| Đoạn tiếp theo đến đường vào Trường Mầm non thôn 4 (Đường lê Lợi) | Đất ở tại nông thôn | 18.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Đài truyền thanh (thửa 465, tờ bản đồ 09) đến đất nhà ông Sơn Là (thửa 10, tờ bản đồ 12) | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Dũng (thửa 113, tờ bản đồ 09) đến nhà ông Thường (thửa 229, tờ bản đồ 09) | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Pháp thôn 2 (thửa 148, tờ bản đồ 8) đến hộ ông Trịnh Đức Minh thôn 2 (thửa 267, tờ bản đồ 08) | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến giáp đường Lê Lai | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Cửa hàng Dược (thửa 164, tờ bản đồ 14) đến nhà ông Khấu (thửa 172, tờ bản đồ 10) | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Nguyễn Đình Thường (thửa 195, tờ bản đồ 09) đến giáp đường Xuân Liên (Ngõ Lê Lợi Mới) | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường nối từ thửa 450, tờ bản đồ số 13 đến thửa 503, tờ bản đồ số 13 | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường nối từ thửa 471, tờ bản đồ số 13 đến thửa 478, tờ bản đồ số 13 | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường nối từ thửa 461, tờ bản đồ số 13 giáp đường Nguyễn Trãi đến thửa 500, tờ bản đồ số 13 giáp đường Lê Văn Linh | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường nối từ thửa 467, tờ bản đồ số 13 giáp đường Nguyễn Trãi đến thửa 493, tờ bản đồ số 13 giáp đường Lê Văn Linh | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Lan Hòa thửa 417, tờ bản đồ 09 đến hộ ông Khăm thửa 437, tờ bản đồ 09. Ngõ 10, đường Lê Liễu | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Từ lô BTB01 đến lô BTB05 | Đất ở tại nông thôn | 6.600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 28, tờ bản đồ 18 (hết thị trấn cũ) | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 | — | — | — | — |
| Từ lô A17 đến lô A26 | Đất ở tại nông thôn | 6.200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hanh Hường thôn 1 (thửa 173, tờ bản đồ 8) đến hộ ông Bảy Hạ thôn 1 (thửa 146, tờ bản đồ 04) | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thành Do, thửa 145, tờ số 09 đến giáp kênh Thường Xuân | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 116, tờ số 4 đến thửa 1, tờ bản đồ số 4 hộ bà Hồng | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Trịnh Đình Khoa (thửa 253, tờ bản đồ số 14) đến thửa 100, tờ 14 | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Thửa 06, tờ bản đồ số 21 (hộ bà Khương Thị Sinh) - thửa 18, tờ bản đồ số 21 (hộ ông Mạch Quang Vượng, thôn 5). | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Nghiêm thôn 1 (thửa 136, tờ bản đồ 05) đến (thửa 147, tờ bản đồ 05) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Ngõ 04 đường Cầm Bá Thước, từ thửa 563, tờ bản đồ số 9 đến thửa 345, tờ bản đồ số 9 | Đất thương mại, dịch vụ | 4.565.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Trụ sở UBND thị trấn (cũ) (thửa 167, tờ bản đồ 13) đến hộ ông Trọng, tờ 18 khu 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 4.400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Thành Do thửa 145, tờ bản đồ 09 đến dọc sân bóng thôn 3 (thửa 222, tờ bản đồ số 9) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Quế Chung, thửa 181, tờ bản đồ 09 đến hộ bà Sáu thôn 3 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Tiến Khương thôn 2, thửa 248, tờ bản đồ số 8 đến hộ ông Quyên Hoà thôn 2 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Minh thôn 2, thửa 107, tờ bản đồ 8 đến hộ ông Thịnh thôn 1, thửa 11, tờ bản đồ 8 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Chiến Long, thửa 193, tờ bản đồ 8, đến thửa 344, tờ bản đồ 9 hộ ông Trần Thanh Sơn thôn 2 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Lợi Tú thôn 2, thửa 191, tờ bản đồ số 8 đến hộ bà Bạo thôn 2, thửa 8, tờ bản đồ số 8 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa sô 324, tờ bản đồ số 8 đến thửa số 350, tờ bản đồ số 8 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Ngõ 22 Cầm Bá Thước, từ thửa 310, tờ bản đồ số 8, đến thửa 297, tờ bản đồ số 9 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 84, tờ bản đồ 19 đến hộ ông Hoa Lỡ thôn 4 (thửa 136, tờ bản đồ 19). Ngõ 22/8, đường Trịnh Khả | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Huấn, thửa 103 đến thửa 137, tờ bản đồ 19. Ngõ 08, đường Trịnh Khả | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Thụ (thửa 561, tờ bản đồ 14) đến hộ ông Huấn thôn 4 (thửa 103, tờ bản đồ 19). Ngõ 08 đường Trịnh Khả | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Sinh Sâm (thửa 43, tờ bản đồ 19) đến thửa 134, tờ bản đồ 20. Ngõ 10 đường Trịnh Khả | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 338, tờ bản đồ 14 của hộ ông Lê Duy Lâm đến hộ ông Ngọ Láu (cũ), thửa 42, tờ bản đồ 19 (Ngõ 10 đường Trịnh Khả) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn giáp đất thị trấn (cũ) đến hộ ông Trần Văn Thịnh thôn Hoà Lâm (thửa 664, tờ bản đồ 23) | Đất thương mại, dịch vụ | 3.261.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Đinh Văn Nam thửa 79, tờ bản đồ 20 | Đất ở tại nông thôn | 2.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Thiệp (thửa 413) đến Nhà văn hóa thôn Hòa Lâm | Đất thương mại, dịch vụ | 2.609.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ quán bà Tình Lan thôn 2 (thửa 7, tờ bản đồ 13) đến nhà ông Lữ Đoàn Quân (thửa 17, tờ bản đồ 12) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.609.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Loan thửa 415, tờ bản đồ 09 đến hộ ông Hiền Dung thửa 271, tờ bản đồ 09 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.609.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đầu cầu Bái Thượng đến thửa 109 tờ bản đồ số 23 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 55 tờ 5 đến thửa 67 tờ 5 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 457 tờ số 17 đến thửa 324 tờ số 17 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 492 tờ số 17 đến thửa 432 tờ số 17 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 288 tờ 23 đến thửa 410 tờ 23 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 448 tờ 23 đến thửa 522 tờ 23 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 988 tờ số 17 đến thửa 972 tờ số 17 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 100 tờ số 2 đến thửa 103 tờ số 2 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 15 tờ số 1 đến thửa 17 tờ số 1 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |