Hippocampus histrix Kaup, 1856
| Danh mục | Tình trạng của loài |
|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. |
| CITES | Phụ lục II |
| Danh mục loài được ưu tiên bảo vệ | Có tên trong danh mục |
Cá ngựa gai có tên khoa học Hippocampus histrix Kaup, 1856, thuộc họ Syngnathidae, bộ Syngnathiformes, lớp Actinopterygii, giới Animalia.
Loài này được ghi nhận trong 2 danh mục pháp lý về bảo tồn: Phụ lục II CITES; Loài được ưu tiên bảo vệ — Động vật.
Về hạng bảo tồn, loài được xếp EN - Nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2024.
Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 5 tỉnh, thành phố: Huế, Đà Nẵng, Khánh Hòa, Hồ Chí Minh, An Giang.
Loài đã được kiểm kê tại 3 khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên trong nước.
Mỗi nhãn dưới đây tương ứng với một danh mục do văn bản quy phạm pháp luật ban hành. Bấm vào tên văn bản để đọc toàn văn trong kho.
Công ước CITES
Những loài động vật, thực vật hoang dã hiện chưa bị đe dọa tuyệt chủng nhưng có thể sẽ bị tuyệt chủng nếu hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, tái xuất khẩu, nhập nội từ biển và giới thiệu từ biển mẫu vật của những loài này khai thác từ tự nhiên vì mục đích thương mại không được kiểm soát.
Căn cứ: Nghị định 06/2019/NĐ-CP
Nghị định 160/2013/NĐ-CP
Thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ. Đây là chế độ quản lý nghiêm ngặt nhất trong hệ thống pháp luật đa dạng sinh học Việt Nam.
Căn cứ: Nghị định 160/2013/NĐ-CP · Luật Đa dạng sinh học 2008
Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.
| Nguồn đánh giá | Hạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | EN - Nguy cấp Endangered | Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. |
Đặc điểm sinh cảnh sống: Sống ở các rạn san hô, vùng có đáy sỏi có độ sâu đến 80 m, thường bắt gặp ở độ sâu 15-40 m.
Dạng sinh cảnh phân bố: Loài này được tìm thấy trên nhiều loại giá thể bao gồm bọt biển, rạn đá, san hô, thảm cỏ biển.
Đặc điểm sinh sản: Cá ngựa đực sẽ mang trứng và ấp nở. Trứng được chuyển từ con cái sang túi của cá đực, sau đó được thụ tinh và ấp trong túi cá đực.
Thức ăn: Ăn các loại giáp xác nhỏ, mysids, amphipod.
Ở Việt Nam, nơi cư trú của Cá ngựa gai dài là các rạn san hô và thảm cỏ biển bị thu hẹp và suy thoái.
Loài này bị khai thác bởi các loại ngư cụ khác nhau để làm dược liệu và nuôi làm cảnh. Quần thể của loài ước tính bị suy giảm > 50% trong 10 năm qua và dự báo tiếp tục bị suy giảm ở mức độ tương tự trong 10 năm tới.
| Mối đe dọa được ghi nhận | Mất môi trường sống · Săn bắt, khai thác quá mức · Buôn bán, tiêu thụ trái phép |
| Giá trị của loài | Giá trị khoa học · Giá trị y tế · Giá trị môi trường sinh thái |
Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.
| Tỉnh, thành phố có ghi nhận phân bố |
|---|
| Huế |
| Đà Nẵng |
| Khánh Hòa |
| Hồ Chí Minh |
| An Giang |
Theo kết quả kiểm kê loài tại các khu bảo tồn, di sản thiên nhiên trong Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia.
| Khu bảo tồn / di sản thiên nhiên | Phân loại | Địa bàn |
|---|---|---|
| Vườn quốc gia Côn Đảo | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệt | Hồ Chí Minh |
| Vườn quốc gia Bái Tử Long | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệt | Quảng Ninh |
| Khu rừng đặc dụng bảo vệ cảnh quan Vịnh Hạ Long | Di sản thiên nhiên cấp tỉnh | Quảng Ninh |
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Cá ngựa vằn | Hippocampus comes | — | — | — |
| Cá ngựa đen | Hippocampus kuda | — | — | — |
| Cá ngựa mõm ngắn | Hippocampus mohnikei | — | EN - Nguy cấp | — |
| Cá ngựa ba chấm | Hippocampus trimaculatus | — | — | — |
| Cá ngựa gai | Hippocampus spinosissimus | — | — | — |
| Cá ngựa thân trắng | Hippocampus kelloggi | — | — | — |