Giá trị dinh dưỡng của Hạt điều khô, chiên dầu

Cashew nut, roasted with oil

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Hạt điều khô, chiên dầu thuộc nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 3030, có 38 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 585 kcal.

585kcal
Năng lượng
18,3g
Chất đạm
49,3g
Chất béo
17,1g
Bột đường

Vị trí trong nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, hạt điều khô, chiên dầu nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin B2 (Riboflavin)0,34 mg2 / 38Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin)

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 38 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)585kcal
Chất đạm (Protein)18,3g
Chất béo (Total lipid (Fat))49,3g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)17,1g
Chất xơ (Fibre, total dietary)0,7g
Nước (Water)12,7g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)2,6g

Chất khoáng (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)32mg
Sắt (Fe)3,9mg
Photpho (P)411mg

Vitamin (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)0,42mcg
Beta-caroten (ß-carotene)5mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,36mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,34mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)1,4mg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 781mg
Arginine 1.607mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)1.801mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)3.796mg
Cystine 239mg
Glycine 1.020mg
Histidine 455mg
Isoleucine 868mg
Leucine 1.388mg
Lysine 1.062mg
Methionine 194mg
Phenylalanine 888mg
Proline 1.062mg
Serine 1.214mg
Threonine 868mg
Tryptophan 347mg
Tyrosine 434mg
Valine 1.280mg

Acid béo (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)5,5g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)41,1g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))8,6g
C16:0 5,5g
C18:1 c 32,1g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g hạt điều khô, chiên dầu với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng585 kcal 2.000 kcal 29,3%
Chất đạm18,3 g 50 g 36,6%
Carbohydrat17,1 g 325 g 5,3%
Chất béo49,3 g 56 g 88,0%
Chất béo bão hòa5,5 g 20 g 27,5%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu hạt điều khô, chiên dầu được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng585 kcal
Chất đạm18,3 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)17,1 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo49,3 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natrichưa có số liệu
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Hạt điều khô, chiên dầu bao nhiêu calo?

100 g hạt điều khô, chiên dầu cung cấp 585 kcal, tương đương 29.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ hạt điều khô, chiên dầu phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Hạt điều khô, chiên dầu có giàu dinh dưỡng không?

So với 38 thực phẩm cùng nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, hạt điều khô, chiên dầu có vitamin b2 (riboflavin) đứng thứ 2/38.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bột lạc583 kcal53
Lạc hạt, khô583 kcal54
Vừng (đen, trắng), hạt, khô582 kcal55
Vừng rang607 kcal55
Hạt điều, khô608 kcal61
Hạt dẻ cười rang610 kcal40
Hạt dưa hấu, rang558 kcal39
Hạt bí đỏ, rang528 kcal36
Hạt hướng dương rang652 kcal72
Hạt hạnh nhân rang652 kcal33
Hạt dẻ to, khô652 kcal16
Hạt đen, khô486 kcal9

Xem toàn bộ nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ