Mã ICD-10 N80-N98 — Rối loạn không do viêm của đường sinh dục nữ

Nhóm N80-N98 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh rối loạn không do viêm của đường sinh dục nữ (tiếng Anh: Noninflammatory disorders of female genital tract), thuộc chương XIV — bệnh hệ sinh dục, tiết niệu. Nhóm này có 19 mã 3 ký tự, chi tiết thành 127 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT. Đối chiếu văn bản pháp luật, một số mã trong nhóm: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.

N80-N98phạm vi mã
19mã 3 ký tự
127mã chi tiết 4 ký tự
XIVchương ICD-10

Danh sách mã bệnh trong nhóm N80-N98

Tên bệnhSố mã chi tiết
N80 Bệnh lạc nội mạc tử cung · Endometriosis9
N81 Sa sinh dục nữ · Female genital prolapse9
N82 Rò đường sinh dục ở nữ giới · Fistulae involving female genital tract · tên cũ: Rò đường sinh dục nữ8
N83 Rối loạn không do viêm của buồng trứng, vòi trứng và/ hoặc dây chằng rộng · Noninflammatory disorders of ovary, fallopian tube and broad ligament · tên cũ: Các biến đổi không do viêm của buồng trứng, vòi trứng và dây chằng rộng10
N84 Polyp đường sinh dục ở nữ giới · Polyp of female genital tract · tên cũ: Polyp đường sinh dục nữ6
N85 Rối loạn khác không do viêm của tử cung, trừ cổ tử cung · Other noninflammatory disorders of uterus, except cervix · tên cũ: Các biến đổi không do viêm khác của tử cung trừ cổ tử cung10
N86 Trợt và/ hoặc lộn cổ tử cung · Erosion and ectropion of cervix uteri · tên cũ: Xước và lộn niêm mạc cổ tử cung
N87 Loạn sản cổ tử cung · Dysplasia of cervix uteri4
N88 Rối loạn khác không do viêm của cổ tử cung · Other noninflammatory disorders of cervix uteri · tên cũ: Các biến đổi không do viêm khác của cổ tử cung7
N89 Rối loạn khác không do viêm của âm đạo · Other noninflammatory disorders of vagina · tên cũ: Biến đổi không do viêm khác của âm đạo10
N90 Rối loạn khác không do viêm của âm hộ và/ hoặc tầng sinh môn · Other noninflammatory disorders of vulva and perineum · tên cũ: Biến đổi không do viêm khác của âm hộ và tầng sinh môn10
N91 Vô kinh, thiểu kinh và/ hoặc hiếm kinh · Absent, scanty and rare menstruation · tên cũ: Vô kinh, thiểu kinh, hiếm kinh6
N92 Kinh nguyệt quá nhiều, thường xuyên và/ hoặc thất thường · Excessive, frequent and irregular menstruation · tên cũ: Kinh nguyệt nhiều, hay xuất hiện và không đều7
N93 Chảy máu bất thường khác của tử cung và/ hoặc âm đạo · Other abnormal uterine and vaginal bleeding · tên cũ: Chảy máu bất thường khác của tử cung và âm đạo3
N94 Đau và/ hoặc các tình trạng khác liên quan đến cơ quan sinh dục nữ và/ hoặc chu kỳ kinh nguyệt · Pain and other conditions associated with female genital organs and menstrual cycle · tên cũ: Đau và tình trạng khác liên quan đến cơ quan sinh dục nữ và chu kỳ kinh nguyệt9
N95 Rối loạn mãn kinh và/ hoặc rối loạn tiền mãn kinh · Menopausal and other perimenopausal disorders · tên cũ: Rối loạn mãn kinh và rối loạn tiền mãn kinh6
N96 Chứng sảy thai liên tục [tái phát] · Habitual aborter · tên cũ: Hay sảy thai
N97 Vô sinh ở nữ giới · Female infertility · tên cũ: Vô sinh nữ7
N98 Biến chứng liên quan đến thụ tinh nhân tạo · Complications associated with artificial fertilization · tên cũ: Biến chứng liên quan đến thụ thai nhân tạo6

Danh mục pháp lý chạm tới nhóm N80-N98

Danh mụcÝ nghĩaMã trong danh mụcVăn bản
Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngàyNgười lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. N82 46/2016/TT-BYT

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Nhóm mã N80-N98 gồm những bệnh gì?

Nhóm N80-N98 — Rối loạn không do viêm của đường sinh dục nữ — gồm 19 mã 3 ký tự: N80 (Bệnh lạc nội mạc tử cung); N81 (Sa sinh dục nữ); N82 (Rò đường sinh dục ở nữ giới); N83 (Rối loạn không do viêm của buồng trứng, vòi trứng và/ hoặc dây chằng rộng); N84 (Polyp đường sinh dục ở nữ giới); N85 (Rối loạn khác không do viêm của tử cung, trừ cổ tử cung); N86 (Trợt và/ hoặc lộn cổ tử cung); N87 (Loạn sản cổ tử cung)…

Nhóm N80-N98 thuộc chương nào của ICD-10?

Nhóm N80-N98 thuộc chương XIV — Bệnh hệ sinh dục, tiết niệu.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ