Giá trị dinh dưỡng của Vừng (đen, trắng), hạt, khô

Sesame seeds, dried, black or white

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Vừng (đen, trắng), hạt, khô thuộc nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 3020, có 55 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 582 kcal.

582kcal
Năng lượng
20,1g
Chất đạm
46,4g
Chất béo
21,1g
Bột đường

Vị trí trong nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, vừng (đen, trắng), hạt, khô nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Canxi975 mg2 / 44Thực phẩm giàu canxi
Kẽm7,75 mg2 / 26Thực phẩm giàu kẽm
Magie351 mg2 / 28Thực phẩm giàu magie
Vitamin B1 (Thiamin)0,79 mg2 / 38Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin)
Sắt14,55 mg3 / 42Thực phẩm giàu sắt
Omega-6 LA (C18:2 n-6)19,97 g3 / 26Thực phẩm giàu omega-6 la (c18:2 n-6)

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 55 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)582kcal
Chất đạm (Protein)20,1g
Chất béo (Total lipid (Fat))46,4g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)21,1g
Chất xơ (Fibre, total dietary)3,5g
Nước (Water)7,6g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)4,8g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)0,3g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)975mg
Sắt (Fe)14,55mg
Kẽm (Zn)7,75mg
Natri (Na)11mg
Kali (K)468mg
Magie (Mg)351mg
Photpho (P)629mg
Đồng (Cu)4,08mg
Mangan (Mn)2,46mg
Selen (Se)5,7mcg

Vitamin (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)1,25mcg
Beta-caroten (ß-carotene)15mcg
Vitamin E (Vit E)0,25mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,79mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,25mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)4,52mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,05mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,79mg
Folate tổng số (Folate, total)97mcg
Folate, food 97mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 1.082mg
Arginine 1.850mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)1.134mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)4.154mg
Cystine 202mg
Glycine 1.245mg
Histidine 300mg
Isoleucine 840mg
Leucine 1.410mg
Lysine 680mg
Methionine 600mg
Phenylalanine 1.410mg
Proline 1.245mg
Serine 982mg
Threonine 680mg
Tryptophan 360mg
Tyrosine 712mg
Valine 1.000mg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)6,5g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)17,52g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)20,34g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,35g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))19,97g
C16:0 4,15g
C16:1 c 0,14g
C18:0 1,95g
C18:1 c 17,3g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g vừng (đen, trắng), hạt, khô với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng582 kcal 2.000 kcal 29,1%
Chất đạm20,1 g 50 g 40,2%
Carbohydrat21,1 g 325 g 6,5%
Đường tổng số0,3 gchưa khuyến nghị
Chất béo46,4 g 56 g 82,9%
Chất béo bão hòa6,5 g 20 g 32,5%
Natri11 mg 2.000 mg 0,6%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu vừng (đen, trắng), hạt, khô được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng582 kcal
Chất đạm20,1 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)21,1 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo46,4 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri11 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Vừng (đen, trắng), hạt, khô bao nhiêu calo?

100 g vừng (đen, trắng), hạt, khô cung cấp 582 kcal, tương đương 29.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ vừng (đen, trắng), hạt, khô phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Vừng (đen, trắng), hạt, khô có giàu dinh dưỡng không?

So với 44 thực phẩm cùng nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, vừng (đen, trắng), hạt, khô có canxi đứng thứ 2/44, kẽm đứng thứ 2/26, magie đứng thứ 2/28.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bột lạc583 kcal53
Lạc hạt, khô583 kcal54
Hạt điều khô, chiên dầu585 kcal38
Hạt dưa hấu, rang558 kcal39
Vừng rang607 kcal55
Hạt điều, khô608 kcal61
Hạt dẻ cười rang610 kcal40
Hạt bí đỏ, rang528 kcal36
Hạt hạnh nhân rang652 kcal33
Hạt hướng dương rang652 kcal72
Hạt dẻ to, khô652 kcal16
Hạt đen, khô486 kcal9

Xem toàn bộ nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ