Nội dung cập nhật theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, sửa đổi bởi Thông tư 03/2025/TT-BNNMT, áp dụng từ .
Theo Danh mục ban hành kèm Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, có 67 thuốc đã đăng ký sử dụng trên hành, phòng trừ 15 loại dịch hại. Chọn đúng dịch hại đang gặp để xem thuốc, liều lượng và thời gian cách ly tương ứng.
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Thối nhũn | 17 |
| Đốm lá | 7 |
| Sương mai | 6 |
| Thán thư | 2 |
| Đốm vòng | 2 |
| Thối nhũn do vi khuẩn | 2 |
| Thối nhũn vi khuẩn | 1 |
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Sâu xanh da láng | 22 |
| Sâu xanh | 3 |
| Sâu khoang | 2 |
| Rệp muội | 2 |
| Bọ nhảy | 2 |
| Dòi đục lá | 1 |
| Sâu ăn lá | 1 |
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Cỏ các loại | 2 |
| Quy trình kỹ thuật |
|---|
| Quy trình kỹ thuật trồng và chăm sóc cây hành lá · CÂY RAU, CÂY ĐẶC SẢN |
Xem đầy đủ theo từng dịch hại ở các mục phía trên — mỗi thuốc chỉ được dùng đúng dịch hại đã ghi trong Danh mục.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Liều lượng | Cách ly | Độ độc |
|---|---|---|---|---|
| Activo super 648WP Công ty CP Nông Nghiệp HP | Propineb 613g/kg + Trifloxystrobin 35g/kg | 2.0 kg/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Agromectin 1.8EC Công ty TNHH Nam Bắc | Abamectin | 0.25 - 0.50 lít/ha | 7 ngày | GHS 4 |
| Aliette 800WG Bayer Vietnam Ltd (BVL) | Fosetyl-aluminium. | 1.0 kg/ha | 5 ngày | GHS 5 |
| Amagard 30WP Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình | Cyromazine | 0.6 kg/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Anhet 75WP Công ty CP Futai | Chlorothalonil | 1.2 kg/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Antaco 500EC Công ty TNHH Việt Thắng | Acetochlor | 1.0 – 1.2 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Arygreen 75WP Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd | Chlorothalonil (min 98%) | 0.8 - 1.2 kg/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Atabron 5EC Sumitomo Corporation Vietnam LLC | Chlorfluazuron (min 94%) | 0.5-1.0 lít/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Aterkil 45SC Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng | Abamectin 20g/l + Spinosad 25 g/l | 8 ml/ 8 lít nước | 7 ngày | GHS 4 |
| Benevia® 100 OD Công ty TNHH FMC Việt Nam | Cyantraniliprole | 1.0 lít/ha | 5 ngày | GHS 5 |
| Bio Top 30WP Công ty CP Công nghệ cao Kyoto Japan | Polyoxin | 2.0 lít/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Biobus 1.00WP Công ty TNHH Nam Bắc | Trichoderma viride | 1.0 - 1.2 kg/ha | 2 ngày | GHS 5 |
| Biobus 1.00WP Công ty TNHH Nam Bắc | Trichoderma viride | 1.0 - 1.2 kg/ha | 2 ngày | GHS 5 |
| Canstar 25EC Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng | Oxadiazon (min 94%) | 1.2 lít/ha | 7 ngày | — |
| Chionil 750WP Công ty CP Nông Nghiệp HP | Chlorothalonil (min 98%) | 0.6 - 1.2 kg/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Chubeca 1.8SL Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hoá sinh. | Polyphenol chiết suất từ cây núc nác (Oroxylum indicum) và lá, vỏ cây... | 1.2 lít/ha | Không khuyến cáo | GHS 5 |
| Comda 250EC Công ty CP BVTV Sài Gòn | Emamectin benzoate 5 g/l + Petroleum spray oil 245 g/l | 0.25 – 0.45 lít/ha | 3 ngày | — |
| Delfin WG (32 BIU) Công ty TNHH Việt Thắng Hà Nội | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | 0.5 - 1.5 kg/ha | 1 ngày | — |
| Diboxylin 2SL Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA | Ningnanmycin | 2.0 lít/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Dosumba 50WG Công ty CP ND Quốc tế Nhật Bản | Kresoxim-methyl | 0.5 kg/ha | 5 ngày | GHS 5 |
| Dylan 2EC Công ty CP Nicotex | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | 100 - 150 ml/ha | 5 ngày | GHS 5 |
| Folpan 50SC Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip. | Folpet (min 90 %) | 1.25 lít/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Goldfull 500WP Công ty TNHH An Nông | Oxytetracycline 300g/kg + Tetramycin 200g/kg | 300 g/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Goldkamin 20SL Công ty TNHH MTV Gold Ocean | Kasugamycin (min 70 %) | 1.5 lít/ha | 7 ngày | GHS 5 |