Giá trị dinh dưỡng của Hạt dưa hấu, rang

Water melon seeds, fried

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Hạt dưa hấu, rang thuộc nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 3029, có 39 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 558 kcal.

558kcal
Năng lượng
31,8g
Chất đạm
39,1g
Chất béo
19,8g
Bột đường

Vị trí trong nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, hạt dưa hấu, rang nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Omega-6 LA (C18:2 n-6)23,3 g1 / 26Thực phẩm giàu omega-6 la (c18:2 n-6)
Photpho751 mg2 / 44Thực phẩm giàu photpho
Acid béo bão hòa tổng số8 g3 / 31Thực phẩm giàu acid béo bão hòa tổng số
Vitamin A (RAE)7,5 mcg4 / 22Thực phẩm giàu vitamin a (rae)
Beta-caroten90 mcg4 / 22Thực phẩm giàu beta-caroten
Chất đạm31,8 g6 / 44Thực phẩm giàu chất đạm

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 39 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)558kcal
Chất đạm (Protein)31,8g
Chất béo (Total lipid (Fat))39,1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)19,8g
Chất xơ (Fibre, total dietary)1,8g
Nước (Water)4,8g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)4,5g

Chất khoáng (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)237mg
Sắt (Fe)3mg
Photpho (P)751mg

Vitamin (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)7,5mcg
Beta-caroten (ß-carotene)90mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,03mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,14mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)2,7mg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 1.447mg
Arginine 4.468mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)2.247mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)5.324mg
Cystine 295mg
Glycine 1.498mg
Histidine 749mg
Isoleucine 1.447mg
Leucine 2.007mg
Lysine 937mg
Methionine 398mg
Phenylalanine 1.096mg
Proline 1.391mg
Serine 1.096mg
Threonine 1.203mg
Tryptophan 428mg
Tyrosine 805mg
Valine 1.447mg

Acid béo (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)8g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)29g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))23,3g
C16:0 3,8g
C18:0 4,2g
C18:1 c 5,8g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g hạt dưa hấu, rang với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng558 kcal 2.000 kcal 27,9%
Chất đạm31,8 g 50 g 63,6%
Carbohydrat19,8 g 325 g 6,1%
Chất béo39,1 g 56 g 69,8%
Chất béo bão hòa8 g 20 g 40,0%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu hạt dưa hấu, rang được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng558 kcal
Chất đạm31,8 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)19,8 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo39,1 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natrichưa có số liệu
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Hạt dưa hấu, rang bao nhiêu calo?

100 g hạt dưa hấu, rang cung cấp 558 kcal, tương đương 27.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ hạt dưa hấu, rang phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Hạt dưa hấu, rang có giàu dinh dưỡng không?

So với 26 thực phẩm cùng nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, hạt dưa hấu, rang có omega-6 la (c18:2 n-6) đứng thứ 1/26, photpho đứng thứ 2/44, acid béo bão hòa tổng số đứng thứ 3/31.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ