Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .
Gibberellic acid là hoạt chất có trong 53 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT.
| Cây trồng đã đăng ký | Số thuốc |
|---|---|
| Lúa | 41 |
| Thanh long | 11 |
| Chè | 11 |
| Bắp cải | 7 |
| Dưa hấu | 7 |
| Dưa chuột | 7 |
| Rau cải | 5 |
| Xoài | 5 |
| Cà chua | 4 |
| Đậu tương | 4 |
| Cà phê | 3 |
| Cam | 3 |
| Nho | 3 |
| Cải xanh | 2 |
| Rau cần | 2 |
| Hồ tiêu | 2 |
| Hoa hồng | 2 |
| Cải bắp | 2 |
| Cà rốt | 1 |
| Đậu hà lan | 1 |
| Chôm chôm | 1 |
| Rau cải xanh | 1 |
| Cần tây | 1 |
| Đậu cô ve | 1 |
| Cải bẹ | 1 |
| Sầu riêng | 1 |
| Dâu tây | 1 |
| Cải thảo | 1 |
| Ngô | 1 |
| Dịch hại phòng trừ được | Số thuốc |
|---|---|
| Kích thích sinh trưởng | 52 |
| Điều hòa sinh trưởng | 1 |
53 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Nhóm | Độ độc |
|---|---|---|---|
| A-V-Tonic 10WP Công ty TNHH Việt Thắng | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Ac Gabacyto 100SP Công ty TNHH Một thành viên Lucky | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Ac Gabacyto 200WP Công ty TNHH Một thành viên Lucky | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| AF-Growth 180SL Công ty TNHH Agrifuture | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| AF-Growth 20TB Công ty TNHH Agrifuture | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Agrohigh 20TB Công ty TNHH Kiên Nam | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Agrohigh 3.8EC Công ty TNHH Kiên Nam | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Agrohigh 40SP Công ty TNHH Kiên Nam | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Ankhang 20WT Công ty TNHH Trường Thịnh | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Azoxim 20SP Công ty CP Nicotex | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Bebahop 40WP Công ty TNHH Nông Sinh | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Dogoc 5TB Công ty TNHH MTV BVTV Long An | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Dolping 40EC Công ty CP BMC Vĩnh Phúc | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Falgro 18.4TB Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| G-Grow 10WT Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim Cương | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| G3Top 20TB Công ty TNHH Phú Nông | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| G3Top 3.33SL Công ty TNHH Phú Nông | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| G3Top 40SG Công ty TNHH Phú Nông | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| GA3 Super 200TB Công ty TNHH US.Chemical | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Gib ber 2SL Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Gib ber 2SP Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Gib ber 40WG Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Gib-Asia 100WP Công ty TNHH Asia Agro | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Gib-Asia 40TB Công ty TNHH Asia Agro | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Gib-Asia 800SG Công ty TNHH Asia Agro | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Gib-CA 800SG Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Gib-gap 40SP Công ty TNHH Gap Agro | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Gibbeny 10WP Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | — |
| Gibbeny 20TB Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Gibe 40SG Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Gibgro 10SP Nufarm Malaysia Sdn. Bhd. | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Gibgro 20TB Nufarm Malaysia Sdn. Bhd. | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Gibline 20TB Công ty CP VTNN Tiền Giang | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Gibow 200TB Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Gibow 200WP Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Gibta 20TB Bailing Agrochemical Co., Ltd | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Gippo 20TB Công ty TNHH ADC | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Gold gibb 12SP Công ty TNHH Tam Ngọ | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Gold gibb 40SG Công ty TNHH Tam Ngọ | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Goliath 20WP Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | — |
| Greenstar 20TB Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Map-Combo 10WP Map Pacific PTE Ltd | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| NanoGA3 100WP Công ty TNHH UPL Việt Nam | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| NanoGA3 50TB Công ty TNHH UPL Việt Nam | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Proger 20WP Công ty TNHH TM Thái Nông | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| ProGibb 10SP Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Tony 920 40EC Công ty CP Nông Nghiệp HP | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| TT A7 3.6EC Công ty TNHH TM Tân Thành | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Vertusuper 1WP Công ty CP Vagritex | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Vigibb 100SP Công ty TNHH SX & TM Viễn Khang | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Vigibb 1SL Công ty TNHH SX & TM Viễn Khang | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Vimogreen 1.34SL Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |
| Zhigip 4TB Công ty TNHH MTV Tô Nam Biotech | — | Thuốc điều hòa sinh trưởng | GHS 5 |