| Đoạn từ trụ sở UBND xã Kim Tân đến cống Mèo Quanh (giáp nhà ông Nguyễn Văn Sơn thôn 4). | Đất ở tại nông thôn | 10.000.000 |
| Đoạn từ nhà ông Lê Minh Ba thôn Cầu Rồng đến giáp Quốc lộ 45. | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 |
| Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Xướng (giáp đường rẽ vào Trường Mầm non) đến giáp Trung tâm Giáo dục thường xuyên | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 |
| Đoạn từ đất ông Trịnh Văn Bắc thôn 5 đến giáp đất Chi cục Thuế cơ sở 5 Thanh Hóa. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 5.869.000 |
| Đoạn từ cống Mèo Quanh (giáp nhà ông Nguyễn Văn Sơn thôn 4) đến giáp đất bà Ngọc thôn Hợp Thành | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 |
| Đoạn từ hộ ông Phạm Văn Tuấn thôn Đồng Khanh đến ngã ba đường rẽ vào khu Ba Trăm thôn Cầu Rồng. | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 |
| Đoạn từ nhà ông Ngô Văn Tuấn qua ngã ba Đồng Kéo đến ngã tư giáp đất ông Hợp thôn 2 Tân Sơn | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 |
| Đoạn từ cống mương N5 giáp đất ông Văn đến giáp đất ông Huy thôn 5 Tân Sơn | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 |
| Đoạn từ giáp đất Chùa Cảnh Yên đến cầu Đá Bàn | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 |
| Đoạn từ ngã ba rẽ vào thôn An Tiến đến giáp ranh xã Ngọc Trạo. | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 |
| Đoạn từ đê Hữu Sông Bưởi đến giáp ranh xã Thạch Bình. | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 |
| Tuyến số 01 MBQH khu dân cư thôn 2-Liên Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.920.000 |
| Đoạn từ cống tiêu (ông Chín) qua trạm Y tế đến cống tiêu (giáp ông Tư) thôn 1 liên Sơn | Đất ở tại nông thôn | 1.900.000 |
| Từ giáp nhà ông Hậu Dung đến kênh N5 | Đất ở tại nông thôn | 1.900.000 |
| Từ giáp nhà ông Phàn đến kênh N5 | Đất ở tại nông thôn | 1.900.000 |
| Từ nhà ông Tuấn đi Đồi lau đến nhà ông Ngô Văn Tuấn | Đất ở tại nông thôn | 1.900.000 |
| Đường vào bệnh viện huyện (cũ) đến kênh N5 | Đất ở tại nông thôn | 1.900.000 |
| Đường giáp nhà bà Thảo đến nhà ông Tường. | Đất ở tại nông thôn | 1.900.000 |
| Đường phân lô thôn 3 (khu đất đấu giá Đồng Giặc), đoạn từ giáp đường | Đất ở tại nông thôn | 1.900.000 |
| Từ giáp nhà bà Duyên thôn 1 đến nhà ông Khang thôn 1 | Đất ở tại nông thôn | 1.900.000 |
| Từ giáp nhà ông Cảnh thôn 4 đến ngã tư về phía đường | Đất ở tại nông thôn | 1.900.000 |
| Từ Trạm thực vật đến nhà may Tiên Sơn | Đất ở tại nông thôn | 1.900.000 |
| Từ giáp Bưu điện vào thôn 4 | Đất ở tại nông thôn | 1.900.000 |
| Từ giáp nhà ông Kiên Lương đến kênh N5 | Đất ở tại nông thôn | 1.900.000 |
| Từ giáp cửa hàng Thương Nghiệp đến kênh N5 | Đất ở tại nông thôn | 1.900.000 |
| Từ giáp nhà ông Thủy đến kênh N5 | Đất ở tại nông thôn | 1.900.000 |
| Từ giáp hạt Kiểm lâm đến kênh N5 | Đất ở tại nông thôn | 1.900.000 |
| Từ giáp nhà bà Hạnh Bắc đến kênh N5 | Đất ở tại nông thôn | 1.900.000 |
| Đoạn từ UBND xã đi thôn Phú Cốc đến giáp ranh thị trấn Vân Du | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 |
| Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 |
| Các tuyến đường thuộc MBQH khu dân cư thôn Liên Hưng | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 |
| Đoạn từ nhà ông Lê Văn Phương thôn Thọ Trường đến giáp xã Ngọc Trạo (Thành Long cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 |
| Đoạn từ cống Mèo Quanh (giáp nhà ông Nguyễn Văn Sơn thôn 4) đến giáp đất bà Ngọc thôn Hợp Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.017.000 |
| Đoạn từ đất ông Lê Văn Dũng qua ngã ba giáp đất ông Thắng đến công tiêu Hón Bầu thôn 2 Tân Sơn | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 |
| Đoạn từ ngã tư ông Hợp qua Nhà văn hóa thôn 2 Tân Sơn đến đầu đê Đồi Lau giáp đất ông Hoành | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 |
| Tuyến số 1 khu dân cư thôn Trạc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 960.000 |
| Đoạn từ cống mương N5 giáp đất ông Bình thôn 5 Tân Sơn đến giáp đất ông Hà thôn 6 Tân Sơn | Đất ở tại nông thôn | 900.000 |
| Đoạn từ cống mương N5 giáp Trường Tiểu học Thành Kim đến ngã ba nhà ông Tuyên thôn 5 Tân Sơn | Đất ở tại nông thôn | 900.000 |
| Đoạn từ ngã ba Dốc trầu đến Nhà nghỉ Kim Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 870.000 |
| Đoạn từ nhà ông Lê Minh Ba thôn Cầu Rồng đến giáp Quốc lộ 45. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 870.000 |
| Tuyến N1 MBQH khu dân cư thôn Thạch An-Thạch Toàn | Đất thương mại, dịch vụ | 760.000 |
| Đoạn từ giáp đất Nhà nghỉ Kim Thành đến hết Chùa Cảnh Yên | Đất thương mại, dịch vụ | 652.000 |
| Đoạn từ hộ bà Ngữ đến giáp hộ ông Hoàn | Đất ở tại nông thôn | 600.000 |
| Từ giáp nhà bà Trang thôn 6 đến trạm bơm Kim Hưng | Đất ở tại nông thôn | 600.000 |
| Từ giáp nhà ông Thân thôn 2 đến đất nhà ông Lê Văn Dũng | Đất ở tại nông thôn | 600.000 |
| Đoạn từ hộ ông Hùng đến giáp đập Đá Bạc | Đất ở tại nông thôn | 600.000 |
| Đoạn từ nhà bà Phạm Thị Ký đến nhà bà Tô Thị Thúy (giáp ông Thành rèn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 600.000 |
| Đoạn từ Trường Phạm Văn Hinh đến ngã ba giáp đất bà Hải | Đất thương mại, dịch vụ | 587.000 |
| Đoạn từ cống mương N5 giáp đất ông Văn đến giáp đất ông Huy thôn 5 Tân Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 408.000 |
| Đất giáp đê hữu đoạn từ cầu Cứng Thạch Định giáp Thành Trực đến hộ ông Trần Minh Tâm Thạch An. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 220.000 |