| Từ Trạm thực vật đến nhà may Tiên Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 435.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp hạt Kiểm lâm đến kênh N5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 435.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Đá Bàn đến giáp Hộ ông Hùng thôn Định Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 435.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp đất Chùa Cảnh Yên đến cầu Đá Bàn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 435.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Đá Bàn đến giáp Hộ ông Hùng thôn Định Thành | Đất thương mại, dịch vụ | 435.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp nhà ông Lân khu B đồng hậu đến nhà ông Hạnh | Đất thương mại, dịch vụ | 424.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp nhà bà Giang thôn 6 đến lô 41 | Đất thương mại, dịch vụ | 424.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Biên đến giáp nhà ông Nghê thôn 5 | Đất thương mại, dịch vụ | 424.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu cứng Kim Tân đến đê Hữu Sông Bưởi | Đất thương mại, dịch vụ | 417.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu cứng Kim Tân đến đê Hữu Sông Bưởi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 417.000 | — | — | — | — |
| Đường liên thôn từ hộ ông Thắng đến hết đất ông Sơn thôn Phú Cốc | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với Đường 516 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 3 m trở lên | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đê Thạch Định về phía sông và phía đồng ở các thôn Định Tân và Thạch An | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Thành Trực đi cầu Thạch Tân | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba đá bàn đến giáp chân Dốc Lim thôn Xuân Thành | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 45 đến Cống Bể thôn Phú Thành | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Phương đến giáp hộ bà Dung | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Quốc lộ 45. đường Phạm Văn Hinh, Tỉnh lộ 516B (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 3 m trở lên chưa được nêu trên | Đất thương mại, dịch vụ | 391.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba Bái Khoai đến đầu đê thôn 2 Liên Sơn giáp đất ông Thuỳ | Đất thương mại, dịch vụ | 391.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp hộ ông Lợi Sử đến Ngã ba Nhà văn hóa thôn 7 Tân Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 391.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba bà Hải qua ngã ba giáp đất ông Xá đến ngã ba bà Chắt thôn 2 Liên Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 391.000 | — | — | — | — |
| Từ lô số 13 đến lô số 40 (khu đất đấu giá đồng sâu xa) | Đất thương mại, dịch vụ | 391.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đê Hữu Sông Bưởi đến giáp ranh xã Thạch Bình. | Đất thương mại, dịch vụ | 384.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đê Hữu Sông Bưởi đến giáp ranh xã Thạch Bình. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 384.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường thuộc MBQH khu dân cư thôn Liên Hưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp nhà bà Giang thôn 6 đến lô 41 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 353.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Biên đến giáp nhà ông Nghê thôn 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 353.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp nhà ông Lân khu B đồng hậu đến nhà ông Hạnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 353.000 | — | — | — | — |
| Đất từ chân Dốc Lim thôn Xuân Thành đến giáp đập Tràn | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba rẽ vào thôn Thọ Liêu đến ngã ba rẽ vào thôn An Tiến. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 348.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ranh xã Vân Du đến giáp hộ ông Phạm Văn Tuấn thôn Đồng Khanh, xã Kim Tân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 348.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba rẽ vào thôn Thọ Liêu đến ngã ba rẽ vào thôn An Tiến. | Đất thương mại, dịch vụ | 348.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ranh xã Vân Du đến giáp hộ ông Phạm Văn Tuấn thôn Đồng Khanh, xã Kim Tân | Đất thương mại, dịch vụ | 348.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp nhà ông Tước thôn 2 đến nhà ông Yên thôn 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp nhà ông Chi đến nhà ông Trương thôn 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp nhà ông Khôi thôn 2 đến nhà ông Bình thôn 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp nhà ông Thống đến nhà ông Trường thôn 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp nhà bà Hồng Xuyên đến nhà ông Giao thôn 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà bà Hạnh thôn 2 đến nhà ông Ba thôn 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Từ Đài truyền hình đến giáp Trường Tiểu học thị trấn | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Cảnh thôn 4 đến ngã tư về phía mương N1 | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Quốc lộ 45, đường Phạm Văn Hinh, Tỉnh lộ 516B (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 2 đến dưới 3 m chưa được nêu trên | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất ông Lê Văn Dũng qua ngã ba giáp đất ông Thắng đến công tiêu Hón Bầu thôn 2 Tân Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã tư ông Hợp qua Nhà văn hóa thôn 2 Tân Sơn đến đầu đê Đồi Lau giáp đất ông Hoành | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Đoàn từ Ngã ba ông Xá đến giáp đất ông Hành thôn 1 Liên Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cống mương N5 giáp đất ông Bình thôn 5 Tân Sơn đến giáp đất ông Hà thôn 6 Tân Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cống mương N5 giáp Trường Tiểu học Thành Kim đến ngã ba nhà ông Tuyên thôn 5 Tân Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ vào nhà ông Tự thôn 5 | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ vào nhà ông Kiệm và nhà ông Phong thôn 5 | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp Đài truyền hình đến nhà ông Lược thôn 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |