Giá trị dinh dưỡng của Hạt điều, khô

Cashew nut, dried

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Hạt điều, khô thuộc nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 3015, có 61 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 608 kcal.

608kcal
Năng lượng
18,4g
Chất đạm
46,3g
Chất béo
29,3g
Bột đường

Vị trí trong nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, hạt điều, khô nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin K (phylloquinone)34,1 mcg2 / 12Thực phẩm giàu vitamin k (phylloquinone)
Vitamin B2 (Riboflavin)0,34 mg2 / 38Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin)
Selen19,9 mcg2 / 16Thực phẩm giàu selen
Đường tổng số5,91 g2 / 8Thực phẩm giàu đường tổng số
Kẽm5,78 mg3 / 26Thực phẩm giàu kẽm
Acid béo bão hòa tổng số7,78 g4 / 31Thực phẩm giàu acid béo bão hòa tổng số

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 61 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)608kcal
Chất đạm (Protein)18,4g
Chất béo (Total lipid (Fat))46,3g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)29,3g
Chất xơ (Fibre, total dietary)0,6g
Nước (Water)3,4g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)2,6g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)5,91g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)28mg
Sắt (Fe)3,6mg
Kẽm (Zn)5,78mg
Natri (Na)12mg
Kali (K)660mg
Magie (Mg)292mg
Photpho (P)462mg
Đồng (Cu)2,2mg
Mangan (Mn)1,66mg
Selen (Se)19,9mcg

Vitamin (12 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)0,42mcg
Beta-caroten (ß-carotene)5mcg
Vitamin C (Vit C)1mg
Vitamin E (Vit E)0,9mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))34,1mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,25mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,34mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)2,4mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,86mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,42mg
Folate tổng số (Folate, total)25mcg
Folate, food 25mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 837mg
Arginine 2.123mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)1.795mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)4.506mg
Cystine 393mg
Glycine 937mg
Histidine 456mg
Isoleucine 789mg
Leucine 1.472mg
Lysine 928mg
Methionine 362mg
Phenylalanine 951mg
Proline 812mg
Serine 1.079mg
Threonine 688mg
Tryptophan 287mg
Tyrosine 508mg
Valine 1.094mg

Acid béo (13 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)7,78g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)23,8g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)7,85g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,06g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))7,78g
C16:0 3,92g
C16:1 c 0,14g
C17:0 0,05g
C18:0 3,22g
C18:1 c 23,52g
C20:0 0,27g
C22:0 0,17g
C24:0 0,1g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g hạt điều, khô với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng608 kcal 2.000 kcal 30,4%
Chất đạm18,4 g 50 g 36,8%
Carbohydrat29,3 g 325 g 9,0%
Đường tổng số5,91 gchưa khuyến nghị
Chất béo46,3 g 56 g 82,7%
Chất béo bão hòa7,78 g 20 g 38,9%
Natri12 mg 2.000 mg 0,6%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu hạt điều, khô được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng608 kcal
Chất đạm18,4 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)29,3 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo46,3 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri12 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Hạt điều, khô bao nhiêu calo?

100 g hạt điều, khô cung cấp 608 kcal, tương đương 30.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ hạt điều, khô phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Hạt điều, khô có giàu dinh dưỡng không?

So với 12 thực phẩm cùng nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, hạt điều, khô có vitamin k (phylloquinone) đứng thứ 2/12, vitamin b2 (riboflavin) đứng thứ 2/38, selen đứng thứ 2/16.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ