| Đường bờ kênh Bắc từ hộ ông Hoạch đến hộ ông Phương Hoa | Đất ở tại nông thôn | 560.000 |
| Các đường trục nối ra đường liên xã, đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | 560.000 |
| Các đường trục nối ra đường liên xã, đường Tỉnh lộ 528, đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | 560.000 |
| Các đường trục nối ra đường liên xã, đường Tỉnh lộ 528 | Đất ở tại nông thôn | 560.000 |
| Đoạn từ ngã ba hộ ông Thảo Bao (thôn Yên Hoành 2) đến ngã ba hộ ông Lới | Đất thương mại, dịch vụ | 550.000 |
| Đường nội đồng từ giáp Cống chia nước Thịnh thôn đến đường liên xã thôn Trịnh Điện (Ao Đình thôn Trịnh Điện). | Đất ở tại nông thôn | 550.000 |
| Đoạn từ giáp làng Vệ đến đê sông Mã | Đất ở tại nông thôn | 550.000 |
| Đoạn từ hộ ông Đảm đến cầu Hạ Mã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 528.000 |
| Đoạn từ Nhà văn hóa Duyên Hy đến Tỉnh lộ 507 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 528.000 |
| Đoạn từ cầu Trường Mầm non đến Tỉnh lộ 507 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 528.000 |
| Đoạn từ giáp hộ ông Văn thôn Lang thôn đến giáp đường Tỉnh lộ 516D | Đất thương mại, dịch vụ | 522.000 |
| Đường khu dân cư mới Cửa Thần, Vệ thôn | Đất thương mại, dịch vụ | 520.000 |
| Đoạn từ ngã ba hộ ông Khiêm (thôn Mỹ Lọc) đến ngã ba đường rẽ đi Trạm y tế. | Đất thương mại, dịch vụ | 509.000 |
| Đoạn từ Nghè Mỹ Lọc đến hết chợ trung tâm xã | Đất thương mại, dịch vụ | 509.000 |
| Đoạn từ hộ Vi Quế đến hộ Luyến Theo | Đất ở tại nông thôn | 500.000 |
| Đoạn từ hộ Thục Chế đến hộ Lan Hoàng | Đất ở tại nông thôn | 500.000 |
| Đường vòng quanh núi Yên Hoành, Yên Định | Đất ở tại nông thôn | 500.000 |
| Các đường trục thôn Tân Long | Đất ở tại nông thôn | 500.000 |
| Các đường xương cá làng Lang thôn và Làng Mỹ Lọc | Đất ở tại nông thôn | 500.000 |
| Các đường trục các thôn (Sét thôn, Thịnh thôn, Trịnh Điện, Ái thôn, Duyên Lộc) | Đất ở tại nông thôn | 500.000 |
| Các đường còn lại trong thôn hổ thôn | Đất ở tại nông thôn | 500.000 |
| Đoạn từ hộ ông Đan đến hộ Tuyến Ngọc | Đất ở tại nông thôn | 500.000 |
| Đoạn từ hộ ông Phương đến bà Minh | Đất ở tại nông thôn | 500.000 |
| Đoạn từ hộ Nhật Biểu đến đê Sông Mã | Đất ở tại nông thôn | 500.000 |
| Đoạn từ hộ Đắc Lọc đến hộ Sơn Thái | Đất ở tại nông thôn | 500.000 |
| Đoạn từ ngã ba hộ ông Thảo Bao (thôn Yên Hoành 2) đến ngã ba hộ ông Lới | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 495.000 |
| Đoạn từ giáp hộ ông Văn thôn Lang thôn đến giáp đường Tỉnh lộ 516D | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 470.000 |
| Đoạn từ ngã ba hộ ông Khiêm (thôn Mỹ Lọc) đến ngã ba đường rẽ đi Trạm y tế. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 458.000 |
| Đoạn từ Nghè Mỹ Lọc đến hết chợ trung tâm xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 458.000 |
| Các đường xương cá làng Tam Đồng | Đất ở tại nông thôn | 450.000 |
| Các đường xương cá làng Duệ thôn và làng Yên thôn | Đất ở tại nông thôn | 450.000 |
| Đoạn từ hộ ông Ngân Hiệp (Sét thôn) đến hộ ông Thuần (Sét thôn giáp đê sông Mã) | Đất ở tại nông thôn | 450.000 |
| Đoạn từ hộ ông Minh Mai đến giáp thôn Ái thôn | Đất thương mại, dịch vụ | 424.000 |
| Đường từ hộ ông Tuyển Huyên đến hộ bà Bé Sang | Đất thương mại, dịch vụ | 424.000 |
| Đoạn cống tiêu KCN đến cống tiêu ông Châu | Đất thương mại, dịch vụ | 424.000 |
| Đoạn từ hộ ông Luân (giáp đê sông Mã) đến hộ ông Đồng Bình (thôn Mỹ Lọc) | Đất thương mại, dịch vụ | 424.000 |
| Đoạn từ ngã ba hộ ông Dự đến hết hộ ông Đảm | Đất thương mại, dịch vụ | 424.000 |
| Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Đồng Tình đi Trịnh Điện cống kênh bắc | Đất thương mại, dịch vụ | 424.000 |
| Đoạn từ hộ ông Thịnh đến cống kênh Bắc | Đất thương mại, dịch vụ | 424.000 |
| Đoạn từ giáp cổng làng Hoành đến đường đê sông Mã | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 |
| Các đường còn lại trong thôn | Đất ở tại nông thôn | 400.000 |
| Các đường còn lại trong thôn. | Đất ở tại nông thôn | 400.000 |
| Đường khu dân cư mới Cửa Thần, Vệ thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 390.000 |
| Đoạn từ hộ ông Thịnh đến cống kênh Bắc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 |
| Đoạn từ hộ ông Minh Mai đến giáp thôn Ái thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 |
| Đường từ hộ ông Tuyển Huyên đến hộ bà Bé Sang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 |
| Đoạn cống tiêu KCN đến cống tiêu ông Châu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 |
| Đoạn từ hộ ông Luân (giáp đê sông Mã) đến hộ ông Đồng Bình (thôn Mỹ Lọc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 |
| Đoạn từ ngã ba hộ ông Dự đến hết hộ ông Đảm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 |
| Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Đồng Tình đi Trịnh Điện cống kênh bắc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 382.000 |