Nội dung cập nhật theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, sửa đổi bởi Thông tư 03/2025/TT-BNNMT, áp dụng từ .
Theo Danh mục ban hành kèm Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, có 55 thuốc đã đăng ký sử dụng trên sầu riêng, phòng trừ 24 loại dịch hại. Chọn đúng dịch hại đang gặp để xem thuốc, liều lượng và thời gian cách ly tương ứng.
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Xì mủ | 17 |
| Thán thư | 14 |
| Vàng lá | 2 |
| Thối rễ | 2 |
| Ghẻ loét | 2 |
| Thối trái | 2 |
| Nứt thân xì mủ | 2 |
| Thối thân xì mủ | 2 |
| Thối quả | 2 |
| Phấn trắng | 2 |
| Chảy gôm | 1 |
| Nứt thân chảy nhựa | 1 |
| Bệnh thối rễ | 1 |
| Chảy mủ | 1 |
| Thối gốc | 1 |
| Bệnh do nấm phythophthora | 1 |
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Rệp sáp | 3 |
| Sâu ăn lá | 2 |
| Rầy nhảy | 2 |
| Tuyến trùng | 2 |
| Rầy phấn | 1 |
| Sâu đục quả | 1 |
| Nhện đỏ | 1 |
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Kích thích sinh trưởng | 4 |
| Quy trình kỹ thuật |
|---|
| Quy trình kỹ thuật trồng và chăm sóc cây sầu riêng · CÂY CÔNG NGHIỆP, CÂY ĂN QUẢ |
Xem đầy đủ theo từng dịch hại ở các mục phía trên — mỗi thuốc chỉ được dùng đúng dịch hại đã ghi trong Danh mục.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Liều lượng | Cách ly | Độ độc |
|---|---|---|---|---|
| Acrobat MZ 90/600WP BASF Vietnam Co., Ltd. | Dimethomorph (min 99.1%) 90g/kg + Mancozeb 600 g/kg | 2 - 3% | 7 ngày | GHS 5 |
| Actino-Iron 1.3SP Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng | Streptomyces lydicus WYEC 108 1.3% + Fe 21.9% + Humic acid 47% | 4g/8 lít nước phun cho 250m2 | 1 ngày | GHS 5 |
| Actino-Iron 1.3SP Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng | Streptomyces lydicus WYEC 108 1.3% + Fe 21.9% + Humic acid 47% | 4g/8 lít nước phun cho 250m2 | 1 ngày | GHS 5 |
| Actino-Iron 1.3SP Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng | Streptomyces lydicus WYEC 108 1.3% + Fe 21.9% + Humic acid 47% | 4g/8 lít nước phun cho 250m2 | 1 ngày | GHS 5 |
| Actino-Iron 1.3SP Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng | Streptomyces lydicus WYEC 108 1.3% + Fe 21.9% + Humic acid 47% | 4g/8 lít nước phun cho 250m2 | 1 ngày | GHS 5 |
| Actino-Iron 1.3SP Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng | Streptomyces lydicus WYEC 108 1.3% + Fe 21.9% + Humic acid 47% | 4g/8 lít nước phun cho 250m2 | 1 ngày | GHS 5 |
| Actino-Iron 1.3SP Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng | Streptomyces lydicus WYEC 108 1.3% + Fe 21.9% + Humic acid 47% | 4g/8 lít nước phun cho 250m2 | 1 ngày | GHS 5 |
| Actino-Iron 1.3SP Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng | Streptomyces lydicus WYEC 108 1.3% + Fe 21.9% + Humic acid 47% | 4g/8 lít nước phun cho 250m2 | 1 ngày | GHS 5 |
| Actinovate 1SP Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng | Streptomyces lydicus WYEC 108 | 5g/8 lít nước phun cho 250m2 | 1 ngày | GHS 5 |
| Actinovate 1SP Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng | Streptomyces lydicus WYEC 108 | 5g/8 lít nước phun cho 250m2 | 1 ngày | GHS 5 |
| Actinovate 1SP Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng | Streptomyces lydicus WYEC 108 | 5g/8 lít nước phun cho 250m2 | 1 ngày | GHS 5 |
| Actinovate 1SP Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng | Streptomyces lydicus WYEC 108 | 5g/8 lít nước phun cho 250m2 | 1 ngày | GHS 5 |
| Actinovate 1SP Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng | Streptomyces lydicus WYEC 108 | 5g/8 lít nước phun cho 250m2 | 1 ngày | GHS 5 |
| Actinovate 1SP Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng | Streptomyces lydicus WYEC 108 | 5g/8 lít nước phun cho 250m2 | 1 ngày | GHS 5 |
| Actinovate 1SP Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng | Streptomyces lydicus WYEC 108 | 5g/8 lít nước phun cho 250m2 | 1 ngày | GHS 5 |
| Agri-Fos 400SL Công ty CP Phát triển CN sinh học (DONA- Techno) | Phosphorous acid | 10ml/10ml nước | 1 ngày | GHS 5 |
| Agri-Fos 400SL Công ty CP Phát triển CN sinh học (DONA- Techno) | Phosphorous acid | 50 ml/ 10 lít nước | 1 ngày | GHS 5 |
| Agri-Fos 400SL Công ty CP Phát triển CN sinh học (DONA- Techno) | Phosphorous acid | 40 ml/ 8 lít nước | 1 ngày | GHS 5 |
| Aikosen 80WP Công ty TNHH World Vision (VN) | Mancozeb | 0.6% | 3 ngày | GHS 5 |
| Airforce 300SC Công ty TNHH Phú Nông | Chlorantraniliprole 80g/l + Spirodiclofen 220g/l | 0.036% | 5 ngày | GHS 5 |
| Aliette 800WG Bayer Vietnam Ltd (BVL) | Fosetyl-aluminium. | 0.2% | 1 ngày | GHS 5 |
| Aliette 800WG Bayer Vietnam Ltd (BVL) | Fosetyl-aluminium. | 0.2% | 1 ngày | GHS 5 |
| Alimet 80WP Công ty CP Kiên Nam | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | 0.25 - 0.37% | 7 ngày | GHS 5 |
| Amistar® 250 SC Công ty TNHH Syngenta Việt Nam | Azoxystrobin | 0.1% | 5 ngày | GHS 5 |