| Từ giáp Quốc lộ 1A đến cầu Huyện ủy cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.600.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại thuộc MBQH quy hoạch chi tiết khu dân cư mới phía đông thị trấn Hà Trung phân khu 1, 2, 3 (nay là xã Hà Trung) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường giáp Tỉnh lộ 527C (ngã ba chợ Gáo) đến giáp Tỉnh lộ 508 thuộc xã Yến Sơn cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 2.600.000 | — | — | — | — |
| Đường làng Kim Đề từ nhà bà Tha đến nhà ông Hùng Viên | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đường từ ngã tư ông Lạp đến nhà ông Hoa | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đường làng thôn Trang Các: Đoạn từ ngã ba cổng làng đến khu trang trại | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đường chính làng Xuân Sơn | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đường kênh Chiếu Bạch đoạn từ ngã tư đường vào Nghĩa trang liệt sỹ huyện đến giáp xã Hoạt Giang | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Lê Văn Dũng đến nhà ông Quỳ thôn Kim Tiên | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đường đê sông Lèn đoạn từ Trường Mầm non thị trấn đến giáp xã Hà Lâm cũ | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Phú Nham: Đoạn từ giáp nhà bà Thuận đến nhà ông Trịnh Duy Tuấn | Đất thương mại, dịch vụ | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất còn lại thuộc MBQH quy hoạch khu xen cư Phong Vận | Đất thương mại, dịch vụ | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường thuộc MBQH chi tiết Nam núi Phấn có lòng đường rộng 17,5 m | Đất thương mại, dịch vụ | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường thuộc MBQH quy hoạch khu dân cư Đồng Vang | Đất thương mại, dịch vụ | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đường đê Lèn (đường Tỉnh lộ 508B): Từ giáp thị trấn Hà Trung (cũ) đến giáp xã Tống Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp cầu sông Chiếu Bạch đến hết đất hộ ông Toàn thôn 5 | Đất thương mại, dịch vụ | 2.460.000 | — | — | — | — |
| Từ Cầu huyện ủy (cũ) đến ngã ba đường vào Trường Hoàng Lê Kha | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Ngã tư đường vào Nghĩa trang liệt sỹ đến giáp Tỉnh lộ 527C | Đất thương mại, dịch vụ | 2.348.000 | — | — | — | — |
| Đường đê sông Lèn: Đoạn từ giáp chợ Lèn đến giáp xã Hà Phong cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 2.348.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Phú Nham: Đoạn từ giáp nhà bà Thuận đến nhà ông Trịnh Duy Tuấn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.250.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất còn lại thuộc MBQH quy hoạch khu xen cư Phong Vận | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.250.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường thuộc MBQH chi tiết Nam núi Phấn có lòng đường rộng 17,5 m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.250.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến đường thuộc MBQH quy hoạch khu dân cư Đồng Vang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.250.000 | — | — | — | — |
| Đường gom phía Tây đường sắt từ giáp Quốc lộ 217 đến giáp đê Lèn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.250.000 | — | — | — | — |
| Đường đê Lèn (đường Tỉnh lộ 508B): Từ giáp thị trấn Hà Trung (cũ) đến giáp xã Tống Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã tư Trạm xá đến ngã ba bà Bình | Đất ở tại nông thôn | 2.200.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường thuộc MBQH chi tiết Khu dân cư mới phía Đông thị trấn Hà Trung phân khu 3 (nay là xã Hà Trung) có lòng đường rộng 36 m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.160.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường thuộc MBQH chi tiết Khu dân cư mới phía Đông thị trấn Hà Trung phân khu 2 (nay là xã Hà Trung) có lòng đường rộng 36 m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.160.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường thuộc MBQH chi tiết Khu dân cư mới phía Đông thị trấn Hà Trung phân khu 1 (nay là xã Hà Trung) có lòng đường rộng 36 m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.160.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đường sắt đến hết Cụm làng nghề xã Hà Phong cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.087.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường còn lại thuộc MBQH chi tiết xây dựng 1/500 Khu dân cư Xuân Sơn 2 phục vụ tái định cư Đường sắt tốc độ cao trên trục Bắc - Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.025.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường thuộc MBQH chi tiết Đường Cát phục vụ tái định cư Đường sắt tốc độ cao trên trục Bắc - Nam có đường rộng 17,5 m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.025.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại thuộc MBQH chi tiết Nam núi Phấn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.025.000 | — | — | — | — |
| Đường làng khu dân cư Kim Hưng - thôn Hưng Phát từ nhà ông Khuê đến hết khu dân cư Kim Hưng | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Dũng thôn Kim Tiên đi ông Luyến đi ông Hoạt thôn Kim Tiên | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Lê Xuân Cương thôn Kim phát đến hết nhà ông Đặng Văn Sứ, từ nhà bà Chanh đến nhà ông Hùng | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đường làng thôn Trang Các: Đoạn từ ngã ba cổng làng đến giáp chợ Phong Vận | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đường Làng Phong Vận: Đoạn từ ngã ba hộ ông Chí đến chợ Phong Vận | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đường làng thôn Thượng Quý: Đoạn từ giáp đất thị trấn cũ hộ ông Pha (Muôn) đến giáp đê sông Lèn | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đường từ đường Đông Sơn đến nhà ông Khuông thôn Kim Sơn | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường Đông Sơn đến nhà ông Lê Văn Thành thôn Kim Sơn | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Luận Đa Quả 2 đến nhà ông Biên Đa Quả 2 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đường trung tâm thị Trấn Hà Trung (cũ) đi thị xã Bỉm Sơn (cũ) (đoạn từ Trung tâm chính trị đến hết làng Nhân Lý xã Hà Bình cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại thuộc MBQH chi tiết Đường Cát phục vụ tái định cư Đường sắt tốc độ cao trên trục Bắc - Nam | Đất thương mại, dịch vụ | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường thuộc Quy hoạch chi tiết khu dân cư thôn Kim Hưng, Kim Phát (Khu vực 5a), xã Hà Đông cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường còn lại thuộc MBQH chi tiết Khu dân cư Đồng Hưng, xã Yến Sơn cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đường trục kênh Cửa Phủ: Đoạn giáp nhà ông Thêu đến nhà giáp sân văn hóa thể thao xã Yến Sơn cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Kim Đề: Từ giáp đê đến ngã tư ông Lạp | Đất thương mại, dịch vụ | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn đường thuộc MBQH chi tiết Kim Phú Na phục vụ tái định cư Đường sắt tốc độ cao trên trục Bắc - Nam | Đất thương mại, dịch vụ | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Các lô đất CL-01 (từ lô đất số 01 đến lô đất số 12) tại MBQH chi tiết xây dựng 1/500 Khu vực Trung tâm hành chính xã Hà Ngọc (nay là xã Hà Trung) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.000.000 | — | — | — | — |