| Bà Vệ đến giáp ông Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 456.000 |
| Ông Thao đến ông Ký | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 456.000 |
| Ông Xuyên đến ông Hùng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 456.000 |
| Ông Bồi đến bà Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 456.000 |
| Từ ông Tý đến ông Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 456.000 |
| Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên thôn Lê Xá 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 456.000 |
| Từ Quốc lộ 45 mới, từ sau ông Long đến ông Chiến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 456.000 |
| Ông Huân đến ông Cường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 456.000 |
| Từ Tỉnh lộ 525 đến bà Hải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 456.000 |
| Từ Tỉnh lộ 525 đến ông Hiền | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 456.000 |
| Từ Tỉnh lộ 525 bà Hiền Ban đến ông Lanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 456.000 |
| Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên thôn Thái Hòa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 456.000 |
| Ông Quang đến bà Hành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 456.000 |
| Ông Trình đến bà Thắm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 456.000 |
| Ông Giang đến giáp Quốc lộ 45 mới | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 456.000 |
| Từ sau bà Xinh đến bà giáp bà Liên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 456.000 |
| Bà Thức đến ông Toàn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 456.000 |
| Từ ông Dụng thửa 01, tờ bản đồ số 07 đến ông Bốn thửa 258, tờ bản đồ số 03 (Liên Minh) | Đất thương mại, dịch vụ | 456.000 |
| Từ thửa 672 đến thửa số 700, tờ bản đồ số 6. | Đất thương mại, dịch vụ | 456.000 |
| Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên thôn Đông Hoà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 456.000 |
| Ông Minh đến bà Hòa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 456.000 |
| Ông Hợi đến ông Sự | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 456.000 |
| Ông Thanh đến ông Sánh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 456.000 |
| Ông Sơn đến ông Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 456.000 |
| Bà Mai đến bà Khanh đường sông khe ngang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 456.000 |
| Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên của các thôn tại xã Minh Khôi cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 |
| Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên thôn Lê Xá 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 430.000 |
| Từ ông Tuẫn đến ông Quang | Đất thương mại, dịch vụ | 430.000 |
| Tỉnh lộ 525 từ sau ông Nhất đến ông Bùi (dọc kênh N8) | Đất thương mại, dịch vụ | 430.000 |
| Các tuyến đường còn lại thôn Đồng Thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 430.000 |
| Từ Nhà văn hóa thôn Cẩm đến cống thác cẩm Phúc thửa 54, tờ bản đồ 25 (ông Vinh) đến thửa 26, tờ bản đồ 23 (ông Bình); từ thửa 57, tờ bản đồ 24 (ông Bính) đến cống Thác thửa 15, tờ bản đồ 23 (ông Diền) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 430.000 |
| Đường thôn Ngọc Bản: Từ thửa 74, tờ bản đồ 25 (ông Dân) đến thửa 92, tờ bản đồ 25 (ông Ưng) | Đất thương mại, dịch vụ | 418.000 |
| Từ ông Dụng thửa 01, tờ bản đồ số 07 đến ông Bốn thửa 258, tờ bản đồ số 03 (Liên Minh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 411.000 |
| Từ thửa 672 đến thửa số 700, tờ bản đồ số 6. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 411.000 |
| Đường thôn Ngọc Bản: Từ thửa 74, tờ bản đồ 25 (ông Dân) đến thửa 92, tờ bản đồ 25 (ông Ưng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 377.000 |
| Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên thôn Lê Xá 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 359.000 |
| Từ ông Tuẫn đến ông Quang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 359.000 |
| Tỉnh lộ 525 từ sau ông Nhất đến ông Bùi (dọc kênh N8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 359.000 |
| Các tuyến đường còn lại thôn Vạn Thọ (Thọ Sơn cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 329.000 |
| Các tuyến đường còn lại thôn Đồng Lương | Đất thương mại, dịch vụ | 329.000 |
| Các tuyến đường còn lại thôn Tân Dân | Đất thương mại, dịch vụ | 329.000 |
| Từ thửa 595 đến thửa số 147, Tờ bản đồ số 09 | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Từ thửa 400 đến thửa số 517, Tờ bản đồ số 12 | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Từ thửa 692 đến thửa số 708, Tờ bản đồ số 09 | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Từ ngã ba ông Thành T10 đến ông Chất (thôn 9) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 |
| Từ thửa 595 đến thửa số 147, Tờ bản đồ số 09 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 264.000 |
| Từ thửa 400 đến thửa số 517, Tờ bản đồ số 12 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 264.000 |
| Từ thửa 692 đến thửa số 708, Tờ bản đồ số 09 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 264.000 |
| Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên của các thôn tại xã Minh Nghĩa cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 |
| Từ thửa 119 đến thửa 139, Tờ bản đồ số 6 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 |