Đồi mồi dứa (Lepidochelys olivacea)
Lepidochelys olivacea (Eschscholtz, 1829)
| Danh mục | Tình trạng của loài |
|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2007 | EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. |
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | CR - Rất nguy cấp/Cực kỳ nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng ngoài thiên nhiên rất cao trong tương lai rất gần. |
| Danh lục Đỏ IUCN | VU - Sẽ nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai tương đối gần. |
| CITES | Phụ lục I |
| Danh mục loài được ưu tiên bảo vệ | Có tên trong danh mục |
Đồi mồi dứa có tên khoa học Lepidochelys olivacea (Eschscholtz, 1829), thuộc họ Cheloniidae, bộ Testudines, giới Animalia.
Loài này được ghi nhận trong 2 danh mục pháp lý về bảo tồn: Phụ lục I CITES; Loài được ưu tiên bảo vệ — Động vật.
Về hạng bảo tồn, loài được xếp EN - Nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2007; CR - Rất nguy cấp/Cực kỳ nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2024; VU - Sẽ nguy cấp theo Danh lục Đỏ IUCN.
Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 16 tỉnh, thành phố: Đà Nẵng, Hồ Chí Minh, Quảng Ngãi, Gia Lai, Khánh Hòa, An Giang, Hải Phòng, Quảng Ninh và 8 địa phương khác.
Loài đã được kiểm kê tại 13 khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên trong nước.
Tình trạng pháp lý của loài
Mỗi nhãn dưới đây tương ứng với một danh mục do văn bản quy phạm pháp luật ban hành. Bấm vào tên văn bản để đọc toàn văn trong kho.
Phụ lục I CITES
Công ước CITES
Những loài động vật, thực vật hoang dã bị đe dọa tuyệt chủng, bị cấm xuất khẩu, nhập khẩu, tái xuất khẩu, nhập nội từ biển mẫu vật khai thác từ tự nhiên vì mục đích thương mại.
Căn cứ: Nghị định 06/2019/NĐ-CP
Loài được ưu tiên bảo vệ — Động vật
Nghị định 160/2013/NĐ-CP
Thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ. Đây là chế độ quản lý nghiêm ngặt nhất trong hệ thống pháp luật đa dạng sinh học Việt Nam.
Căn cứ: Nghị định 160/2013/NĐ-CP · Luật Đa dạng sinh học 2008
Tiêu chí đưa loài vào Danh mục loài được ưu tiên bảo vệ
- Số lượng cá thể còn ít hoặc đang bị đe dọa tuyệt chủng theo quy định tại Điều 5 Nghị định 160/2013/NĐ-CP;
- Là loài đặc hữu hoặc có một trong các giá trị đặc biệt về khoa học, y tế, kinh tế, sinh thái, cảnh quan, môi trường và văn hóa - lịch sử theo quy định tại Điều 6 Nghị định 160/2013/NĐ-CP.
Hạng bảo tồn
Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.
| Nguồn đánh giá | Hạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2007 | EN - Nguy cấp Endangered | Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. |
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | CR - Rất nguy cấp/Cực kỳ nguy cấp Critically Endangered | Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng ngoài thiên nhiên rất cao trong tương lai rất gần. |
| Danh lục Đỏ IUCN | VU - Sẽ nguy cấp Vulnerable | Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai tương đối gần. |
Đặc điểm và sinh thái
Đặc điểm nhận dạng
Là loài rùa biển nhỏ nhất tại Việt Nam. Chiều dài mai của một cá thể trưởng thành thường chỉ dao động từ 60 cm - 75 cm, trọng lượng cơ thể trung bình từ 35 kg - 50 kg. Mai của chúng có hình trái tim hoặc gần như tròn múp, phẳng ở đỉnh. Trong khi hầu hết các loài rùa biển khác chỉ có 4 đến 5 cặp tấm vảy sườn, thì Đồi mồi dứa có từ 6 đến 9 cặp tấm vảy sườn (thường không đối xứng hai bên). Mặt lưng (mai) của con trưởng thành có màu xanh ô-liu đồng nhất hoặc xám xanh sẫm. Mặt bụng (yếm) có màu vàng nhạt hoặc trắng kem. Rùa con mới nở thường có màu đen sẫm hoàn toàn. Đầu tương đối lớn, hình tam giác ngắn, có 2 cặp vảy trước trán và mỏ không có răng cưa rõ rệt giống như Vích.
Đặc tính sinh học
Chúng chủ yếu sinh sống ở các vùng biển nhiệt đới ấm áp và cận nhiệt đới. Thích nghi rất tốt với vùng nước nông ven bờ, các vùng vịnh, cửa sông giàu dinh dưỡng nhưng cũng có khả năng bơi ra đại dương bao la để di cư. Đồi mồi dứa là loài di cư xuyên đại dương giữa vùng kiếm ăn và bãi đẻ. Đồi mồi dứa là loài ăn tạp chủ yếu là các loại động vật biển như: thân mềm, cá, tôm, cua, và mực (Ernst & Babour 1989). Mùa sinh sản từ tháng 3 đến tháng 6 (Phạm Thược, 2001). Con cái có thể đẻ khoảng 2-3 lần trong một mùa sinh sản, mỗi lần đẻ khoảng 30-180 trứng. Trứng nở sau 50-60 ngày. Con non có chiều mai khoảng 40-50 mm, có gờ rõ ở giữa lưng và 4 gờ chạy dọc yếm (Ernst & Babour 1989). Cũng giống như các loài rùa biển khác, giới tính của rùa con bị chi phối hoàn toàn bởi nhiệt độ tổ ấp (cát ấm sinh rùa cái, cát mát sinh rùa đực).
Môi trường sinh sống
Thường sống ở vùng ven biển hoặc các rạn san hô, đẻ trứng ở các bãi cát ven biển.
Tình trạng sinh sống
Đây là loài có vùng phân bố rộng ở các đại dương lớn trên thế giới, có khả năng di cư rất xa nhưng số lượng cá thể đã bị suy giảm nghiêm trọng do môi trường sống và bãi đẻ bị xâm hại hoặc ô nhiễm, nuốt phải rác thải nhựa, cá thể non hoặc trưởng thành bị bắt khi mắc vào lưới đánh cá, bị săn bắt cạn kiệt làm thực phẩm, đồ mỹ nghệ hoặc trang trí; ước tính quần thể trong tự nhiên đã bị suy giảm khoảng hơn 80% trong vòng 90 năm qua, nhân tố tác động này hiện vẫn tồn tại ảnh hưởng trực tiếp đến quần thể của loài. Ghi nhận phân bố của loài này ở Phân bố ở Việt nam dọc theo vùng biển từ vịnh Bắc Bộ vào đến vịnh Thái Lan nhưng rất hiếm gặp.
Mối đe dọa và giá trị
| Mối đe dọa được ghi nhận | Sự suy giảm quần thể · Buôn bán, tiêu thụ trái phép · Mất môi trường sống · Săn bắt, khai thác quá mức |
| Giá trị của loài | Giá trị khoa học · Giá trị kinh tế · Giá trị đặc biệt khác |
Phân bố tại Việt Nam
Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.
| Tỉnh, thành phố có ghi nhận phân bố |
|---|
| Đà Nẵng |
| Hồ Chí Minh |
| Quảng Ngãi |
| Gia Lai |
| Khánh Hòa |
| An Giang |
| Hải Phòng |
| Quảng Ninh |
| Thanh Hóa |
| Huế |
| Nghệ An |
| Hà Tĩnh |
| Quảng Trị |
| Đắk Lắk |
| Lâm Đồng |
| Cà Mau |
Khu bảo tồn ghi nhận loài
Theo kết quả kiểm kê loài tại các khu bảo tồn, di sản thiên nhiên trong Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia.
| Khu bảo tồn / di sản thiên nhiên | Phân loại | Địa bàn |
|---|---|---|
| Vườn quốc gia Núi Chúa | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệt | Khánh Hòa |
| Vườn quốc gia Côn Đảo | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệt | Hồ Chí Minh |
| Vườn quốc gia Bái Tử Long | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệt | Quảng Ninh |
| Vườn quốc gia Cát Bà | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệt | Hải Phòng |
| Vườn quốc gia Mũi Cà Mau | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệt | Cà Mau |
| Vườn quốc gia Phú Quốc | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia | An Giang |
| Khu dự trữ sinh quyển rừng ngập mặn Cần Giờ | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệt | Hồ Chí Minh |
| Khu bảo tồn biển Bạch Long Vĩ | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia | Hải Phòng |
| Khu bảo tồn biển đảo Cồn Cỏ | Di sản thiên nhiên cấp tỉnh | Quảng Trị |
| Khu bảo tồn loài - sinh cảnh Hòn Cau | Di sản thiên nhiên cấp tỉnh | Lâm Đồng |
| Khu bảo tồn thiên nhiên Cù Lao Chàm | Di sản thiên nhiên cấp tỉnh | Đà Nẵng |
| Khu bảo tồn biển Lý Sơn | Di sản thiên nhiên cấp tỉnh | Quảng Ngãi |
| Khu bảo tồn biển Vịnh Nha Trang | Di sản thiên nhiên cấp tỉnh | Khánh Hòa |
Loài khác trong họ Cheloniidae
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Vích | Chelonia mydas | EN - Nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Đồi mồi | Eretmochelys imbricata | EN - Nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | — |
| Rùa biển đầu to | Caretta caretta | CR - Rất nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | — |
Câu hỏi thường gặp
Đồi mồi dứa là loài gì?
Đồi mồi dứa có nằm trong danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm không?
Đồi mồi dứa được xếp hạng bảo tồn thế nào?
Đồi mồi dứa phân bố ở khu bảo tồn nào?
Vì sao đồi mồi dứa bị đe dọa?
Căn cứ pháp lý
- Luật Đa dạng sinh học 2008
- Nghị định 06/2019/NĐ-CP
- Nghị định 84/2021/NĐ-CP
- Nghị định 160/2013/NĐ-CP
- Nghị định 26/2019/NĐ-CP
