| Đoạn đường từ ông Lực (thửa 700, tờ bản đồ 23), đến nhà ông Tường (thửa 722, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm | Đất thương mại, dịch vụ | 104.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Tân (thửa 211, tờ bản đồ 10), đến thửa 398, tờ bản đồ 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 104.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Tới (thửa 129, tờ bản đồ 10), đến nhà ông Tần (thửa 07, tờ bản đồ 10), thôn Xuân Lập | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 104.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Tám (thửa 370, tờ bản đồ 10), đến nhà ông Chung (thửa 436, tờ bản đồ 10), thôn Xuân Lập | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 104.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Thành (thửa 40, tờ bản đồ 10), đến nhà ông Tình (thửa 1358, tờ bản đồ 6), thôn Xuân Lập | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 104.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Sơn (thửa 300, tờ bản đồ 10) đến nhà ông Viện (thửa 309, tờ bản đồ 10), thôn Xuân Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 104.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Hải (thửa 425, tờ bản đồ 10) đến nhà ông Thành (thửa 620, tờ bản đồ 11), thôn Xuân Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 104.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Thành (thửa 365, tờ bản đồ 17) đến nhà ông Sang (thửa 383, tờ bản đồ 17), thôn Xuân Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 104.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Văn Ái thôn Thanh Trung 1 (thửa 12, tờ bản đồ số 3), đến nhà ông Lê Văn Lim thôn Hồng Kỳ (thửa 83, tờ bản đồ số 9) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 95.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn, ngõ, ngách | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 95.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Hà Văn Tâm đến nhà ông Lương Thanh Liêm, thôn Xuân Quang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 95.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ bà Trịnh Thị Tâm (thửa 385, tờ bản đồ 29), đến nhà ông Lương Văn Ân, thôn Xuân Quang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 95.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Tám thửa 370 đến ông Thanh thửa 447, tờ bản đồ 10, thôn Xuân Lập | Đất thương mại, dịch vụ | 85.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Bốn thửa 343, đến ông Đông thửa 415, tờ bản đồ 10, thôn Xuân Lập | Đất thương mại, dịch vụ | 85.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Tân (thửa 295, tờ bản đồ 17) đến nhà ông Việt (thửa 324, tờ bản đồ 17), thôn Xuân Thắng | Đất thương mại, dịch vụ | 85.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Du, thửa 576, tờ bản đồ 23 đến Cầu Tràn giáp xã Xuân Cẩm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 85.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Bình (thửa 774, tờ bản đồ 17) đến bà Hương (thửa 05, tờ bản đồ 16) thôn Xuân Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 85.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Thanh (thửa 395, tờ bản đồ 05) đến nhà ông Khoa (thửa 422, tờ bản đồ 06), thôn Xuân Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 85.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Tám thửa 370 đến ông Thanh thửa 447, tờ bản đồ 10, thôn Xuân Lập | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 85.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Bốn thửa 343, đến ông Đông thửa 415, tờ bản đồ 10, thôn Xuân Lập | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 85.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ nhà ông Tân (thửa 295, tờ bản đồ 17) đến nhà ông Việt (thửa 324, tờ bản đồ 17), thôn Xuân Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 85.000 | — | — | — | — |
| Đoạn bà Nhẫn thôn Xuân Thịnh (thửa 70, tờ bản đồ 21) đến ông Mến thôn Vụ Bản (thửa 215, tờ bản đồ 15) | Đất thương mại, dịch vụ | 85.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Cương thửa 89, tờ bản đồ 25 đến thửa 75, tờ bản đồ 21 | Đất thương mại, dịch vụ | 85.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn, ngõ, ngách | Đất thương mại, dịch vụ | 85.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lê Đình Đường (thửa 356, tờ bản đồ 10), đến nhà ông Lê Doãn Quyết (thửa 533, tờ bản đồ 04) | Đất thương mại, dịch vụ | 85.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Du, thửa 576, tờ bản đồ 23 đến Cầu Tràn giáp xã Xuân Cẩm | Đất thương mại, dịch vụ | 85.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Bình (thửa 774, tờ bản đồ 17) đến bà Hương (thửa 05, tờ bản đồ 16) thôn Xuân Thắng | Đất thương mại, dịch vụ | 85.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ hộ ông Thanh (thửa 395, tờ bản đồ 05) đến nhà ông Khoa (thửa 422, tờ bản đồ 06), thôn Xuân Thành | Đất thương mại, dịch vụ | 85.000 | — | — | — | — |
| Đoạn bà Nhẫn thôn Xuân Thịnh (thửa 70, tờ bản đồ 21) đến ông Mến thôn Vụ Bản (thửa 215, tờ bản đồ 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 76.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Cương thửa 89, tờ bản đồ 25 đến thửa 75, tờ bản đồ 21 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 76.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lê Đình Đường (thửa 356, tờ bản đồ 10), đến nhà ông Lê Doãn Quyết (thửa 533, tờ bản đồ 04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 76.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn, ngõ, ngách | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 76.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn, ngõ, ngách còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 73.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn, ngõ, ngách còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 73.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất làm muối | 61.000 | — | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm | 35.000 | 30.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm | 35.000 | 30.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản | 30.000 | 25.000 | — | — | — |
| Toàn bộ | Đất rừng sản xuất | 5.000 | 3.000 | — | — | — |