Pumpkin seeds, fried
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Hạt bí đỏ, rang thuộc nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 3028, có 36 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 528 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, hạt bí đỏ, rang nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Photpho | 900 mg | 1 / 44 | Thực phẩm giàu photpho |
| Vitamin A (RAE) | 19,58 mcg | 2 / 22 | Thực phẩm giàu vitamin a (rae) |
| Beta-caroten | 235 mcg | 2 / 22 | Thực phẩm giàu beta-caroten |
| Natri | 172 mg | 3 / 29 | Thực phẩm giàu natri |
| Chất đạm | 35,1 g | 4 / 44 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Magie | 311 mg | 4 / 28 | Thực phẩm giàu magie |
Bản ghi này có 36 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 528 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 35,1 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 31,8 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 25,3 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 2,3 | g |
| Nước (Water) | 3,6 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 4,2 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 235 | mg |
| Sắt (Fe) | 2,2 | mg |
| Natri (Na) | 172 | mg |
| Kali (K) | 383 | mg |
| Magie (Mg) | 311 | mg |
| Photpho (P) | 900 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 19,58 | mcg |
| Beta-caroten (ß-carotene) | 235 | mcg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,15 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,15 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 3 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Alanine | 1.629 | mg |
| Arginine | 4.920 | mg |
| Axit Aspartic (Aspartic acid) | 3.080 | mg |
| Axit Glutamic (Glutamic acid) | 5.889 | mg |
| Cystine | 349 | mg |
| Glycine | 1.939 | mg |
| Histidine | 798 | mg |
| Isoleucine | 1.801 | mg |
| Leucine | 2.632 | mg |
| Lysine | 1.524 | mg |
| Methionine | 587 | mg |
| Phenylalanine | 1.319 | mg |
| Proline | 2.150 | mg |
| Serine | 1.352 | mg |
| Threonine | 1.319 | mg |
| Tryptophan | 554 | mg |
| Tyrosine | 1.042 | mg |
| Valine | 1.834 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g hạt bí đỏ, rang với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 528 kcal | 2.000 kcal | 26,4% |
| Chất đạm | 35,1 g | 50 g | 70,2% |
| Carbohydrat | 25,3 g | 325 g | 7,8% |
| Chất béo | 31,8 g | 56 g | 56,8% |
| Natri | 172 mg | 2.000 mg | 8,6% |
Nếu hạt bí đỏ, rang được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 528 kcal | — |
| Chất đạm | 35,1 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 25,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 31,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | 172 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Hạt dưa hấu, rang | 558 kcal | 39 |
| Hạt đen, khô | 486 kcal | 9 |
| Vừng (đen, trắng), hạt, khô | 582 kcal | 55 |
| Bột lạc | 583 kcal | 53 |
| Lạc hạt, khô | 583 kcal | 54 |
| Hạt điều khô, chiên dầu | 585 kcal | 38 |
| Vừng rang | 607 kcal | 55 |
| Hạt điều, khô | 608 kcal | 61 |
| Hạt dẻ cười rang | 610 kcal | 40 |
| Quả đại hái, tươi | 440 kcal | 10 |
| Bột đậu tương, rang chín | 428 kcal | 40 |
| Đậu tương, đậu nành, hạt khô | 418 kcal | 56 |
Xem toàn bộ nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.