Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .
Tetraniliprole là hoạt chất có trong 1 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học 28 - Diamides. Cơ chế tác động: điều tiết thụ thể ryanodine.
| Dịch hại phòng trừ được | Số thuốc |
|---|---|
| Sâu tơ | 1 |
| Sâu cuốn lá | 1 |
| Sâu khoang | 1 |
| Sâu đục thân | 1 |
| Sâu keo mùa thu | 1 |
Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm IRAC 28 với Tetraniliprole, nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Insecticide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ sâu theo cơ chế tác động.
| Hoạt chất cùng nhóm | Số sản phẩm |
|---|---|
| Chlorantraniliprole | 35 |
| Flubendiamide | 9 |
| Cyantraniliprole | 5 |
| Cyclaniliprole | 1 |
1 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Nhóm | Độ độc |
|---|---|---|---|
| Vayego 200SC Bayer Vietnam Ltd (BVL) | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |