Phụ lục I CITES

Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 90 loài thuộc phụ lục cites Phụ lục I CITES.

Phân bố theo lớp sinh học: Mammalia (38), Liliopsida (16), Aves (12), Pinopsida (2), Actinopterygii (2).

Sách Đỏ Việt Nam: EN - Nguy cấp — 43 loài, CR - Rất nguy cấp — 17 loài, VU - Sẽ nguy cấp — 11 loài, EX - Tuyệt chủng — 3 loài. Danh lục Đỏ IUCN: CR - Cực kỳ nguy cấp — 36 loài, EN - Nguy cấp — 23 loài, VU - Sẽ nguy cấp — 14 loài, LC - Ít quan tâm — 7 loài.

Theo Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm (Nghị định 84/2021/NĐ-CP): Nhóm IB — 53 loài, Nhóm IA — 18 loài, Nhóm IIB — 6 loài.

Cơ cấu 90 loài trong nhóm

Tiêu chíPhân bố
Hạng Sách Đỏ Việt NamEN - Nguy cấp 43 · CR - Rất nguy cấp 17 · VU - Sẽ nguy cấp 11 · EX - Tuyệt chủng 3 · DD - Thiếu dữ liệu 3 · EW - Tuyệt chủng ngoài thiên nhiên 2 · CR - Rất nguy cấp/Cực kỳ nguy cấp 1 · NE - Không đánh giá 1
Hạng Danh lục Đỏ IUCNCR - Cực kỳ nguy cấp 36 · EN - Nguy cấp 23 · VU - Sẽ nguy cấp 14 · LC - Ít quan tâm 7 · NT - Sắp bị đe dọa 4 · EX - Tuyệt chủng 1
Nhóm theo Nghị định 84/2021/NĐ-CPNhóm IB 53 · Nhóm IA 18 · Nhóm IIB 6
Lớp sinh họcMammalia 38 · Liliopsida 16 · Aves 12 · Pinopsida 2 · Actinopterygii 2
Họ sinh họcOrchidaceae 16 · Hylobatidae 6 · Felidae 6 · Geoemydidae 5 · Cercopithecidae 4 · Cheloniidae 4 · Bovidae 4 · Crocodylidae 3 · Elapidae 3 · Manidae 2 · Ursidae 2 · Rhinocerotidae 2

Danh sách loài (trang 1/3)

Loài có hồ sơ đủ dữ liệu được đặt liên kết tới trang riêng; loài còn lại hiển thị thông tin tóm tắt.

Tên gọiTên khoa họcHọSách Đỏ VNIUCNNĐ 84/2021
Voọc mông trắngTrachypithecus delacouriCercopithecidaeCR - Rất nguy cấpCR - Cực kỳ nguy cấpNhóm IB
Rắn Hổ Mang Trung QuốcNaja atraElapidaeVU - Sẽ nguy cấpNhóm IIB
Sao laPseudoryx nghetinhensisBovidaeEN - Nguy cấpCR - Cực kỳ nguy cấpNhóm IB
Chà vá chân xámPygathrix cinereaCercopithecidaeCR - Rất nguy cấpCR - Cực kỳ nguy cấpNhóm IB
Thỏ vằn trường sơnNesolagus timminsiLeporidaeEN - Nguy cấpEN - Nguy cấpNhóm IB
Chà vá chân nâuPygathrix nemaeusCercopithecidaeEN - Nguy cấpEN - Nguy cấpNhóm IB
Chà vá chân đenPygathrix nigripesCercopithecidaeEN - Nguy cấpEN - Nguy cấpNhóm IB
Rắn hổ mang một mắt kínhNaja kaouthiaElapidaeEN - Nguy cấpLC - Ít quan tâmNhóm IIB
Rùa hộp bua-rêCuora bourretiGeoemydidaeEN - Nguy cấpCR - Cực kỳ nguy cấpNhóm IB
Du sam đá vôiKeteleeria davidianaPinaceaeEN - Nguy cấpLC - Ít quan tâmNhóm IA
Mang lớnMuntiacus vuquangensisCervidaeVU - Sẽ nguy cấpCR - Cực kỳ nguy cấpNhóm IB
Rùa hộp trán vàngCuora galbinifronsGeoemydidaeEN - Nguy cấpCR - Cực kỳ nguy cấpNhóm IB
Rắn hổ mang Thái LanNaja siamensisElapidaeVU - Sẽ nguy cấpNhóm IIB
Vượn đen Đông BắcNomascus nasutusHylobatidaeEN - Nguy cấpCR - Cực kỳ nguy cấpNhóm IB
Lan hài xanhPaphiopedilum malipoenseOrchidaceaeEN - Nguy cấpEN - Nguy cấpNhóm IA
Lan Hài ĐốmPaphiopedilum concolorOrchidaceaeEN - Nguy cấpNhóm IA
Trĩ saoRheinardia ocellataPhasianidaeVU - Sẽ nguy cấpEN - Nguy cấpNhóm IB
Gà lôi lam mào trắngLophura edwardsiPhasianidaeEN - Nguy cấpCR - Cực kỳ nguy cấpNhóm IB
Lan hài hằngPaphiopedilum hangianumOrchidaceaeCR - Cực kỳ nguy cấpNhóm IA
Vượn má vàngNomascus gabriellaeHylobatidaeEN - Nguy cấpEN - Nguy cấpNhóm IB
Vượn đen sikiNomascus sikiHylobatidaeEN - Nguy cấpEN - Nguy cấpNhóm IB
Bò tótBos gaurusBovidaeEN - Nguy cấpEN - Nguy cấpNhóm IB
Rùa daDermochelys coriaceaDermochelyidaeCR - Rất nguy cấpVU - Sẽ nguy cấp
Đồi mồi dứaLepidochelys olivaceaCheloniidaeEN - Nguy cấpVU - Sẽ nguy cấp
Gấu ngựaUrsus thibetanusUrsidaeEN - Nguy cấpVU - Sẽ nguy cấpNhóm IB
Kỳ đà vânVaranus nebulosusVaranidaeEN - Nguy cấpNT - Sắp bị đe dọaNhóm IB
Vân sam phan xi păngAbies delavayiPinaceaeVU - Sẽ nguy cấpCR - Cực kỳ nguy cấpNhóm IA
Gấu chóHelarctos malayanusUrsidaeEN - Nguy cấpVU - Sẽ nguy cấpNhóm IB
Rùa ba-ta-gua miền namBatagur affinisGeoemydidaeCR - Cực kỳ nguy cấpNhóm IB
Sơn dươngCapricornis milneedwardsiiBovidaeEN - Nguy cấpEN - Nguy cấpNhóm IB
VíchChelonia mydasCheloniidaeEN - Nguy cấpLC - Ít quan tâm
Rái cá thườngLutra lutraMustelidaeVU - Sẽ nguy cấpNT - Sắp bị đe dọaNhóm IB
Vượn má vàng Trung bộNomascus annamensisHylobatidaeDD - Thiếu dữ liệuEN - Nguy cấpNhóm IB
Cầy vằn bắcChrotogale owstoniViverridaeVU - Sẽ nguy cấpEN - Nguy cấpNhóm IB
Voi Châu ÁElephas maximusElephantidaeCR - Rất nguy cấpCR - Cực kỳ nguy cấpNhóm IB
Đồi mồiEretmochelys imbricataCheloniidaeEN - Nguy cấpCR - Cực kỳ nguy cấp
Tê tê javaManis javanicaManidaeEN - Nguy cấpCR - Cực kỳ nguy cấpNhóm IB
Lan hài bóngPaphiopedilum vietnamenseOrchidaceaeEW - Tuyệt chủng ngoài thiên nhiênCR - Cực kỳ nguy cấpNhóm IA
Rái cá lông mượtLutrogale perspicillataMustelidaeEN - Nguy cấpVU - Sẽ nguy cấpNhóm IB
Tê tê vàngManisManidaeEN - Nguy cấpCR - Cực kỳ nguy cấpNhóm IB

Phụ lục CITES khác

Phụ lục CITESSố loài
Phụ lục II CITES453
Phụ lục III CITES17

Xem toàn bộ phụ lục cites →

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu loài thuộc phụ lục cites Phụ lục I CITES?

Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 90 loài. Các họ có nhiều loài nhất: Orchidaceae (16 loài), Hylobatidae (6 loài), Felidae (6 loài), Geoemydidae (5 loài), Cercopithecidae (4 loài). Đây là số loài đã được lập hồ sơ trong cơ sở dữ liệu, không phải toàn bộ số loài đã biết trong tự nhiên.

Phụ lục I CITES nghĩa là gì?

Những loài động vật, thực vật hoang dã bị đe dọa tuyệt chủng, bị cấm xuất khẩu, nhập khẩu, tái xuất khẩu, nhập nội từ biển mẫu vật khai thác từ tự nhiên vì mục đích thương mại. Căn cứ: Công ước CITES.

Bao nhiêu loài thuộc nhóm này nằm trong Sách Đỏ Việt Nam?

Phân bố hạng Sách Đỏ Việt Nam của các loài trong nhóm: EN - Nguy cấp — 43 loài; CR - Rất nguy cấp — 17 loài; VU - Sẽ nguy cấp — 11 loài; EX - Tuyệt chủng — 3 loài; DD - Thiếu dữ liệu — 3 loài; EW - Tuyệt chủng ngoài thiên nhiên — 2 loài; CR - Rất nguy cấp/Cực kỳ nguy cấp — 1 loài; NE - Không đánh giá — 1 loài. Hạng Sách Đỏ là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, độc lập với việc loài có thuộc danh mục pháp lý nào hay không.

Căn cứ pháp lý

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ