Hoạt chất Permethrin

Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .

Permethrin là hoạt chất có trong 20 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học 3A - Pyrethroids/Pyrethrins. Cơ chế tác động: điều tiết kênh natri.

20Thuốc chứa hoạt chất
10Cây trồng đã đăng ký
16Dịch hại phòng trừ
70Mức dư lượng tối đa
Nhóm kháng thuốc
IRAC 3A
Nhóm hoá học
3A - Pyrethroids/Pyrethrins
ADI (lượng ăn vào hằng ngày chấp nhận được)
0,05 mg/kg thể trọng/ngày

Cây trồng đã đăng ký

Dịch hại phòng trừ được

Dịch hại phòng trừ đượcSố thuốc
Sâu cuốn lá 10
Sâu khoang 6
Bọ xít muỗi 4
Rệp sáp 4
Sâu keo mùa thu 3
Sâu xanh 2
Sâu đục thân 2
Bọ xít 2
Sâu keo 2
Sâu đục quả 1
Sâu xanh da láng 1
Mối 1
Sâu đục bẹ 1
Sâu cuốn lá nhỏ 1
Rệp sáp bột hồng 1
Sâu ăn tạp 1

Mức dư lượng tối đa cho phép

Giới hạn tối đa dư lượng Permethrin trong thực phẩm theo Thông tư 50/2016/TT-BYT. Nông sản có dư lượng vượt ngưỡng này bị coi là không đạt yêu cầu an toàn thực phẩm. Cách giữ dư lượng dưới ngưỡng: dùng đúng liều đã đăng ký và bảo đảm đủ thời gian cách ly trước khi thu hoạch.

Nông sản / thực phẩmMức dư lượng tối đa (mg/kg)Ghi chú
Bấp cải xa voa5Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Bí mùa đông0,5Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Bí mùa hè0,5Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Bông lơ xanh2Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Bột lúa mì0,5Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo) — PoP
Cà chua1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Cà rốt0,1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Cà tím1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Các loại bắp cải5Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Các loại dưa, trừ dưa hấu0,1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Các loại gia vị0,05Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo) — (*)
Các loại nho2Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Các loại ớt1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Các loại quả có hạt2Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Cải bẹ trắng (dạng pe-tsai)5Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Cải Brussels1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Cải xoăn (bao gồm cả cải thân cao thẳng)5Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Cám lúa mì chưa chế biến5Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo) — PoP
Cần tây2Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Củ cải đường0,05Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo) — (*)
Củ cải ngựa0,5Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Củ cải ri Nhật Bản/ Củ cải Nhật bản0,1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Dầu đậu tương thô0,1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Dầu hạt cây bông0,1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Dầu hạt hướng dương ăn được1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Dầu hạt hướng dương thô1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Dâu tây1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Dưa chuột0,5Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Dưa chuột ri0,5Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Đậu (khô)0,1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Đậu đã tách vỏ (hạt mọng)0,1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Đậu thường (quả và/hoặc hạt non)1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Đậu tương (khô)0,05Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo) — (*)
Hành hoa0,5Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Hạnh nhân0,1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Hạt cà phê0,05Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo) — (*)
Hạt cải dầu0,05Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo) — (*)
Hạt cây bông0,5Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Hạt dẻ cười0,05Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo) — (*)
Hạt hướng dương1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Hạt lạc0,1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Hạt ngũ cốc2Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo) — Po
Hoa bia khô50Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Hoa lơ0,5Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Khoai tây0,05Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo) — (*)
Lúa mì chưa rây2Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo) — PoP
Mầm lúa mì2Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo) — PoP
Măng tây1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Nấm0,1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Ngô ngọt (nguyên bắp)0,1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Nội tạng ăn được của động vật có vú0,1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo) — (1)
Ớt ta khô10Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Quả có múi thuộc họ cam quýt0,5Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Quả dạng táo2Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Quả dâu đen (dâu ta)1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Quả kiwi2Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Quả lý chua đen, quả lý chua đỏ, quả lý chua trắng2Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Quả lý gai2Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Quả mâm xôi (gồm cả mâm xôi lai và mâm xôi đỏ sẫm)1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Quả mâm xôi (phúc bồn tử/ngấy hương/dâu rừng) đen và đỏ1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Quả ôliu1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Rau chân vịt2Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Rau xà lách2Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Su hào0,1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Sữa nguyên liệuPermethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo) — F
Thịt động vật có vú, trừ động vật có vú ở biển1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo) — (1), (fat)
Thịt gia cầm0,1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Tỏi tây0,5Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Trà xanh, đen20Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)
Trứng0,1Permethrin (tổng các đồng phân), (tan trong chất béo)

Luân phiên chống kháng thuốc

Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm IRAC 3A với Permethrin, nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Insecticide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ sâu theo cơ chế tác động.

Thuốc thương phẩm chứa Permethrin

20 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.

Tên thương phẩmHoạt chấtNhómĐộ độc
Anperan 50EC
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Thuốc trừ sâuGHS 4
Argendan 300EC
Công ty CP Hatashi Việt Nam
Thuốc trừ mốiGHS 4
Asitrin 50EC
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
Thuốc trừ sâuGHS 4
Clatinusa 500EC
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuGHS 4
Fullkill 50EC
Forward International Ltd
Thuốc trừ sâuGHS 4
Galaxy 50EC
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Thuốc trừ sâuGHS 4
Happymy 240EC
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
Thuốc trừ sâuGHS 4
Ktedo 120EW
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
Thuốc trừ sâuGHS 4
Map-Permethrin 50EC
Map Pacific PTE Ltd
Thuốc trừ sâuGHS 4
Patriot 50EC
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
Thuốc trừ sâuGHS 4
Peca Ggo 500EC
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
Thuốc trừ sâuGHS 4
Perkill 50EC
Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâuGHS 4
Permecide 50EC
Công ty CP Hợp Trí Summit
Thuốc trừ sâuGHS 4
Pernovi 50EC
Công ty CP Nông Việt
Thuốc trừ sâuGHS 4
Perthrin 50EC
Công ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ sâuGHS 4
Pounce 50 EC
Công ty TNHH FMC Việt Nam
Thuốc trừ sâuGHS 4
SBC-Thontrang 190EC
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuGHS 4
Terin 50EC
Công ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuGHS 4
Tiachop 99.99EC
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâu
Tigifast 10EC
Công ty CP VTNN Tiền Giang
Thuốc trừ sâuGHS 4

Căn cứ pháp lý

  • Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT — ban hành Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng — nguồn của danh sách thuốc thương phẩm chứa hoạt chất này.
  • Thông tư 50/2016/TT-BYT — quy định giới hạn tối đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm — nguồn của bảng mức dư lượng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ