| Đoạn từ hộ bà Dung đến giáp xã Thành Vinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Ngữ đến giáp hộ ông Hoàn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hùng đến giáp đập Đá Bạc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Dung đến giáp xã Thành Vinh | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Ngữ đến giáp hộ ông Hoàn | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hùng đến giáp đập Đá Bạc | Đất thương mại, dịch vụ | 174.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lê Văn Phương thôn Thọ Trường đến giáp xã Ngọc Trạo (Thành Long cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 157.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Bưu điện văn hoá (giáp nhà ông Quách Cao Đức thôn Trạc) đến giáp Nhà văn hoá thôn Cầu Rồng. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 157.000 | — | — | — | — |
| Đất tiếp giáp với ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên | Đất ở tại nông thôn | 150.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn | 150.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên | Đất ở tại nông thôn | 150.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 45 đến Cống Bể thôn Phú Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 147.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Tỉnh lộ 523 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 3 m trở lên chưa được nêu trên | Đất thương mại, dịch vụ | 65.000 | — | — | — | — |
| Đất bám mặt đường đoạn từ Nhà văn hoá thôn Thủ Chính đến Trạm biến thế thôn Thủ Chính | Đất thương mại, dịch vụ | 65.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cổng chào thôn Vọng Thủy đến hộ ông Tỵ thôn Chính Thành | Đất thương mại, dịch vụ | 65.000 | — | — | — | — |
| Đường liên thôn từ tiếp giáp Quốc lộ 45 đến hết đất ở hộ ông Đàm Việt Bắc | Đất thương mại, dịch vụ | 65.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ UBND xã đi thôn Phú Cốc đến giáp ranh thị trấn Vân Du | Đất thương mại, dịch vụ | 65.000 | — | — | — | — |
| Đường liên thôn: thôn Đồng Khanh, thôn Cầu Rồng, thôn Đự, thôn Trạc, thôn Phú Cốc, thôn Bùi, thôn Thọ Trường. | Đất thương mại, dịch vụ | 60.000 | — | — | — | — |
| Đường ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 49.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 49.000 | — | — | — | — |
| Đường liên thôn: thôn Đồng Khanh, thôn Cầu Rồng, thôn Đự, thôn Trạc, thôn Phú Cốc, thôn Bùi, thôn Thọ Trường. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 45.000 | — | — | — | — |
| Đất tiếp giáp với ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 43.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ | 40.000 | — | — | — | — |
| Đất tiếp giáp với ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các vị trí nêu trên | Đất thương mại, dịch vụ | 40.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm | 40.000 | 35.000 | — | — | — |
| Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 40.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất rừng sản xuất | 5.000 | 3.000 | — | — | — |
| Đường từ tiếp giáp đường Tỉnh lộ 516 (bà Thủy) đến đê Hữu sông Bưởi (ông Dương) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 180.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất ông Trịnh Văn Bắc thôn 5 đến giáp đất Chi cục Thuế cơ sở 5 Thanh Hóa. | Đất ở tại nông thôn | 18.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Nổ Soái đến đất ông Trịnh Văn Bắc thôn 5. | Đất ở tại nông thôn | 16.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Chi cục Thuế cơ sở 5 đến giáp trụ sở UBND xã Kim Tân | Đất ở tại nông thôn | 12.000.000 | — | — | — | — |
| Đường vào cổng chợ Thành Kim đến kênh N5 | Đất ở tại nông thôn | 8.700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất ông Trịnh Văn Bắc thôn 5 đến giáp đất Chi cục Thuế cơ sở 5 Thanh Hóa. | Đất thương mại, dịch vụ | 7.043.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Nổ Soái đến đất ông Trịnh Văn Bắc thôn 5. | Đất thương mại, dịch vụ | 5.478.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp Trung tâm Giáo dục thường xuyên đến đất ông Nguyễn Văn Mai | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba Bệnh viện (cũ) đến giáp nhà ông Lê Minh Ba thôn Cầu Rồng. | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba đường rẽ vào khu Ba Trăm thôn Cầu Rồng đến ngã ba Dốc Trầu | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Chi cục Thuế cơ sở 5 đến giáp trụ sở UBND xã Kim Tân | Đất thương mại, dịch vụ | 4.989.000 | — | — | — | — |
| Tuyến số 01 MB khu dân cư thôn 2-Liên Sơn | Đất ở tại nông thôn | 4.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu Nổ Soái đến đất ông Trịnh Văn Bắc thôn 5. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 4.565.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Chi cục Thuế cơ sở 5 đến giáp trụ sở UBND xã Kim Tân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 4.157.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba Dốc Trầu đến giáp cầu Nổ Soái. | Đất thương mại, dịch vụ | 4.108.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba Dốc trầu đến Nhà nghỉ Kim Thành | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến số 02 MB khu dân cư thôn 2-Liên Sơn | Đất ở tại nông thôn | 3.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Cầu Rồng đến ngã ba vào Bệnh viện (cũ) xã Kim Tân | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba Dốc Trầu đến giáp cầu Nổ Soái. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 3.424.000 | — | — | — | — |
| Tuyến số 03; 04 và 05 MB khu dân cư thôn 2-Liên Sơn | Đất ở tại nông thôn | 3.200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ trụ sở UBND xã Kim Tân đến cống Mèo Quanh (giáp nhà ông Nguyễn Văn Sơn thôn 4). | Đất thương mại, dịch vụ | 3.130.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đất ông Nguyễn Văn Mai đến giáp ngã ba bà Chắt | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ giáp ranh xã Vân Du đến giáp hộ ông Phạm Văn Tuấn thôn Đồng Khanh, xã Kim Tân | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |