Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 40 loài thuộc bộ sinh học Fagales.
Phân bố theo lớp sinh học: Magnoliopsida (40).
Sách Đỏ Việt Nam: VU - Sẽ nguy cấp — 23 loài, EN - Nguy cấp — 13 loài. Danh lục Đỏ IUCN: LC - Ít quan tâm — 16 loài, EN - Nguy cấp — 4 loài, NT - Sắp bị đe dọa — 4 loài, DD - Thiếu dữ liệu — 3 loài.
| Tiêu chí | Phân bố |
|---|---|
| Hạng Sách Đỏ Việt Nam | VU - Sẽ nguy cấp 23 · EN - Nguy cấp 13 |
| Hạng Danh lục Đỏ IUCN | LC - Ít quan tâm 16 · EN - Nguy cấp 4 · NT - Sắp bị đe dọa 4 · DD - Thiếu dữ liệu 3 · VU - Sẽ nguy cấp 3 · CR - Cực kỳ nguy cấp 1 |
| Lớp sinh học | Magnoliopsida 40 |
| Họ sinh học | Fagaceae 37 · Juglandaceae 3 |
Loài có hồ sơ đủ dữ liệu được đặt liên kết tới trang riêng; loài còn lại hiển thị thông tin tóm tắt.
| Tên gọi | Tên khoa học | Họ | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sồi ba cạnh | Trigonobalanus verticillata | Fagaceae | EN - Nguy cấp | NT - Sắp bị đe dọa | — |
| Dẻ Lỗ | Lithocarpus fenestratus | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Cà ổi lá đa | Castanopsis tessellata | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | — |
| Dẻ Quả Vát | Lithocarpus truncatus | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Sồi guồi | Quercus langbianensis | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | NT - Sắp bị đe dọa | — |
| Chò đãi | Annamocarya sinensis | Juglandaceae | EN - Nguy cấp | EN - Nguy cấp | — |
| Dẻ hạnh nhân | Lithocarpus amygdalifolius | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Dẻ Bán Cầu | Lithocarpus corneus | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Dẻ đấu đứng | Lithocarpus elegans | Fagaceae | EN - Nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Dẻ phảng | Castanopsis cerebrina | Fagaceae | EN - Nguy cấp | NT - Sắp bị đe dọa | — |
| Dẻ quả núm | Lithocarpus litseifolius | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Sồi Sim | Quercus glauca | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Sồi đầu to | Quercus macrocalyx | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Cà ổi vọng phu | Castanopsis ferox | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Cà Ổi Sa Pa | Castanopsis lecomtei | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | — | — |
| Cà Ổi Đỏ | Castanopsis purpurella | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Dẻ Bắc Giang | Lithocarpus bacgiangensis | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | DD - Thiếu dữ liệu | — |
| Sồi Đá Lá Mác | Lithocarpus balansae | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | — | — |
| Sồi đá tuyên quang | Lithocarpus bonnetii | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | — | — |
| Dẻ xe | Lithocarpus harmandii | Fagaceae | EN - Nguy cấp | — | — |
| Sồi Bông Nhiều | Lithocarpus polystachyus | Fagaceae | EN - Nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Dẻ cau lông trắng | Lithocarpus vestitus | Fagaceae | EN - Nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Sồi Đĩa | Quercus platycalyx | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | DD - Thiếu dữ liệu | — |
| Sồi cánh | Fagus sinensis | Fagaceae | EN - Nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | — |
| Sồi quả chuông | Lithocarpus longipedicellatus | Fagaceae | EN - Nguy cấp | — | — |
| Sồi quang | Quercus chrysocalyx | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | DD - Thiếu dữ liệu | — |
| Sồi duối | Quercus setulosa | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Đuôi ngựa | Rhoiptelea chiliantha | Juglandaceae | EN - Nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | — |
| Cà ổi quả to | Castanopsis kawakamii | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | NT - Sắp bị đe dọa | — |
| Dẻ quả tròn | Lithocarpus sphaerocarpus | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | — | — |
| Sồi đen | Quercus variabilis | Fagaceae | EN - Nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Cà ổi nhỏ | Castanopsis carlesii | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Cà ổi đài loan | Castanopsis formosana | Fagaceae | EN - Nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Mạy châu | Carya tonkinensis | Juglandaceae | VU - Sẽ nguy cấp | — | — |
| Sồi Braian | Quercus braianensis | Fagaceae | — | EN - Nguy cấp | — |
| Sồi Lá Tre | Quercus bambusifolia | Fagaceae | — | EN - Nguy cấp | — |
| Dẻ Phảng | Lithocarpus cerebrinus | Fagaceae | EN - Nguy cấp | — | — |
| Cà ổi lá đỏ | Castanopsis hystrix | Fagaceae | VU - Sẽ nguy cấp | — | — |
| Dẻ hòn giao | Lithocarpus hongiaoensis | Fagaceae | — | CR - Cực kỳ nguy cấp | — |
| Sồi Bidoup | Quercus bidoupensis | Fagaceae | — | EN - Nguy cấp | — |
| Bộ sinh học | Số loài |
|---|---|
| Asparagales | 321 |
| Squamata | 94 |
| Gentianales | 80 |
| Scleractinia | 79 |
| Passeriformes | 77 |
| Lamiales | 71 |
| Anura | 68 |
| Sapindales | 56 |
| Ericales | 53 |
| Malpighiales | 49 |
| Accipitriformes | 45 |
| Magnoliales | 43 |
| Charadriiformes | 42 |
| Cypriniformes | 37 |
| Carnivora | 37 |
| Testudines | 36 |