Mã ICD-10 O60-O75 — Biến chứng của chuyển dạ và đẻ

Nhóm O60-O75 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh biến chứng của chuyển dạ và đẻ (tiếng Anh: Complications of labour and delivery), thuộc chương XV — thai kỳ, sinh đẻ và thời kỳ sau đẻ. Nhóm này có 16 mã 3 ký tự, chi tiết thành 101 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT.

O60-O75phạm vi mã
16mã 3 ký tự
101mã chi tiết 4 ký tự
XVchương ICD-10

Danh sách mã bệnh trong nhóm O60-O75

Tên bệnhSố mã chi tiết
O60 Chuyển dạ và đẻ sớm · Preterm labour and delivery · tên cũ: Chuyển dạ sớm và đẻ4
O61 Can thiệp gây chuyển dạ nhân tạo thất bại · Failed induction of labour · tên cũ: Khởi phát chuyển dạ thất bại4
O62 Bất thường về động lực chuyển dạ · Abnormalities of forces of labour7
O63 Chuyển dạ kéo dài · Long labour4
O64 Chuyển dạ đình trệ do ngôi và/ hoặc do thế của thai bất thường · Obstructed labour due to malposition and malpresentation of fetus · tên cũ: Chuyển dạ đình trệ do ngôi và thế của thai bất thường8
O65 Chuyển dạ đình trệ do bất thường ở khung chậu sản phụ · Obstructed labour due to maternal pelvic abnormality · tên cũ: Chuyển dạ đình trệ do khung chậu bất thường8
O66 Chuyển dạ đình trệ khác · Other obstructed labour8
O67 Chuyển dạ và đẻ kèm biến chứng xuất huyết trong đẻ không phân loại mục khác · Labour and delivery complicated by intrapartum haemorrhage, not elsewhere classified · tên cũ: Chuyển dạ và đẻ có biến chứng chảy máu trong đẻ, không phân loại nơi khác3
O68 Chuyển dạ và đẻ kèm biến chứng suy thai · Labour and delivery complicated by fetal stress [distress] · tên cũ: Chuyển dạ và đẻ có biến chứng suy thai6
O69 Chuyển dạ và đẻ kèm biến chứng dây rốn · Labour and delivery complicated by umbilical cord complications · tên cũ: Chuyển dạ và đẻ có biến chứng dây rốn8
O70 Rách tầng sinh môn trong đẻ · Perineal laceration during delivery5
O71 Chấn thương sản khoa khác · Other obstetric trauma10
O72 Băng huyết sau đẻ · Postpartum haemorrhage · tên cũ: Chảy máu sau đẻ4
O73 Sót rau thai và/ hoặc màng rau thai không có băng huyết · Retained placenta and membranes, without haemorrhage · tên cũ: Sót rau và màng rau không có chảy máu2
O74 Biến chứng do gây mê trong chuyển dạ và đẻ · Complications of anaesthesia during labour and delivery · tên cũ: Biến chứng của gây mê trong chuyển dạ và trong đẻ10
O75 Biến chứng khác của chuyển dạ và đẻ, không phân loại mục khác · Other complications of labour and delivery, not elsewhere classified · tên cũ: Biến chứng khác của chuyển dạ, không phân loại nơi khác10

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Nhóm mã O60-O75 gồm những bệnh gì?

Nhóm O60-O75 — Biến chứng của chuyển dạ và đẻ — gồm 16 mã 3 ký tự: O60 (Chuyển dạ và đẻ sớm); O61 (Can thiệp gây chuyển dạ nhân tạo thất bại); O62 (Bất thường về động lực chuyển dạ); O63 (Chuyển dạ kéo dài); O64 (Chuyển dạ đình trệ do ngôi và/ hoặc do thế của thai bất thường); O65 (Chuyển dạ đình trệ do bất thường ở khung chậu sản phụ); O66 (Chuyển dạ đình trệ khác); O67 (Chuyển dạ và đẻ kèm biến chứng xuất huyết trong đẻ không phân loại mục khác)…

Nhóm O60-O75 thuộc chương nào của ICD-10?

Nhóm O60-O75 thuộc chương XV — Thai kỳ, sinh đẻ và thời kỳ sau đẻ.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ