| Đoạn từ nhà ông Nha, Nga Phú đến Khe Niễng (Nga Phú cũ) | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 |
| Từ nhà ông Tính xóm 2, đến nhà ông Lệnh xóm 2 (Nga Điền cũ) | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 |
| Đoạn từ cống Thuần Hậu đến Bưu điện Mai An Tiêm (Nga An cũ) | Đất ở tại nông thôn | 3.200.000 |
| Từ nhà ông Trịnh Văn Công đến Nhà thờ Điền Hộ (Nga Điền cũ) | Đất ở tại nông thôn | 2.400.000 |
| Đoạn từ cầu Điền Hộ đến nhà ông Nha (Nga Phú cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.643.000 |
| Các trục đường liên xóm (Nga An cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.400.000 |
| Từ nhà ông Thụ ra bờ sông (Nga Điền cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.400.000 |
| Đoạn từ đường 10 (cũ) đến nhà ông Oanh thôn 2 (Nga Điền cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 |
| Đoạn từ bà Tuyến đến ông Thế thôn 6 (Nga Điền cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 |
| Đoạn từ ông Trí đến ông Ly thôn 6 (Nga Điền cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 |
| Khu dân cư phía tây sông Hoài (Nga An cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 900.000 |
| Khu dân cư B12 đi sông Ngang (Nga An cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 900.000 |
| Đường ngõ Hà đi sông Ngang (Nga An cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 900.000 |
| Đường Cửa Đưởng đi ủy ban (mở rộng đường) (Nga An cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 822.000 |
| Đường Vành đai Lai Thành đoạn từ ông Thắng đến ông Cương thôn 3 (Nga Điền cũ) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 |
| Đoạn từ nhà ông Bình đến đường Trung hoành (Nga Điền cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 |
| Đoạn từ đường 10 (cũ) đến nhà ông Oanh thôn 2 (Nga Điền cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 |
| Đoạn từ bà Tuyến đến ông Thế thôn 6 (Nga Điền cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 480.000 |
| Đường ngõ không nằm trong các vị trí trên (Nga Phú cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 171.000 |
| Đoạn từ cầu Điền Hộ đến nhà ông Nha (Nga Phú cũ) | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 |
| Đoạn từ cống Lai Thành đến cầu Điền Hộ mới (Nga Điền cũ) | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 |
| Đoạn từ Khe Niễng đến nhà bà Hiên Nga Giáp (Nga An cũ) | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 |
| Đoạn từ cống Thuần Hậu đến giáp Nga Thái (Nga An cũ) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 |
| Đoạn từ Nga Thành đến cống Thuần Hậu (Nga An cũ) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 |
| Khu tái định cư phục vụ đường giao thông nội bộ trục Đông Tây và nạo vét sông Voi, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2: Đoạn từ làng Nhân Sơn đi sân đền (Nga Phú cũ) | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 |
| Khu dân cư mới thôn Nhân Sơn (Đường trong khu quy hoạch dân cư Bắc Mai An Tiêm thôn Nhân Sơn) (Nga Phú cũ) | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 |
| Từ Quốc lộ 10 đến đường bê tông thôn Nhân Sơn (Nga Phú cũ) | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 |
| Đoạn từ bến Lở đến giáp Nga Thái (Nga Phú cũ) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 |
| Từ đường bê tông thôn Nhân Sơn đến đến Mai An Tiêm (Nga Phú cũ) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 |
| Đường ngõ Hà đi Quốc lộ 10 (Nga An cũ) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 |
| Đoạn từ Khe Niễng đi cống ông Sơ (Nga An cũ) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 |
| Đường Cửa Đưởng đi ủy ban (mở rộng đường) (Nga An cũ) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 |
| Đường Làn Dài (mở rộng đường) (Nga An cũ) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 |
| Đường cửa Đưởng đi Nga Thành (mở rộng đường) (Nga An cũ) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 |
| Khu dân cư phía tây sông Hoài (Nga An cũ) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 |
| Khu dân cư B12 đi sông Ngang (Nga An cũ) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 |
| Đường ngõ Hà đi sông Ngang (Nga An cũ) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 |
| Đoạn từ cống Lai Thành đến cầu Điền Hộ mới (Nga Điền cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.826.000 |
| Từ nhà ông Tính xóm 2, đến nhà ông Lệnh xóm 2 (Nga Điền cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.826.000 |
| Từ nhà ông Tính xóm 2, đến nhà ông Lệnh xóm 2 (Nga Điền cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.543.000 |
| Đoạn từ cống Lai Thành đến cầu Điền Hộ mới (Nga Điền cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.543.000 |
| Đường đê mới từ Nhà thờ Điền Hộ, đến nhà ông Hiểu xóm 8 (Nga Điền cũ | Đất ở tại nông thôn | 2.300.000 |
| Các trục đường nhựa trong xã (Nga An cũ) | Đất ở tại nông thôn | 2.100.000 |
| Đoạn từ cầu Điền Hộ đến nhà ông Nha (Nga Phú cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.826.000 |
| Đoạn từ nhà ông Chí đến cầu Chính Đại (Nga Điền cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 |
| Khu tái định cư phục vụ đường giao thông nội bộ trục Đông Tây và nạo vét sông Voi, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2: Đoạn từ làng Nhân Sơn đi sân đền (Nga Phú cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.800.000 |
| Đoạn từ Nhà thờ Điền Hộ đến nhà ông Chí xóm 1 (đường Tống Cố) (Nga Điền cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 |
| Đoạn từ nhà ông Đoán xóm 3 đến hết xóm 5 (Nga Điền cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 |
| Đoạn từ cầu Điền Hộ đến hết nhà ông Đoán xóm 3 (Nga Điền cũ) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 |
| Đường ngõ Hà đi Quốc lộ 10 (Nga An cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.400.000 |