| Từ Nhà văn hóa thôn Ngọ Thượng (220/14) đến ông thông (376/18) | Đất ở tại nông thôn | 1.100.000 |
| Từ bà Thảo (thửa 09-tờ bản đồ 05) đến bà Đào (thửa 106-tờ bản đồ 05) | Đất ở tại nông thôn | 1.100.000 |
| Tuyến đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.080.000 |
| Đoạn tiếp theo đến xã Tượng Lĩnh (763/ 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 915.000 |
| Từ ông Vui (36/14) đến ông Tuấn (32/14) | Đất ở tại nông thôn | 900.000 |
| Từ ông Đắng đến ông Đức Tý (81/14) | Đất ở tại nông thôn | 900.000 |
| Từ ông Toán (100/14) đến ông Khối (166/14) | Đất ở tại nông thôn | 900.000 |
| Từ ông Bộ (919/18) đến ông Thanh (1234/18) | Đất ở tại nông thôn | 900.000 |
| Từ ông Thược (200/14) đến ông Chúc (61/19) | Đất ở tại nông thôn | 900.000 |
| Từ bà Chiên (656/04) đến ông Dạn (651/04) | Đất ở tại nông thôn | 900.000 |
| Từ ông Hiền (132/04) đến ông Quốc (586/04) | Đất ở tại nông thôn | 900.000 |
| Đường ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn | 800.000 |
| Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn | 800.000 |
| Tiếp theo từ Ngã tư Cống Cang đến Nhà văn hóa Ốc thôn | Đất thương mại, dịch vụ | 783.000 |
| Từ ông Cúc (thửa 1207-tờ bản đồ 09) đến ông Thơ (thửa 284-tờ bản đồ 09) | Đất thương mại, dịch vụ | 783.000 |
| Đoạn từ lô LK2:11 đến lô LK2:20 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 660.000 |
| Đoạn (505 1250/12 đến 933/12 Quyết) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 323.000 |
| Đoạn (Định 1325/7 đến 1503/7 Khải) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 323.000 |
| Đoạn (Muôn 600/7 đến 963/7 Giao) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 323.000 |
| Đoạn (Cầu Ván 778/7 đến 367/8 Thệ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 323.000 |
| Đoạn (Thắng 891/8 đến 187/8 ruộng mã ba) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 323.000 |
| Đoạn (Trạch 49/6 đến 873/7 Tường) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 264.000 |
| Đoạn (Tước 71/6 đến 11/6 Đảm) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 264.000 |
| Đoạn (Trí Lệ 135/6 đến 94/6 Tăng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 264.000 |
| Đoạn (Trí 250/6 đến 134/6 Khoát) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 264.000 |
| Từ ông Hội (thửa 264-tờ bản đồ 08) đến ông Sơn (thửa 343-tờ bản đồ 02) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 |
| Từ bà Nhẫn (thửa 1336-tờ bản đồ 09) đến ông Thắng (thửa 47-tờ bản đồ 15) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 |
| Từ ngã ba cây Đa đến đến ông Lượng (thửa 110-tờ bản đồ 15) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 |
| Từ ông Thi (thửa 1379-tờ bản đồ 09) đến ông Đại (thửa 111-tờ bản đồ 15) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 |
| Từ ông Đề (thửa 1127-tờ bản đồ 09) đến ông Tăng (thửa 289-tờ bản đồ 09) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 |
| Từ ông Kỷ (thửa 1125-tờ bản đồ 09) đến ông Liễu (thửa 958-tờ bản đồ 09) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 |
| Từ ông Khang (thửa 469-tờ bản đồ 21) đến ông Vinh (thửa 231-tờ bản đồ 21) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 |
| Từ ông Sơn (thửa 819-tờ bản đồ 21) đến ông Trọng (thửa 591-tờ bản đồ 21) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 |
| Từ bà Ánh (thửa 1074-tờ bản đồ 08) đến ông Chân (thửa 223-tờ bản đồ 14) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 |
| Từ ông Hợp (thửa 261-tờ bản đồ 08) đến ông Kỳ (thửa 275-tờ bản đồ 02) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 |
| Từ ông Hương (thửa 550-tờ bản đồ 08) đến ông Tố (thửa 364-tờ bản đồ 08) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 |
| Từ bà Sách (thửa 917-tờ bản đồ 08) đến ông Ất (thửa 613-tờ bản đồ 08) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 |
| Đoạn (Trung 35/12 đến 147/12 Hoà Bao) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 |
| Đoạn (Quyền 50/12 đến 16; 77/12 Ngọc Được) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 |
| Đoạn (Ngọc 1504/7 đến 44/12 Nguyệt Lài) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 |
| Đoạn (Quân 818/7 đến 996/7 Hùng Môn) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 |
| Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 |
| Từ ông Bộ (919/18) đến ông Thanh (1234/18) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 |
| Từ ông Thược (200/14) đến ông Chúc (61/19) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 |
| Từ ông thông (376/18) đến bà Mạnh (1315/18) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 |
| Từ ông Sóc (900/8) đến ông Khánh (804/9) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 |
| Từ thửa (735/8) đến ông Khuyến (630/9) | Đất thương mại, dịch vụ | 196.000 |
| Từ ông Bộ (919/18) đến ông Thanh (1234/18) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 |
| Từ ông Thược (200/14) đến ông Chúc (61/19) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 |
| Từ ông thông (376/18) đến bà Mạnh (1315/18) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 |