| Đoạn từ giáp xã Yên Giang đến ngã ba hộ ông Cương Nở (thôn Cà Phê 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 704.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hùng Oanh đến thôn Phú Xuân | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Tính - Thắng đến hộ bà Nhỏi | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Năm Sơn đến hộ ông Trường Hương | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Lý đến hộ bà Hà - Dương | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hải đến hộ ông Lặng - Hoa | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Sơn - Thành đến hộ bà Điếu | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Sen - Lang đến hộ ông Xuông | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ Quang - Hải đến hộ Nghiêm - Phương | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Cúc đến hộ bà Ta, bà Đoán | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Từ đường Tỉnh lộ 516B - đến hết đất hộ ông Thanh Thái khu phố 2 | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã ba hộ ông Thành Hoè (Cao Su 3) đến hết thôn Sao Đỏ (giáp xã Xuân Tín) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba hộ ông Cương Nỡ (thôn Cà Phê 3) đi hết khu Sơn Phòng đến hết Sân bóng (khu Thắng Lợi) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Tô đến giáp xã Yên Lâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 685.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Cảnh Đề đến hộ ông Hải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 678.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Thanh đến hộ ông Nguyên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 675.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Yên Hoa đến hộ bà Thục | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 675.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Ân - Huyền đến hộ bà Lĩnh - Chung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 675.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Dung Long đến hộ bà Trang Huy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 675.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Nhật - Thảo đến hộ bà Yến - Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 675.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Giới - Lịch đến hộ bà Sen - Hoan | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 675.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Hoa Hùng đến hộ bà Thanh Chiến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 675.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Bình - Tài đến hộ bà Kim - Điều | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 675.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Chuyền - Sỹ đến hộ bà Ân - Huyền | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 675.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hùng Thanh đến giáp xã Ngọc Liên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 652.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cống Bến đến nhà ông Minh Huân thôn 7cũ | Đất ở tại nông thôn | 650.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Tường đến hộ ông Hùng Oanh | Đất ở tại nông thôn | 650.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Quang thôn Bùi Hạ 1 đến Nhà văn hoá thôn Bùi Hạ 1 | Đất ở tại nông thôn | 650.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Bằng thôn Bùi Hạ 1 đến hộ ông Thưởng thôn Bùi Hạ 1 | Đất ở tại nông thôn | 650.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Thọ thôn Bùi Hạ 2 đến hộ ông Mẫn thôn Bùi Hạ 2 | Đất ở tại nông thôn | 650.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Loan thôn Bùi Hạ 2 đến hộ ông Ninh thôn Bùi Hạ 2 | Đất ở tại nông thôn | 650.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Thanh thôn Bùi Hạ 2 đến hộ ông Huấn thôn Bùi Hạ 2 | Đất ở tại nông thôn | 650.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Búp đến hộ ông Đức - Sơn | Đất ở tại nông thôn | 650.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hoà (Khánh) đến hộ bà Nụ | Đất ở tại nông thôn | 650.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Kỳ Thanh đến hộ bà Thảo | Đất ở tại nông thôn | 650.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Nhỏi đến hộ ông Đương Thìn | Đất ở tại nông thôn | 650.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Tính Thắng đến hộ ông Hoà Khánh | Đất ở tại nông thôn | 650.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Cúc đến hộ ông Chuẩn | Đất ở tại nông thôn | 650.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Hưng đến hộ bà Cúc - Minh, giáp xã Yên Giang | Đất ở tại nông thôn | 650.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Vân - Thắng đến hộ bà Thuý Tuyến | Đất ở tại nông thôn | 650.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hoa Lý đến hộ ông Thành Tịch, thôn Bùi Thượng | Đất ở tại nông thôn | 650.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Dung Thương đến hộ ông Tuân - Nhi | Đất thương mại, dịch vụ | 626.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Loan đến hộ ông Trung - Thắng | Đất thương mại, dịch vụ | 626.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Nhinh đến hộ bà Cúc | Đất thương mại, dịch vụ | 626.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Hoa - Hà đến hộ bà Dung | Đất thương mại, dịch vụ | 610.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Lĩnh Chung đến hộ bà Ninh Phong | Đất thương mại, dịch vụ | 610.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Phượng Vào đến hộ bà Thủy Cảnh | Đất thương mại, dịch vụ | 610.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Hồng đến hộ bà Mai - Thanh | Đất thương mại, dịch vụ | 610.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Ngạp đến giáp xã Yên Giang cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 593.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ bà Thục đến hộ ông Kỳ - Hồng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 593.000 | — | — | — | — |