Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực
Giá trị dinh dưỡng của Hạt hạnh nhân rang
Almonds dried, stirred
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Hạt hạnh nhân rang thuộc nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 3042011, có 33 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 652 kcal.
652kcal
Năng lượng
21,23g
Chất đạm
55,17g
Chất béo
17,68g
Bột đường
Vị trí trong nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, hạt hạnh nhân rang nổi bật ở những chất sau:
Bản ghi này có 33 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Năng lượng (Energy)
652
kcal
Chất đạm (Protein)
21,23
g
Chất béo (Total lipid (Fat))
55,17
g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)
17,68
g
Chất xơ (Fibre, total dietary)
10,5
g
Nước (Water)
2,8
g
Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)
4,55
g
Chất khoáng (9 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Canxi (Ca)
291
mg
Sắt (Fe)
3,68
mg
Kẽm (Zn)
3,07
mg
Natri (Na)
339
mg
Kali (K)
699
mg
Magie (Mg)
274
mg
Photpho (P)
466
mg
Đồng (Cu)
0,96
mg
Selen (Se)
4,1
mcg
Vitamin (8 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)
0,09
mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)
0,78
mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)
3,67
mg
Vitamin B6 (Vit B6)
0,12
mg
Folate tổng số (Folate, total)
27
mcg
Folate, DFE
27
mcg
Folate, food
27
mcg
Tocopherol, alpha
25,97
mg
Acid béo (8 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)
4,21
g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)
34,79
g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)
13,52
g
C16:0
3,3
g
C16:1 undifferentiated
0,22
g
C18:0
0,91
g
C18:1 undifferentiated
34,58
g
C18:2 undifferentiated
13,52
g
Chỉ tiêu khác (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Choline, total
52,1
mg
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g hạt hạnh nhân rang với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
Thành phần
Trong 100 g
Giá trị tham chiếu
% tham chiếu
Năng lượng
652 kcal
2.000 kcal
32,6%
Chất đạm
21,23 g
50 g
42,5%
Carbohydrat
17,68 g
325 g
5,4%
Đường tổng số
4,55 g
—
chưa khuyến nghị
Chất béo
55,17 g
56 g
98,5%
Chất béo bão hòa
4,21 g
20 g
21,1%
Natri
339 mg
2.000 mg
17,0%
Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.
Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng
Nếu hạt hạnh nhân rang được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
Thành phần bắt buộc ghi
Giá trị trong 100 g
Đối chiếu Phụ lục I
Năng lượng
652 kcal
—
Chất đạm
21,23 g
Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)
17,68 g
Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo
55,17 g
Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri
339 mg
Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).
Câu hỏi thường gặp
Hạt hạnh nhân rang bao nhiêu calo?
100 g hạt hạnh nhân rang cung cấp 652 kcal, tương đương 32.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.
Nhãn của sản phẩm chế biến từ hạt hạnh nhân rang phải ghi những gì?
Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.
Hạt hạnh nhân rang có giàu dinh dưỡng không?
So với 40 thực phẩm cùng nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, hạt hạnh nhân rang có chất xơ đứng thứ 1/40, vitamin b2 (riboflavin) đứng thứ 1/38, natri đứng thứ 2/29.