Hoạt chất Fenpropathrin

Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .

Fenpropathrin là hoạt chất có trong 10 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học 3A - Pyrethroids/Pyrethrins. Cơ chế tác động: điều tiết kênh natri.

10Thuốc chứa hoạt chất
5Cây trồng đã đăng ký
6Dịch hại phòng trừ
21Mức dư lượng tối đa
Nhóm kháng thuốc
IRAC 3A
Nhóm hoá học
3A - Pyrethroids/Pyrethrins
ADI (lượng ăn vào hằng ngày chấp nhận được)
0 - 0,03 mg/kg thể trọng/ngày

Cây trồng đã đăng ký

Cây trồng đã đăng kýSố thuốc
Lúa5
Lạc2
Hoa hồng2
Cà phê1
Sắn1

Dịch hại phòng trừ được

Dịch hại phòng trừ đượcSố thuốc
Nhện gié 4
Nhện đỏ 3
Sâu khoang 1
Rầy lưng trắng 1
Rệp sáp giả 1
Bọ phấn 1

Mức dư lượng tối đa cho phép

Giới hạn tối đa dư lượng Fenpropathrin trong thực phẩm theo Thông tư 50/2016/TT-BYT. Nông sản có dư lượng vượt ngưỡng này bị coi là không đạt yêu cầu an toàn thực phẩm. Cách giữ dư lượng dưới ngưỡng: dùng đúng liều đã đăng ký và bảo đảm đủ thời gian cách ly trước khi thu hoạch.

Nông sản / thực phẩmMức dư lượng tối đa (mg/kg)Ghi chú
Cà chua1Fenpropathrin. Tồn dư tan trong chất béo
Các loại mận (bao gồm cả mận khô)1Fenpropathrin. Tồn dư tan trong chất béo
Các loại ớt1Fenpropathrin. Tồn dư tan trong chất béo
Các loại quả hạch0,15Fenpropathrin. Tồn dư tan trong chất béo
Dầu cam chanh ăn được100Fenpropathrin. Tồn dư tan trong chất béo
Dâu tây2Fenpropathrin. Tồn dư tan trong chất béo
Đậu tương (khô)0,01Fenpropathrin. Tồn dư tan trong chất béo
Hạt cà phê0,03Fenpropathrin. Tồn dư tan trong chất béo
Mận khô3Fenpropathrin. Tồn dư tan trong chất béo
Mỡ động vật có vú (trừ chất béo sữa)0,03Fenpropathrin. Tồn dư tan trong chất béo
Mỡ gia cầm0,01Fenpropathrin. Tồn dư tan trong chất béo — (*)
Nội tạng ăn được của động vật có vú0,01Fenpropathrin. Tồn dư tan trong chất béo
Nội tạng ăn được của gia cầm0,01Fenpropathrin. Tồn dư tan trong chất béo — (*)
Ớt ta khô10Fenpropathrin. Tồn dư tan trong chất béo
Quả có múi thuộc họ cam quýt2Fenpropathrin. Tồn dư tan trong chất béo
Quả dạng táo5Fenpropathrin. Tồn dư tan trong chất béo
Sữa nguyên liệu0,01Fenpropathrin. Tồn dư tan trong chất béo
Thịt động vật có vú, trừ động vật có vú ở biển0,01Fenpropathrin. Tồn dư tan trong chất béo
Thịt gia cầm0,01Fenpropathrin. Tồn dư tan trong chất béo — (*), (fat)
Trà xanh, đen3Fenpropathrin. Tồn dư tan trong chất béo
Trứng0,01Fenpropathrin. Tồn dư tan trong chất béo — (*)

Luân phiên chống kháng thuốc

Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm IRAC 3A với Fenpropathrin, nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Insecticide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ sâu theo cơ chế tác động.

Thuốc thương phẩm chứa Fenpropathrin

10 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.

Tên thương phẩmHoạt chấtNhómĐộ độc
Calicydan 150EW
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
Thuốc trừ sâuGHS 4
Calicydan 310EC
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
Thuốc trừ sâuGHS 4
DN Zin 20SE
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.
Thuốc trừ sâuGHS 4
Feroxim 25EC
Công ty TNHH Agrofarm
Thuốc trừ sâuGHS 5
Ikander 135EC
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
Thuốc trừ sâuGHS 4
Naldaphos 350EC
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuGHS 3
Ratop 205EC
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
Thuốc trừ sâuGHS 4
Sauso 10EC
Công ty TNHH Nam Bắc
Thuốc trừ sâuGHS 3
Spider man 220EC
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ sâuGHS 4
Takamite 20EC
Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật Bản
Thuốc trừ sâuGHS 4

Căn cứ pháp lý

  • Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT — ban hành Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng — nguồn của danh sách thuốc thương phẩm chứa hoạt chất này.
  • Thông tư 50/2016/TT-BYT — quy định giới hạn tối đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm — nguồn của bảng mức dư lượng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ