| Từ Lô LK1- 01 đến LK 1-14 Tờ 24 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ Cống cuối đồng (thửa 434, tờ bản đồ 64) đến Khe ông Nguyên (thửa 126, tờ bản đồ 63) | Đất ở tại nông thôn | 1.300.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ khe ông Nguyên (thửa 108, tờ bản đồ 63) đến Cống khe ông Học Hường (thửa 6, tờ bản đồ 62) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ Cống khe ông Học Hường (thửa 16, tờ bản đồ 62) đến nhà ông Vấn (thửa 59, tờ bản đồ 62) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Bắc Nghĩa thôn Xuân Thành (thửa 747, tờ bản đồ 64) đến nhà ông Lương Xuân Sơn (thửa 774, tờ bản đồ 64) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lương Xuân Hoan thôn Xuân Thành (thửa 480, tờ bản đồ 64) đến nhà ông Nguyễn Huy Lực (thửa 502, tờ bản đồ 64) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ tràn Ba Khe thôn Xuân Thành (thửa 29, tờ bản đồ 66) đến nhà ông Nguyệt (thửa 319, tờ bản đồ 65) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 450.000 | — | — | — | — |
| Tuyến 7: LK4:01 đến LK4:02 | Đất thương mại, dịch vụ | 320.000 | — | — | — | — |
| Tuyến 2: LK1:04 đến LK1:06 và LK2:04 đến LK2:06 | Đất thương mại, dịch vụ | 320.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Đường Hồ Chí Minh (thửa 281, tờ bản đồ 24) đến cổng nhà máy Sắn (thửa 379, tờ bản đồ 24) | Đất thương mại, dịch vụ | 320.000 | — | — | — | — |
| Đường từ Thôn Thắng Lộc đi thôn Làng Mài: Đoạn từ ngã Ba Thắng Lộc (thửa số 456, tờ bản đồ 88) đến Cống Khe Đồng Cò Làng Sao | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ngã ba Luống Đồng từ (thửa 427, tờ bản đồ 30) đến Dốc Lụy (thửa 135, tờ bản đồ 34) | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn vào trạm chế biến mủ cao su từ (thửa 769, tờ bản đồ 29) đến (thửa 713 và 829, tờ bản đồ 29) | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cuối làng mới Tân Thịnh (thửa 13, tờ bản đồ 23) đến hết làng Lũ Liên Hiệp (thửa 165, tờ bản đồ 18) | Đất thương mại, dịch vụ | 200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ Khe Đồng Cò đến đầu Dốc Bươn (thửa đất số 124, tờ bản đồ số 103) | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cuối Hạt 8 (cũ) (thửa 205, tờ bản đồ 25) đến đường vào đập Hón Man (thửa 261, tờ bản đồ 25) | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba Luống Đồng (thửa 143, tờ bản đồ 34) đến hết làng Ngọc Re (thửa 303, 467, tờ bản đồ 34) | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Dốc Luỵ (thửa 136, tờ bản đồ 34) đến Dốc Thất Tình (thửa 21, tờ bản đồ 40) | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn vào làng Quảng Giao từ (thửa 93, tờ bản đồ 29) đến Khe Quyền (thửa 686, tờ bản đồ 29) | Đất thương mại, dịch vụ | 160.000 | — | — | — | — |
| Từ Lô LK1- 01 đến LK 1-14 Tờ 24 | Đất ở tại nông thôn | 3.700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ranh giới xã Như Xuân đến Cầu Luống Đồng (thửa 699 đến thửa 726, tờ bản đồ số 29) | Đất ở tại nông thôn | 2.160.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Cầu Luống Đồng đến đỉnh dốc 3 tầng (thửa 317, tờ bản đồ số 29 đến thửa 119, tờ bản đồ số 33) | Đất ở tại nông thôn | 1.680.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ ngã ba Sông Quyền (thửa 284, tờ bản đồ 64) đến Cống cuối đồng (thửa 410, tờ bản đồ 64) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đường Hoá Qùy - Thượng Ninh đoạn giáp đường Hồ Chí Minh (thửa 204, tờ bản đồ số 24 đến thửa 45, tờ bản đồ số 19) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ Lô LK1- 01 đến LK 1-14 Tờ 24 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.480.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngã ba thôn Xuân Thành (thửa 275, tờ bản đồ 65) đến tràn Hón Tráng (thửa 149, tờ bản đồ 65) | Đất ở tại nông thôn | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo Cống khe Hón Tráng (thửa 234, tờ bản đồ 65) đến cầu Lá Sơ (thửa 777, tờ bản đồ 64) | Đất ở tại nông thôn | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ (thửa 124, tờ bản đồ 66) đến Cống khe Hón Tráng (thửa 73, tờ bản đồ 65) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn đỉnh dốc 3 tầng đến giáp thửa 199, tờ bản đồ 33 đến hết địa phận xã hóa Quy củ | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Đường Hoá Qùy đi Thượng Ninh đoạn từ thửa 35, tờ bản đồ số 19 đến Đập tràn Xóm Đon (thửa 67, tờ bản đồ số 18) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến cầu Xà Manh đến hết ranh giới xã Hóa Quỳ | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Đường Hoá Qùy - Thượng Ninh đoạn tiếp Đập tràn thôn Đồng Tâm (thửa 80, tờ bản đồ số 08) đến (thửa 78, tờ bản đồ số 08) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ (thửa 81, tờ bản đồ 65) đến ngã ba Sông Quyền (thửa 305, tờ bản đồ 64) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ Cống khe ông Học Hường (thửa 16, tờ bản đồ 62) đến nhà ông Vấn (thửa 59, tờ bản đồ 62) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đường Hoá Qùy -Thượng Ninh đoạn từ Đập tràn Xóm Đon (thửa 68, tờ bản đồ số 18); đến Đập tràn thôn Đồng Tâm (thửa 81, tờ bản đồ số 08) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Bắc Nghĩa thôn Xuân Thành (thửa 747, tờ bản đồ 64) đến nhà ông Lương Xuân Sơn (thửa 774, tờ bản đồ 64) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến 1: LK 04:08 đến LK04: 03 và LK5:01 đến LK5:07 | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Lương Xuân Hoan thôn Xuân Thành (thửa 480, tờ bản đồ 64) đến nhà ông Nguyễn Huy Lực (thửa 502, tờ bản đồ 64) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ tràn Ba Khe thôn Xuân Thành (thửa 29, tờ bản đồ 66) đến nhà ông Nguyệt (thửa 319, tờ bản đồ 65) | Đất ở tại nông thôn | 1.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Đường Hồ Chí Minh (thửa 281, tờ bản đồ 24) đến cổng nhà máy Sắn (thửa 379, tờ bản đồ 24) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ (thửa 156, tờ bản đồ 64) đến Nhà văn hoá xóm Chuối (thửa 422, tờ bản đồ 59) | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Tuyến 2: LK1:04 đến LK1:06 và LK2:04 đến LK2:06 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Tuyến 7: LK4:01 đến LK4:02 | Đất ở tại nông thôn | 800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ ngã ba Sông Quyền (thửa 284, tờ bản đồ 64) đến Cống cuối đồng (thửa 410, tờ bản đồ 64) | Đất thương mại, dịch vụ | 750.000 | — | — | — | — |
| Tuyến 6: LK5:04 đến LK5:05 | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Tuyến 4: LK3:05 đến LK3:08 | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Tuyến 3: LK1:01 đến LK1:03 và LK2:01 đến LK2:03 | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo từ nhà ông Toàn (thửa 410, tờ bản đồ 59) đến nhà ông Than đường Vành Đai (thửa 167, tờ bản đồ 59) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn ranh giới Như Xuân (thửa: 14, tờ bản đồ: 82) đến trạm Y Tế (cũ) (thửa 628 - tờ bản đồ: 82) | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến ranh giới xã Tân Bình | Đất ở tại nông thôn | 700.000 | — | — | — | — |