Pizza thập cẩm (cỡ L) bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Mixed pizza (L size)

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Pizza thập cẩm (cỡ L) — giá trị dinh dưỡng
Pizza thập cẩm (cỡ L) — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Pizza thập cẩm (cỡ L) thuộc nhóm burger, pizza trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 1.890,9 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

1.890,9Kcal
Năng lượng
98,5g
Chất đạm
68,5g
Chất béo
220,1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)1.890,9Kcal
Chất đạm (Protein)98,5g
Chất béo (Fat)68,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)220,1g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)1.180,1mg
Sắt (Iron)9,6mg
Kẽm (Zinc)15mg
Natri (Sodium)1.080,5mg
Kali (Potassium)1.285,2mg
Magie (Magnesium)552,6mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)440,1mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)17,8g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 197,4mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g1.890,9 Kcal98,5 g68,5 g220,1 g1.080,5 mg
200 g3.781,8 Kcal197 g137 g440,2 g2.161 mg
300 g5.672,7 Kcal295,5 g205,5 g660,3 g3.241,5 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g pizza thập cẩm (cỡ l) với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng1.890,9 Kcal 2.000 kcal 94,5%
Chất đạm98,5 g 50 g 197,0%
Carbohydrat220,1 g 325 g 67,7%
Chất béo68,5 g 56 g 122,3%
Natri1.080,5 mg 2.000 mg 54,0%

Vị trí trong nhóm burger, pizza

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Kẽm15 mg1 / 14
Vitamin A (RAE)440,1 mcg2 / 14
Chất đạm98,5 g3 / 14
Canxi1.180,1 mg3 / 14
Magie552,6 mg3 / 14
Kali1.285,2 mg3 / 13

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Pizza thập cẩm (cỡ L)” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-112034)Pizza thập cẩm (cỡ L)1.890,9 kcal13
Phiên bản 2 (HAN-112034)Pizza thập cẩm (cỡ L)1.890,9 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Pizza thập cẩm (cỡ L) bao nhiêu calo?

100 g pizza thập cẩm (cỡ l) cung cấp 1.890,9 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 94.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao pizza thập cẩm (cỡ l) có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Pizza thập cẩm (cỡ L)”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Pizza thập cẩm (cỡ L) có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm burger, pizza, món này xếp kẽm thứ 1/14, vitamin a (rae) thứ 2/14, chất đạm thứ 3/14.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Pizza thịt xông khói (cỡ L)2.027,2 kcal13
Pizza hải sản (cỡ L)1.751,7 kcal13
Pizza gà nướng nấm (cỡ L)1.728,6 kcal13
Pizza bò (cỡ M)1.111,9 kcal13
Pizza hải sản (cỡ M)935,9 kcal13
Burger BBQ754,8 kcal13
Pizza gà phô mai (cỡ S)638,1 kcal13
Burger Tôm537,4 kcal13
Burger gà490,5 kcal12
Hamburger Gà451,7 kcal13
Hamburger Bò308,9 kcal13
Burger cá305,7 kcal12

Xem toàn bộ nhóm burger, pizza, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ