Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 7 loài thuộc họ sinh học Syngnathidae.
Phân bố theo lớp sinh học: Actinopterygii (7).
Danh lục Đỏ IUCN: EN - Nguy cấp — 1 loài.
| Tiêu chí | Phân bố |
|---|---|
| Hạng Danh lục Đỏ IUCN | EN - Nguy cấp 1 |
| Lớp sinh học | Actinopterygii 7 |
| Họ sinh học | Syngnathidae 7 |
Loài có hồ sơ đủ dữ liệu được đặt liên kết tới trang riêng; loài còn lại hiển thị thông tin tóm tắt.
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Cá ngựa vằn | Hippocampus comes | — | — | — |
| Cá ngựa đen | Hippocampus kuda | — | — | — |
| Cá ngựa mõm ngắn | Hippocampus mohnikei | — | EN - Nguy cấp | — |
| Cá ngựa gai | Hippocampus histrix | — | — | — |
| Cá ngựa ba chấm | Hippocampus trimaculatus | — | — | — |
| Cá ngựa gai | Hippocampus spinosissimus | — | — | — |
| Cá ngựa thân trắng | Hippocampus kelloggi | — | — | — |
| Họ sinh học | Số loài |
|---|---|
| Orchidaceae | 307 |
| Apocynaceae | 51 |
| Accipitridae | 44 |
| Acroporidae | 43 |
| Leiothrichidae | 40 |
| Fagaceae | 37 |
| Scolopacidae | 36 |
| Fabaceae | 31 |
| Gekkonidae | 26 |
| Anatidae | 26 |
| Annonaceae | 25 |
| Rubiaceae | 23 |
| Rhacophoridae | 22 |
| Phasianidae | 21 |
| Lauraceae | 21 |
| Lamiaceae | 21 |