| Đoạn từ bà Bia đến đường ngang đi mương Co (khu đồng thôn 4) | Đất thương mại, dịch vụ | 500.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Sáu Nem thửa 184; tờ 11 (Minh Thành 1) đến anh Phú Liên thửa 5, tờ 11; từ bà Trà thửa 98, tờ 9 (Minh thành 2) đến Bờ Hồ thôn 6; đoạn ông Chín hà thửa 163 tờ, 9 (M,Thành 2) đến ông Phú thửa 9, tờ 8 (thôn 4); từ ông Bái Thơ thửa 172, tờ 9 Đến ông Thiện thửa 7, tờ 11 (Minh Thành 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 489.000 | — | — | — | — |
| Từ Phú Liên thửa 5, tờ 11 (Minh Thành 1) đến Phú Ty thửa 9, tờ 8 (thôn 4); từ Ba Vy thửa 28, tờ 15 (Quyết Thắng 1) đến cầu Trắng thửa 566, tờ 11; từ anh Hùng thửa 24, tờ 7(thôn 7) đi Thọ Xương; từ cầu Bam (Thôn 1) đến ông Bền thửa 19, tờ 26 (thôn 1) | Đất thương mại, dịch vụ | 489.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thọ thửa 110, tờ bản đồ 36 đến bà Lan thôn Hữu Lễ 2 thửa 926, tờ bản đồ 36; từ ông Hải Khang thửa 316, tờ bản đồ 36 đến cầu trắng Kênh Bắc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Từ Phú Liên thửa 5, tờ 11 (Minh Thành 1) đến Phú Ty thửa 9, tờ 8 (thôn 4); từ Ba Vy thửa 28, tờ 15 (Quyết Thắng 1) đến cầu Trắng thửa 566, tờ 11; từ anh Hùng thửa 24, tờ 7(thôn 7) đi Thọ Xương; từ cầu Bam (Thôn 1) đến ông Bền thửa 19, tờ 26 (thôn 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 440.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Phú thửa 90, tờ 8 (thôn 4) đến Bờ Hồ thôn 6 thửa 56, tờ 7 | Đất thương mại, dịch vụ | 435.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Phúc Thưởng thửa 365, tờ bản đồ 30 đến ông Bính thửa 217, tờ bản đồ 30; từ ông Nha thửa 437, tờ bản đồ 30 đến ông Gia thửa 245, tờ bản đồ 30 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hành thửa 531, tờ bản đồ 30 đến ông Khang thửa 533, tờ bản đồ 30 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Soạn thửa 253 tờ bản đồ 29 đến ông Tới thửa 242 tờ bản đồ 29; từ ông Năm thửa 431 tờ bản đồ 29 đến ông Dực thửa 262 tờ bản đồ 29 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tới thửa 242 đến ông Xuân vui thửa 280; từ ông Xuân Vui thửa 280 đến bà Tươi thửa 474; từ bà Giai thửa 431, tờ bản đồ 29 đến ông Tý thửa 484, tờ bản đồ 29 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Dần (thửa 516, tờ 29) đến ông Tâm (thửa 299, tờ 29); từ ông Xuân (thửa 247, tờ bản đồ 29) đến ông Khương (thửa 502, tờ bản đồ 29); từ ông Sự (thửa 269, tờ bản đồ 29) đến ông Tuyển (thửa 549, tờ bản đồ 29); từ bà Đồng Loan (thửa 285, tờ bản đồ 29) đến bà Kiên (thửa 548, tờ bản đồ 29) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Dư thửa 4, tờ bản đồ 29 đến nhà bà Quý thửa 159, tờ bản đồ 29; từ ông Hơn thửa 825, tờ bản đồ 29 đến ông Trường thửa 717, tờ bản đồ 30; từ ông Ngọc thửa 21, tờ bản đồ 32 đến bà Dung thửa 2, tờ bản đồ 33. | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hỷ thửa 415 tờ bản đồ 32 đến ông Diệp thửa 422 tờ bản đồ 32; từ ông Thao 286 tờ bản đồ 32 đến nhà văn hóa thôn | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nãi thửa 220 tờ bản đồ 32 đến nhà bà Hồng thửa 391 tờ bản đồ 32; từ ông Hà thửa 481 tờ bản đồ 32 đến ông Biện 413 tờ bản đồ 32 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nghị thửa 16 tờ bản đồ 36 đến ông Hào thửa 68 tờ bản đồ 36; từ ông Huấn thửa 22 tờ bản đồ 36 đến ông Tiến thửa 1093 tờ bản đồ 36; từ ông Hậu thửa 139 tờ bản đồ 36 đến bà Hương thửa 1071 tờ bản đồ 36; từ ông Khẩn thửa 258 tờ bản đồ 36 đến ông Linh thửa 313 tờ bản đồ 36; từ ông Dân thửa 433 tờ bản đồ 36 đến ông Dũng thửa 533 tờ bản đồ 36; từ bà Mỳ thửa 600 tờ bản đồ 36 đến ông Huấn thửa 622 tờ bản đồ 36; từ ông Điều thửa 654 tờ bản đồ 36 đến ông Công thửa 703 tờ bản đồ 36; từ ông Tài thửa 742 tờ bản đồ 36 đến ông Trọng thửa 925 tờ bản đồ 36 | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Ly thửa 139, tờ 8 đến ông Vinh thửa 101, tờ 8 (thôn 4); từ ông Chủ thửa 182, tờ 8 đến ông Tâm thửa 160, tờ 8 (thôn 4); từ ông Thành (ái) thửa 56, tờ 8 đến ông Tình thửa 72, tờ 8 (thôn 5); từ ông Cường (Qúy) thửa 153, tờ 6 đến ông Sơn thửa 151, tờ 6 (thôn 5); từ ông Vui thửa 19, tờ 8 đến ông Toản thửa 107, tờ 7 (thôn 6); từ ông Thủy thửa 49, tờ 5 đến ông Tiệp thửa 88, tờ 5 (thôn 7); từ ông Tường thửa 8, tờ 6 đến ông Ngàu thửa 31, tờ 6 (thôn 7); từ ông Vinh thửa 80, tờ 4 đến bà Hạnh thửa 86, tờ 4 (thôn 8); từ ông Tuyên thửa 25, tờ 4 đến ông Tuần thửa 71, tờ 4 (thôn 8); từ ông Trung (Đức) thửa 17, tờ 4 đến ông Trung (Hồng) thửa 1, tờ 5 (thôn 8) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thế thửa 326, tờ 11 đến bà Cúc thửa 322, tờ 11 (Quyết Thắng 2); từ bà Ninh thửa 105 tờ 14 đến ông Long thửa 133 tờ 14 (Quyết Thắng 1); từ bà Mão thửa 485 tờ 11 đến ông Vui thửa 482 tờ 11 (Quyết Thắng 2); từ ông Hán thửa 319, tờ 11 đến ông Việt thửa 287, tờ 11 (Quyết Thắng 2); từ ông Tính thửa 106, tờ 14 đến ông Mạnh thửa 22, tờ 19 (Quyết Thắng 1); từ ông Thắng (Tráng) thửa 16 tờ 12 đến ông Hùng (thửa 126, tờ 12 (thôn 3); từ ông Kểnh thửa 27, tờ 9 đến ông Tấn thửa 20, tờ 9 (thôn 4); từ bà Yến thửa 150, tờ 8 đến ông Du thửa 152, tờ 8 (thôn 4) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ đất nhà bà Thịnh (tờ 15, thửa 227) đến đất nhà ông Lại (tờ 15, thửa 290); từ đất nhà ông Nhương (tờ 15, thửa 95) đến đất nhà bà Thót (tờ 15, thửa 74); từ đất nhà ông Uyển (tờ 15, thửa 45) đến đất nhà bà Diệu (tờ 15, thửa 102); từ đất nhà ông Luận (tờ 16, thửa 111) đến đất nhà ông Đính (tờ 16, thửa 131); từ đất nhà ông ếch (tờ 16, thửa 50) đến đất nhà ông Ly (tờ 16, thửa 37); từ đất nhà ông Quỳnh (tờ 16, thửa 87) đến đất nhà ông Bốn (tờ 16, thửa 117); từ đất nhà bà Vân (tờ 16, thửa 44) đến đất nhà ông Đước (tờ 12, thửa 04); từ đất nhà ông Tiếp (tờ 15, thửa 29) đến đất nhà ông Cương (tờ 16, thửa 18) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ đất nhà ông Tòng (tờ 14, thửa 231) đến đất nhà ông Khoá (tờ 14, thửa 131); từ đất nhà ông Tám (tờ 14, thửa 157) đến đất nhà ông Soan (tờ 14, thửa 92); từ đất nhà ông Quyến (tờ 14, thửa 125) đến đất nhà ông Nhật (tờ 14, thửa 81); từ đất nhà bà Quy (tờ 14, thửa 83) đến đất nhà ông Thiện (tờ 14, thửa 45); từ đất nhà ông Viện (tờ 14, thửa 38) đến đất nhà bà Thết (tờ 14, thửa 14); từ đất nhà ông Hùng (tờ 14, thửa 21) đến đất nhà ông Ngà (tờ 14, thửa 430) | Đất ở tại nông thôn | 400.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư mới Gốc Bùi | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ bà Trà đến đường ngang đi mương Co (khu đồng thôn 4) | Đất thương mại, dịch vụ | 400.000 | — | — | — | — |
| Từ đất nhà ông Thanh (tờ 14, thửa 320) đến đất nhà ông Trực (tờ 14, thửa 414); từ đất nhà ông Hưng (tờ 14, thửa 41) đến đất nhà ông Dân (tờ 15, thửa 242); từ đất nhà bà Liên (tờ 15, thửa 181) đến đất nhà ông Trung (tờ 16, thửa 85); từ đất nhà bà Sớn (tờ 16, thửa 150) đến đất nhà ông Du (tờ 16, thửa 126) | Đất thương mại, dịch vụ | 391.000 | — | — | — | — |
| Từ anh Phú thửa 90, tờ 8 (thôn 4) đến Bờ Hồ thôn 6 thửa 56, tờ 7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 391.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ bà Trà đến đường ngang đi mương Co (khu đồng thôn 4) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 360.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà văn hoá thửa 24, tờ bản đồ 44 đến giáp làng Ngọc | Đất ở tại nông thôn | 350.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Sang thửa 141, trờ 11 đến ông Tăng thửa 241, tờ 11 (M. Thành 1); từ ông Phú (Liên) thửa 5, tờ 11 ffến ông Hồng thửa 149, tờ 11 (M. Thành 1); từ ông Mão thửa 226, tờ 9 đến ông Lợi thửa 137, tờ 12 (Minh Thành 2); từ ông Thặn thửa 174, tờ 11 đến ông Phương thửa 107, tờ 12 (M.Thành 2); từ ông Doanh thửa 136, tờ 12 (Minh Thành 2) đến ông Lý thửa 509, tờ 11 (Quyết Thắng 2); từ ông Thân thửa 519 tờ 11 đến ông Chênh thửa 541, tờ 11(Q.Thắng 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 342.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phương thửa 39, tờ 9 đến đường bà Trà (Thôn 4); từ ông Cư thửa 373, tờ 11 đến bà Lâm thửa 530, tờ 11 (Quyết Thắng 2); từ ông Tuấn cồ thửa 473, tờ 11(Quyết Thắng 1) đến ông Lai thửa 530 tờ 11 (Quyết Thắng 2); từ ông Mịch thửa 231 tờ 11 (Quyết Thắng 1) đến bà Lâm thửa 119 tờ 11 (Quyết Thắng 2); từ ông Tuấn (lươn) thửa 59 tờ 11 đến bà Mạc thửa 109, tờ 11 (M. Thành 1); từ ông Hợi đến bà Kết (Minh Thành 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 342.000 | — | — | — | — |
| Từ Bờ Hồ thửa 50, tờ 7 (thôn 6) đến bà Vang thửa 26, tờ 4 (thôn 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 342.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chinh thửa 160, tờ 12 đến ông Dũng thửa 10 tờ 17 (thôn 2); từ cầu Trắng (Quyết Thắng 1) đến ông Chinh thửa 160, tờ 12 (thôn 2). | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Vang thửa 26, tờ 4 (thôn 8) đến bờ Nán thửa 1, tờ 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 326.000 | — | — | — | — |
| Từ đất nhà ông Thanh (tờ 14, thửa 320) đến đất nhà ông Trực (tờ 14, thửa 414); từ đất nhà ông Hưng (tờ 14, thửa 41) đến đất nhà ông Dân (tờ 15, thửa 242); từ đất nhà bà Liên (tờ 15, thửa 181) đến đất nhà ông Trung (tờ 16, thửa 85); từ đất nhà bà Sớn (tờ 16, thửa 150) đến đất nhà ông Du (tờ 16, thửa 126) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 326.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ đất nhà ông Thuận (tờ 15, thửa 87) đến đất nhà ông Thuỷ (tờ 15, thửa 272); từ đất nhà ông Mạo (tờ 15, thửa 308) đến đất nhà ông Ngọc (tờ 15, thửa 332); từ đất nhà ông Thuỷ (tờ 15, thửa 334) đến đất nhà ông Ninh (tờ 15, thửa 343); từ đất nhà ông Bảy (tờ 15, thửa 276) đến đất nhà ông Tân (tờ 15, thửa 338); từ ông Hoan (tờ 15 thửa 322) đến nhà ông Dũng (tờ 15 thửa 337); từ nhà ông Quảng (tờ 14 thửa 114) đến nhà ông Thuỷ (tờ 15 thửa 272) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư mới Gốc Bùi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 300.000 | — | — | — | — |
| Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tuấn thửa 39, tờ bản đồ 44 đến ông Long thửa 14 tơ bản đồ 44 | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Các vị trí còn lại thôn Thủ Trinh và thôn 7 | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Các vị trí còn lại của thôn Luận Văn 1 | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thái thửa 791 tờ bản đồ 29 đến ông Tân 812 tờ bản đồ 29; từ ông Tục 807 tờ bản đồ 29 đến bà Hoa Hiếu 754 tờ bản đồ 29 | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nam thửa 224, tờ bản đồ 32 đến ông Bảo thửa 504, tờ bản đồ 32 | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Thành đến nhà ông Thịnh (Tràng) thôn Quyết Thắng 1 | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Tùng (cận) đến nhà ông khánh (Quyết Thắng 1) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Tiến thửa 22, tờ 6 đến ông Gia thửa 101, tờ 4 (thôn 7); từ ông Liên thửa 50, tờ 6 đến ông Long thửa 14, tờ 6 (Thôn 7); từ ông Tuyến thửa 36, tờ 5 đến ông Cảnh thửa 86, tờ 5 (thôn 7); từ ông Tươi thửa 14, tờ 24 đến ông Bính thửa 5, tờ 24 (thôn 1) | Đất ở tại nông thôn | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ đường Hồ Chí Minh đến ông Chung thôn 7 (thửa 600, tờ bản đồ 29); từ ông Cần (thửa 592, tờ bản đồ 29) đến ông Giang (thửa 622, tờ bản đồ 29) | Đất thương mại, dịch vụ | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Nguyệt thửa 711, tờ bản đồ 29 đến ông Thể thửa 524, tờ bản đồ 32 | Đất thương mại, dịch vụ | 300.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Chinh thửa 160, tờ 12 đến ông Dũng thửa 10 tờ 17 (thôn 2); từ cầu Trắng (Quyết Thắng 1) đến ông Chinh thửa 160, tờ 12 (thôn 2). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Vang thửa 26, tờ 4 (thôn 8) đến bờ Nán thửa 1, tờ 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 293.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Sơn (râu) thửa 350, tờ 41 đến hộ bà Ngô Thị Phương thửa 320, tờ 41(thôn Minh thành 2) | Đất thương mại, dịch vụ | 280.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Lợi (rèn) thửa 328, tờ 41 đến hộ ông Hưng, thửa 358, tờ 41 (thôn Minh Thành 2) | Đất thương mại, dịch vụ | 280.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Tân (tờ bản đồ 37, thửa 289) đến hộ bà Hòa (tờ bản đồ 37, thửa 264) thôn Hồng Phong | Đất thương mại, dịch vụ | 280.000 | — | — | — | — |