| Đoạn từ đường sắt đến giáp 2B | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 |
| Đoạn từ Quốc lộ 1A đến giáp đường sắt | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 |
| Đoạn từ giáp đường Lê Lai (hộ ông Tự) đến Vòng xuyến đường Cao Tốc | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 |
| Các vị trí còn lại trong MBQH | Đất ở tại nông thôn | 3.800.000 |
| Đường Quốc lộ 1A cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 3.522.000 |
| Đoạn từ giáp nhà Thân đến giáp nhà ông Phương | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 |
| Từ ngã ba đường 2B đến nhà ông Dung thôn Minh Lâm | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 |
| Từ ngã tư đường 2B đến ngã ba Nhà văn hóa thôn Minh Châu | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 |
| Đoạn từ giáp đường 2B đến nhà ông Thi, thôn Trường Thanh | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 |
| Đoạn giáp đường 2B nhà ông Dinh đến nhà anh Minh | Đất ở tại nông thôn | 3.200.000 |
| Đoạn từ giáp đường ra Lèn Háp (hộ ông Thụ) đến hộ ông San | Đất ở tại nông thôn | 3.200.000 |
| Đoạn tiếp theo từ giáp nhà anh Hà Yến đến giáp nhà bà Loan Thái | Đất ở tại nông thôn | 3.200.000 |
| Từ ngã tư anh Thế đến nhà anh Tỉnh | Đất ở tại nông thôn | 3.200.000 |
| Từ giáp nhà anh Bình Đạt đến giáp ngã ba ông Hồng | Đất ở tại nông thôn | 3.200.000 |
| Từ giáp nhà anh Khỏe đến giáp nhà anh Hà Thu | Đất ở tại nông thôn | 3.200.000 |
| Đường Quốc lộ 1A cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.935.000 |
| Đoạn từ giáp mỏ đá Giang Sơn đến cổng chính Nhà máy Xi măng Công Thanh | Đất ở tại nông thôn | 2.900.000 |
| Đoạn từ nhà anh Sơn Tĩnh đến nhà anh Tri Tính | Đất ở tại nông thôn | 2.900.000 |
| Đoạn từ anh Bốn đến nhà anh Ba | Đất ở tại nông thôn | 2.800.000 |
| Đoạn từ ông Thịnh đến nhà anh Vũ | Đất ở tại nông thôn | 2.800.000 |
| Đoạn từ anh Thao đến nhà anh Quốc | Đất ở tại nông thôn | 2.800.000 |
| Đoạn từ ông Giới đến nhà ông Lực | Đất ở tại nông thôn | 2.800.000 |
| Đoạn tiếp theo từ giáp ngã ba bà Liên Tám đến giáp nhà anh Đạt | Đất ở tại nông thôn | 2.750.000 |
| Từ giáp đường Lê Lai đến hộ ông Doan | Đất ở tại nông thôn | 2.700.000 |
| Từ hộ bà Công đến hộ ông Dương Nhung | Đất ở tại nông thôn | 2.700.000 |
| Từ nhà ông Long đến hộ ông Quang Thu | Đất ở tại nông thôn | 2.700.000 |
| Từ Nhà văn hóa thôn Quyết Thắng đến hộ ông Tùng Tâm | Đất ở tại nông thôn | 2.700.000 |
| Từ giáp đường Lê Lai nhà ông Thanh (thôn 10 cũ) đến nhà ông Cúc | Đất ở tại nông thôn | 2.700.000 |
| Đoạn từ giáp hộ ông Vương đến cầu Yếu (hộ ông Định) | Đất ở tại nông thôn | 2.700.000 |
| Đoạn từ nhà ông Thắm đến nhà ông Hoài Liễu | Đất ở tại nông thôn | 2.700.000 |
| Đoạn tiếp theo từ ngã ba ông Sang đến nhà ông Ngọc (thôn 12 cũ) | Đất ở tại nông thôn | 2.700.000 |
| Đoạn tiếp theo từ ngã ba ông Sang đến nhà ông Khanh (thôn 12 cũ) | Đất ở tại nông thôn | 2.700.000 |
| Đoạn tiếp theo từ ngã ba (hộ ông Tiến) đến hộ ông Thao | Đất ở tại nông thôn | 2.700.000 |
| Đoạn tiếp theo từ ngã ba (hộ ông Hội) đến nhà ông Mão | Đất ở tại nông thôn | 2.700.000 |
| Đoạn tiếp theo từ ngã ba (hộ ông Hội) đến nhà ông Sáu | Đất ở tại nông thôn | 2.700.000 |
| Đoạn từ ngã tư đường 2B đến Trạm bơm khe bà Mười | Đất ở tại nông thôn | 2.540.000 |
| Ngõ 33 Từ Đợi Thủy đến Dũng Lam | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 |
| Đoạn từ lô số LK-11:01 đến lô số LK-11:03 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.025.000 |
| Đoạn từ lô số LK-04:11 đến lô số LK-04:18; từ lô số LK-04:01 đến lô số LK-04:10; LK -03:01 đến lô LK -03:06; từ lô số LK-07:01 đến lô số LK-07:06; từ lô LK -03:01 đến lô LK -03:06 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.000.000 |
| Đoạn từ lô số LK-12:01 đến lô số LK-12:07; từ lô số LK-10:01 đến lô số LK-10:06; LK -09:01 đến lô LK -08:11; từ lô số LK-07:01 đến lô số LK-06:06; từ lô LK -04:07 đến lô LK -04:10; từ lô số LK- 01:01 đến lô số LK-03:02; | Đất thương mại, dịch vụ | 2.000.000 |
| Đoạn từ Quốc lộ 1A đến đập tràn Thạch Luyện (thôn Tân Lập) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.750.000 |
| Từ giáp cầu Thượng Hoà đến đường sắt | Đất thương mại, dịch vụ | 1.369.000 |
| Từ giáp đường sắt đến Trường Mầm non | Đất thương mại, dịch vụ | 1.369.000 |
| Từ giáp ngã ba anh Bông đến giáp nhà anh Toàn Đua | Đất thương mại, dịch vụ | 1.350.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Tam đến nhà ông Lai | Đất thương mại, dịch vụ | 1.280.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà bà Nam đến nhà bà Đặt | Đất thương mại, dịch vụ | 1.280.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà bà Toàn đến nhà bà Vân | Đất thương mại, dịch vụ | 1.280.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Quyền đến nhà bà Hùng | Đất thương mại, dịch vụ | 1.280.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Hạn đến nhà bà Linh | Đất thương mại, dịch vụ | 1.280.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Lại đến nhà ông Côi | Đất thương mại, dịch vụ | 1.280.000 |