| Đoạn (ông Phố 182/6 đến 131/6 ông Nghị) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 323.000 |
| Từ ông Lễn (624 /04) đến ông Thủy (542/05) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 323.000 |
| Từ ông Út (30/04) đến ông Khanh (198/01) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 323.000 |
| Đoạn (Chiến 1511/7 đến 1325/7 Định) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Kỳ 139/6 đến 1106/7 Hải) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Khuê 638/7 đến 1240/7 Nhe) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Tuấn 174/6 đến 41/11 Bông) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Trạch 49/6 đến 873/7 Tường) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Tước 71/6 đến 11/6 Đảm) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Trí Lệ 135/6 đến 94/6 Tăng) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Trí 250/6 đến 134/6 Khoát) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Từ Nhà văn hóa thôn Ngọ Thượng (220/14) đến ông thông (376/18) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Từ ông Vui (103/04) đến ông Út (30/04) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Từ Nhà văn hóa Ốc thôn đến đất kè ông Nắp (thửa 1311-tờ bản đồ 11) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Viên 36/12 đến 1179/12 Thuỷ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 |
| Đoạn (Thuật 569/12 đến 1122/12 Lâm) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 |
| Đoạn (Thuyền 942/12 đến 1266/12 Thể) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 |
| Đoạn (Duẫn 82/6 đến 65/6 Điệp) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 |
| Đoạn (Cử 1119/8 đến 898/8 Thích) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Vui 1261/7 đến 1135/7 Quân) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Niên 1319/7 đến 1498/7 Các) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Tiệp 1389/7 đến 1495/7 Đà) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Hiền 1377/7 đến 1502/7 Đức Đạo) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Thuỷ 1389/7 đến 1503/7 Khải) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Thịnh 19/12 đến 870/12 Vui) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Thịnh 19/12 đến 24/12 Lệ) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Huê 1324/7 đến 1075/7 Diệu) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Khuyến 915/7 đến 783/7) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Lọc 845/7 đến 848/7) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Vương 602/7 đến 597/8) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Toại 171/7 đến 228/7) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Nhạn 428/7 đến 252/7 Sở) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Chanh 11/12 đến 209; 42/12 Luật) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn Khánh (831/13 đến 1086/13) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Lợi 755/12 đến 702/13 ruộng lúa) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Chỉ 4/12 đến 765/13 Quang) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Thọ 110/12 đến 765/12 lúa) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Giăng 745/12 đến 621/12 Thi Thương) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Tươi 680/12 đến 630/12 Thương) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Thơi 1117/12 đến Thoả 1061/12) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Đương 1056/12 đến 1002/12 Văn) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Quang 999/12 đến 939/12 Dũng) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Đoạn (Huân 1157/8 - 1220 đến 1333/8 Mật) | Đất thương mại, dịch vụ | 293.000 |
| Từ Nhà văn hóa thôn Ngọ Thượng (220/14) đến ông thông (376/18) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 264.000 |
| Từ ông Vui (103/04) đến ông Út (30/04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 264.000 |
| Từ Nhà văn hóa Ốc thôn đến đất kè ông Nắp (thửa 1311-tờ bản đồ 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 264.000 |
| Đoạn (Hiền 1377/7 đến 1502/7 Đức Đạo) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 264.000 |
| Đoạn (Thuỷ 1389/7 đến 1503/7 Khải) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 264.000 |
| Đoạn (Thịnh 19/12 đến 870/12 Vui) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 264.000 |