| Từ thửa 02 đến thửa 36; Tờ bản đồ số 6; Từ thửa 53 đến thửa 71, tờ bản đồ số 03 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 175 đến thửa 182, Tờ bản đồ số 6; Từ thửa 47 đến thửa 52, tờ bản đồ số 7 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 167 đến thửa 195, Tờ bản đồ số 02 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 151 đến thửa 144, Tờ bản đồ số 02; Từ thửa 37 đến thửa 38 tờ bản đồ số 03 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 528 đến thửa 531, tờ bản đồ số 6 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 500 đến thửa 704, tờ bản đồ số 6 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 672 đến thửa 709, tờ bản đồ số 6 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 905 đến thửa 907, tờ bản đồ số 6 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 144 đến thửa 895, tờ bản đồ số 6; Từ thửa 634 đến thửa 667 tờ bản đồ số 6 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 173 đến thửa 158, tờ bản đồ số 10; Từ thửa 164 đến thửa 165 tờ bản đồ số 10 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 76 đến thửa số 206, Tờ bản đồ số 15 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 78 đến thửa 94, Tờ bản đồ số 14 ; Từ thửa 71 đến thửa 82, tờ bản đồ số 15 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 71 đến thửa 88, Tờ bản đồ số 14 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 245 tờ bản đồ 05 (ông Vỹ) đến hết thửa 49 tờ bản đồ 05 (ông Chiến) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 249 tờ bản đồ 05 (ông Chiến) đến hết thửa 268 tờ bản đồ 05 (ông Oanh) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 310 tờ bản đồ 05 (ông Hùng) đến hết thửa 135 tờ bản đồ 05 (bà Át) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 100 tờ bản đồ 10 (ông Hải) đến hết thửa 08 tờ bản đồ 11 (ông Tròn) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 633 tờ bản đồ 05 (bà Nết) đến hết thửa 654 tờ bản đồ 05 (ông Đức) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 89 tờ bản đồ 10 (ông Hoan) đến hết thửa 68 tờ bản đồ 10 (ông Tiến) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 299 tờ bản đồ 10 (ông Anh) đến hết thửa 571 tờ bản đồ 05 (ông Quý) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 679 tờ bản đồ 10 (bà Mến) đến hết thửa 739 tờ bản đồ 10 (ông Tấn) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 756 tờ bản đồ 10 (Bà Vịnh) đến hết thửa 705 tờ bản đồ 10 (ông Khẩn) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 689 tờ bản đồ 10 (từ đường sắt) đến hết thửa 395 tờ bản đồ 10 (ông Anh) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 330 tờ bản đồ 04 (ông Ngoan) đến hết thửa 454 tờ bản đồ 04 (ông Phượng) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 357 tờ bản đồ 04 (ông Hồng) đến hết thửa 3 tờ bản đồ 01 (bà Thăng) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 148 tờ bản đồ 09 (ông Lành) đến hết thửa 161 tờ bản đồ 09 (ông Thuận) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên của các thôn tại xã Vạn Thiện cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã tư thôn Liên Minh (giáp ông Triệu) thửa 84, tờ bản đồ số 02 đến giáp giáp nhà ông Phạm Bá Sửu thửa 221, tờ bản đồ số 02 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Phía Tây kênh N8 từ ông Phạm Bá Trường thửa đất số 51, tờ bản đồ số 02 đến ngã tư thôn Liên Minh (nhà ông Triệu thửa 84, tờ bản đồ số 02), đi tiếp đến nhà ông Nghiêm thửa đất 517, tờ bản đồ số 3 đi tiếp đến nhà ông Thành thửa đất số 21, tờ bản đồ số 7 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Phía Đông kênh N8 từ nhà ông Nguyễn Khắc Hoàn thửa đất số 9, tờ bản đồ số 2 đến ngã tư khu tái định cư đường Cao tốc Bắc - Nam, dọc theo kênh N8 đi tiếp đến nhà ông Phạm Văn Thạnh thửa đất số 18, tờ bản đồ số 7 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã tư ông Mão thửa số 614, tờ bản đồ số 12 đi đến ông Khôi thửa số 280, tờ bản đồ số 16 | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 431 tờ bản đồ 14 (bà Hoa) đến hết thửa 649 tờ bản đồ 14 (ông Giảng) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 307 tờ bản đồ 14 (Bà Tăng) đến hết thửa 621 tờ bản đồ 14 (ông Trung) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 203 tờ bản đồ 14 (ông Tham) đến hết thửa 466 tờ bản đồ 14 (ông Tâm) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 42 tờ bản đồ 14 (ông Đông) đến hết thửa 587 tờ bản đồ 14 (bà Hoa) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 244 tờ bản đồ 05 (ông Lâm) đến hết thửa 20 tờ bản đồ 02 (ông Tảo) | Đất thương mại, dịch vụ | 228.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường còn lại thôn Vạn Trạch cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 209.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ thửa 72, tờ bản đồ 34 (ông thông) đến thửa 47, tờ bản đồ 34 (ông Quang) thôn Vạn Trạch (cũ) tuyến trục chính (tuyến bổ sung) | Đất thương mại, dịch vụ | 209.000 | — | — | — | — |
| Tuyến thôn tân Dân từ thửa 22, tờ bản đồ 28 (ông Tập) giáp thôn đồng Lương đến thửa 111, tờ bản đồ 27 (ông Hải) giáp thôn Quyết Thắng xã Vạn Thắng (tuyến bổ sung) | Đất thương mại, dịch vụ | 209.000 | — | — | — | — |
| Tuyến MBQH số 24 năm 2019 từ lô 01 đến lô 12 thôn Đồng Thọ (tuyến bổ sung) | Đất thương mại, dịch vụ | 209.000 | — | — | — | — |
| Tuyến MBQH số 24 năm 2019 từ lô 13 đến lô 28 thôn Ngọc Bản (tuyến bổ sung) | Đất thương mại, dịch vụ | 209.000 | — | — | — | — |
| Đường còn lại thôn Cẩm | Đất thương mại, dịch vụ | 209.000 | — | — | — | — |
| Đường còn lại thôn Ngọc Bản | Đất thương mại, dịch vụ | 209.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 398 đến thửa 621, Tờ bản đồ số 12 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 518 đến thửa 461, Tờ bản đồ số 12 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 579a đến thửa 597, tờ bản đồ số 12 tiếp đến thửa 02 tờ bản đồ số 14 đến thửa 33 tờ bản đồ số 14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 01 đến thửa 48, Tờ bản đồ số 16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 118 đến thửa 484, Tờ bản đồ số 14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 816 đến thửa số 956, Tờ bản đồ số 09; Từ thửa 50 đến thửa số 60, Tờ bản đồ số 12 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ thửa 831 đến thửa số 952, Tờ bản đồ số 09. Từ thửa 50 đến thửa số 60, Tờ bản đồ số 12 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 205.000 | — | — | — | — |