Giá trị dinh dưỡng của Vừng rang

Sesame seed (stirred)

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Vừng rang thuộc nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 3020011, có 55 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 607 kcal.

607kcal
Năng lượng
20,94g
Chất đạm
48,33g
Chất béo
21,98g
Bột đường

Vị trí trong nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, vừng rang nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Canxi1.015,63 mg1 / 44Thực phẩm giàu canxi
Kẽm8,07 mg1 / 26Thực phẩm giàu kẽm
Magie365,63 mg1 / 28Thực phẩm giàu magie
Sắt15,16 mg2 / 42Thực phẩm giàu sắt
Omega-6 LA (C18:2 n-6)22,27 g2 / 26Thực phẩm giàu omega-6 la (c18:2 n-6)
Omega-3 ALA (C18:3 n-3)0,39 g3 / 23Thực phẩm giàu omega-3 ala (c18:3 n-3)

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 55 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 7 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)607kcal
Chất đạm (Protein)20,94g
Chất béo (Total lipid (Fat))48,33g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)21,98g
Chất xơ (Fibre, total dietary)3,65g
Nước (Water)3,75g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)5g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)0,31g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)1.015,63mg
Sắt (Fe)15,16mg
Kẽm (Zn)8,07mg
Natri (Na)11,46mg
Kali (K)487,5mg
Magie (Mg)365,63mg
Photpho (P)655,21mg
Đồng (Cu)4,25mg
Mangan (Mn)2,56mg
Selen (Se)5,94mcg

Vitamin (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)1,3mcg
Beta-caroten (ß-carotene)15,63mcg
Vitamin E (Vit E)0,26mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,62mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,22mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)4,47mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,04mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,62mg
Folate tổng số (Folate, total)50,52mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 1,13mg
Arginine 1,93mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)1,18mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)4,33mg
Cystine 0,21mg
Glycine 1,3mg
Histidine 0,31mg
Isoleucine 0,88mg
Leucine 1,47mg
Lysine 0,71mg
Methionine 0,63mg
Phenylalanine 1,47mg
Proline 1,3mg
Serine 1,02mg
Threonine 0,71mg
Tryptophan 0,38mg
Tyrosine 0,74mg
Valine 1,04mg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)7,25g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)19,54g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)22,68g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,39g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))22,27g
C16:0 4,63g
C16:1 undifferentiated 0,16g
C18:0 2,18g
C18:1 undifferentiated 19,29g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Phytosterols 743,75mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g vừng rang với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng607 kcal 2.000 kcal 30,4%
Chất đạm20,94 g 50 g 41,9%
Carbohydrat21,98 g 325 g 6,8%
Đường tổng số0,31 gchưa khuyến nghị
Chất béo48,33 g 56 g 86,3%
Chất béo bão hòa7,25 g 20 g 36,3%
Natri11,46 mg 2.000 mg 0,6%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu vừng rang được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng607 kcal
Chất đạm20,94 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)21,98 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo48,33 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri11,46 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Vừng rang bao nhiêu calo?

100 g vừng rang cung cấp 607 kcal, tương đương 30.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ vừng rang phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Vừng rang có giàu dinh dưỡng không?

So với 44 thực phẩm cùng nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, vừng rang có canxi đứng thứ 1/44, kẽm đứng thứ 1/26, magie đứng thứ 1/28.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ