Giá trị dinh dưỡng của Hạt hướng dương rang

Sunflower seeds, stirred

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Hạt hướng dương rang thuộc nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 3041011, có 72 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 652 kcal.

652kcal
Năng lượng
21,65g
Chất đạm
53,6g
Chất béo
20,83g
Bột đường

Vị trí trong nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, hạt hướng dương rang nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin B1 (Thiamin)1,16 mg1 / 38Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin)
Selen55,21 mcg1 / 16Thực phẩm giàu selen
Vitamin B61,05 mg2 / 28Thực phẩm giàu vitamin b6
Chất xơ8,96 g3 / 40Thực phẩm giàu chất xơ
Magie338,54 mg3 / 28Thực phẩm giàu magie
Kẽm5,21 mg4 / 26Thực phẩm giàu kẽm

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 72 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 8 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)652kcal
Chất đạm (Protein)21,65g
Chất béo (Total lipid (Fat))53,6g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)20,83g
Chất xơ (Fibre, total dietary)8,96g
Nước (Water)0,77g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)3,15g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)2,73g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)81,25mg
Sắt (Fe)5,47mg
Kẽm (Zn)5,21mg
Natri (Na)9,38mg
Kali (K)671,88mg
Magie (Mg)338,54mg
Photpho (P)687,5mg
Đồng (Cu)1,88mg
Mangan (Mn)2,03mg
Selen (Se)55,21mcg

Vitamin (15 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)3,13mcg
Beta-caroten (ß-carotene)31,25mcg
Vitamin C (Vit C)1,46mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)1,16mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,31mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)8,25mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,88mg
Vitamin B6 (Vit B6)1,05mg
Folate tổng số (Folate, total)118,23mcg
Folate, DFE 118,23mcg
Folate, food 118,23mcg
Tocopherol, alpha 36,64mg
Tocopherol, beta 1,23mg
Tocopherol, delta 0,02mg
Tocopherol, gamma 0,39mg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 1,16mg
Arginine 2,5mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)2,55mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)5,81mg
Cystine 0,47mg
Glycine 1,52mg
Histidine 0,66mg
Isoleucine 1,19mg
Leucine 1,77mg
Lysine 0,98mg
Methionine 0,51mg
Phenylalanine 1,22mg
Proline 1,23mg
Serine 1,12mg
Threonine 0,97mg
Tryptophan 0,36mg
Tyrosine 0,69mg
Valine 1,37mg

Acid béo (19 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)4,64g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)19,3g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)24,1g
Omega-3 EPA (C20:5 n-3) (C20:5 n-3 (EPA))0,01g
C14:0 0,03g
C16:0 2,3g
C16:1 undifferentiated 0,02g
C17:0 0,02g
C17:1 0,02g
C18:0 1,76g
C18:1 undifferentiated 19,15g
C18:2 undifferentiated 24,01g
C18:3 undifferentiated 0,06g
C18:4 0,01g
C20:0 0,12g
C20:1 0,09g
C22:0 0,33g
C22:1 undifferentiated 0,03g
C24:0 0,08g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Phytosterols 556,25mg

Chỉ tiêu khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Choline, total 57,4mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g hạt hướng dương rang với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng652 kcal 2.000 kcal 32,6%
Chất đạm21,65 g 50 g 43,3%
Carbohydrat20,83 g 325 g 6,4%
Đường tổng số2,73 gchưa khuyến nghị
Chất béo53,6 g 56 g 95,7%
Chất béo bão hòa4,64 g 20 g 23,2%
Natri9,38 mg 2.000 mg 0,5%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu hạt hướng dương rang được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng652 kcal
Chất đạm21,65 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)20,83 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo53,6 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri9,38 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Hạt hướng dương rang bao nhiêu calo?

100 g hạt hướng dương rang cung cấp 652 kcal, tương đương 32.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ hạt hướng dương rang phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Hạt hướng dương rang có giàu dinh dưỡng không?

So với 38 thực phẩm cùng nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, hạt hướng dương rang có vitamin b1 (thiamin) đứng thứ 1/38, selen đứng thứ 1/16, vitamin b6 đứng thứ 2/28.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Hạt hạnh nhân rang652 kcal33
Hạt dẻ to, khô652 kcal16
Hạt dẻ cười rang610 kcal40
Hạt điều, khô608 kcal61
Vừng rang607 kcal55
Hạt óc chó rang703 kcal67
Hạt điều khô, chiên dầu585 kcal38
Bột lạc583 kcal53
Lạc hạt, khô583 kcal54
Vừng (đen, trắng), hạt, khô582 kcal55
Hạt dưa hấu, rang558 kcal39
Hạt macca rang767 kcal39

Xem toàn bộ nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ