Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực
Giá trị dinh dưỡng của Hạt dẻ cười rang
Pistachio dried, stirred
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Hạt dẻ cười rang thuộc nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 3046011, có 40 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 610 kcal.
610kcal
Năng lượng
21,05g
Chất đạm
45,82g
Chất béo
28,28g
Bột đường
Vị trí trong nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, hạt dẻ cười rang nổi bật ở những chất sau:
Bản ghi này có 40 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Năng lượng (Energy)
610
kcal
Chất đạm (Protein)
21,05
g
Chất béo (Total lipid (Fat))
45,82
g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)
28,28
g
Chất xơ (Fibre, total dietary)
10,3
g
Nước (Water)
1,85
g
Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)
7,74
g
Chất khoáng (9 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Canxi (Ca)
107
mg
Sắt (Fe)
4,03
mg
Kẽm (Zn)
2,34
mg
Natri (Na)
6
mg
Kali (K)
1.007
mg
Magie (Mg)
109
mg
Photpho (P)
469
mg
Đồng (Cu)
1,29
mg
Selen (Se)
10
mcg
Vitamin (10 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)
13
mcg
Beta-caroten (ß-carotene)
159
mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)
0,7
mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)
0,23
mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)
1,37
mg
Vitamin B6 (Vit B6)
1,12
mg
Folate tổng số (Folate, total)
51
mcg
Folate, DFE
51
mcg
Folate, food
51
mcg
Tocopherol, alpha
2,17
mg
Acid béo (13 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)
5,65
g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)
24,53
g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)
13,35
g
C12:0
0,01
g
C16:0
4,99
g
C16:1 undifferentiated
0,46
g
C18:0
0,56
g
C18:1 undifferentiated
23,93
g
C18:2 undifferentiated
13,13
g
C18:3 undifferentiated
0,21
g
C20:1
0,11
g
C20:4 undifferentiated
0,01
g
C22:1 undifferentiated
0,01
g
Chỉ tiêu khác (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Choline, total
71,4
mg
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g hạt dẻ cười rang với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
Thành phần
Trong 100 g
Giá trị tham chiếu
% tham chiếu
Năng lượng
610 kcal
2.000 kcal
30,5%
Chất đạm
21,05 g
50 g
42,1%
Carbohydrat
28,28 g
325 g
8,7%
Đường tổng số
7,74 g
—
chưa khuyến nghị
Chất béo
45,82 g
56 g
81,8%
Chất béo bão hòa
5,65 g
20 g
28,3%
Natri
6 mg
2.000 mg
0,3%
Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.
Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng
Nếu hạt dẻ cười rang được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
Thành phần bắt buộc ghi
Giá trị trong 100 g
Đối chiếu Phụ lục I
Năng lượng
610 kcal
—
Chất đạm
21,05 g
Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)
28,28 g
Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo
45,82 g
Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri
6 mg
Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).
Câu hỏi thường gặp
Hạt dẻ cười rang bao nhiêu calo?
100 g hạt dẻ cười rang cung cấp 610 kcal, tương đương 30.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.
Nhãn của sản phẩm chế biến từ hạt dẻ cười rang phải ghi những gì?
Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.
Hạt dẻ cười rang có giàu dinh dưỡng không?
So với 28 thực phẩm cùng nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, hạt dẻ cười rang có vitamin b6 đứng thứ 1/28, đường tổng số đứng thứ 1/8, chất xơ đứng thứ 2/40.