Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .
Chlorantraniliprole là hoạt chất có trong 35 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học 28 - Diamides. Cơ chế tác động: điều tiết thụ thể ryanodine.
| Cây trồng đã đăng ký | Số thuốc |
|---|---|
| Ngô | 17 |
| Lạc | 6 |
| Lúa | 3 |
| Cam | 3 |
| Đậu tương | 3 |
| Khoai lang | 2 |
| Hành | 2 |
| Cà chua | 2 |
| Rau cải thìa | 1 |
| Cỏ sân gôn | 1 |
| Sầu riêng | 1 |
| Mía | 1 |
| Khoai tây | 1 |
| Công trình xây dựng | 1 |
| Dưa hấu | 1 |
| Vải | 1 |
| Cải bắp | 1 |
| Bắp cải | 1 |
| Dịch hại phòng trừ được | Số thuốc |
|---|---|
| Sâu keo mùa thu | 14 |
| Sâu đục thân | 6 |
| Sâu khoang | 5 |
| Sâu xanh da láng | 4 |
| Sâu vẽ bùa | 3 |
| Sâu tơ | 2 |
| Bọ hà | 2 |
| Sâu cuốn lá | 2 |
| Sâu xanh | 2 |
| Dòi đục lá | 1 |
| Mối | 1 |
| Sâu đục quả | 1 |
| Bọ nhảy | 1 |
| Sâu đục cuống quả | 1 |
| Sâu xám | 1 |
| Sùng đất | 1 |
| Ruồi đục lá | 1 |
| Rầy nhảy | 1 |
| Giòi đục lá | 1 |
| Sâu xanh sọc trắng | 1 |
| Sâu đục thân mình hồng | 1 |
Giới hạn tối đa dư lượng Chlorantraniliprole trong thực phẩm theo Thông tư 50/2016/TT-BYT. Nông sản có dư lượng vượt ngưỡng này bị coi là không đạt yêu cầu an toàn thực phẩm. Cách giữ dư lượng dưới ngưỡng: dùng đúng liều đã đăng ký và bảo đảm đủ thời gian cách ly trước khi thu hoạch.
| Nông sản / thực phẩm | Mức dư lượng tối đa (mg/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Artiso (cả cây) | 2 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Cà rốt | 0,08 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Các loại bạc hà | 15 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Các loại chất béo từ sữa | 0,2 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Các loại quả có hạt | 1 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Các loại quả hạch | 0,02 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Các loại quả mọng và quả nhỏ khác | 1 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Các loại rau ăn quả (trừ bầu bí) | 0,6 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Các loại rau bầu bí | 0,3 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Các loại rau họ bắp cải, cải bắp, cải bông | 2 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Các loại rau từ rễ và củ | 0,02 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo — trừ cà rốt và củ cải |
| Cần tây | 7 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Củ cải ri/ Củ cải | 0,5 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Đậu (quả và hạt mọng non) | 2 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Đậu đã tách vỏ (hạt mọng) | 0,05 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Đậu đỗ các loại (trừ đậu tằm và đậu tương) | 0,8 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo — quả và hạt non xanh |
| Đậu tương (khô) | 0,05 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Gạo | 0,4 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Gạo được đánh bóng | 0,04 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Hạt cà phê | 0,05 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Hạt cải dầu | 2 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Hạt cây bông | 0,3 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Hạt hướng dương | 2 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Hạt ngũ cốc | 0,02 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo — trừ gạo |
| Hoa bia khô | 40 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Lá củ cải (gồm cả lá cây họ cải) | 40 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Mía | 0,5 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Mỡ động vật có vú (trừ chất béo sữa) | 0,2 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Mỡ gia cầm | 0,01 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo — (*) |
| Ngô ngọt (nguyên bắp) | 0,01 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo — (*) |
| Nội tạng ăn được của động vật có vú | 0,2 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Nội tạng ăn được của gia cầm | 0,01 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo — (*) |
| Ớt ta khô | 5 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Quả có múi thuộc họ cam quýt | 0,7 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Quả dạng táo | 0,4 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Quả lựu | 0,4 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Rau ăn lá | 20 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Sữa nguyên liệu | 0,05 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
| Thịt động vật có vú, trừ động vật có vú ở biển | 0,2 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo — (fat) |
| Thịt gia cầm | 0,01 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo — (*), (fat) |
| Trứng | 0,2 | Chlorantraniliprole. Tồn dư tan trong chất béo |
Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm IRAC 28 với Chlorantraniliprole, nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Insecticide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ sâu theo cơ chế tác động.
| Hoạt chất cùng nhóm | Số sản phẩm |
|---|---|
| Flubendiamide | 9 |
| Cyantraniliprole | 5 |
| Tetraniliprole | 1 |
| Cyclaniliprole | 1 |
35 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Nhóm | Độ độc |
|---|---|---|---|
| Acelepryn® 200SC Công ty TNHH Syngenta Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Airforce 300SC Công ty TNHH Phú Nông | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Alimenthon 30SC Công ty CP BVTV I TW | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Altriset® 200SC Công ty TNHH Syngenta Việt Nam | — | Thuốc trừ mối | GHS 5 |
| Aragon 40WG Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Bestrole 35WG Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd, | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Bestrole 400SC Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd, | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Bestrole Plus 300SC Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| BH-Vareton 18.5SC Công ty TNHH B.Helmer | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Brethon plus 0.4GR Công ty TNHH BVTV Thảo Điền. | — | Thuốc trừ sâu | — |
| Brethon plus 20SC Công ty TNHH BVTV Thảo Điền. | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Chloranlier 200SC Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim Cương | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Cicada 4GR Công ty CP Bigfive Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Fenrol Cap 30SC Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Fip-Ggo 16GR Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Ginstarole 18.5SC Công ty TNHH Bano Food | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Idol 500SC Công ty TNHH Phú Nông | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Lipro 150SC Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Naliko 16SC Nanjing Agrochemical Co., Ltd. | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| NBC Pravthon 1.0GR Công ty TNHH Nam Bắc | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Niliprole 108SC Công ty TNHH Nam Bắc | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Pilarfend 150ZC Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Pitakousa 18.5SC Công ty CP Quốc tế Việt Đức | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Prevathon® 200SC Công ty TNHH FMC Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Prevathon® 35WG Công ty TNHH FMC Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Prevathon® 5SC Công ty TNHH FMC Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Protathon 26.30SC Công ty TNHH BVTV TAT Hà Nội | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Quimbara 13.7SC Công ty TNHH UPL Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Resvo 200SC Công ty TNHH Phú Nông | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Samtako 20SC Công ty CP Hóa chất SAM | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Sharking 25SC Công ty TNHH Hóa sinh Bản Việt | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Tesla 25SC Công ty TNHH Vestaron | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Trani cap 200SC Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Viloran 85WG Công ty CP Việt Thắng Group | — | Thuốc trừ sâu | GHS 3 |
| Voliam Targo® 063SC Công ty TNHH Syngenta Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |