Giá trị dinh dưỡng của Mít dai, tươi

Jackfruit, mature, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Mít dai, tươi thuộc nhóm quả chín trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 5028, có 35 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 54 kcal.

54kcal
Năng lượng
0,6g
Chất đạm
0,19g
Chất béo
12,41g
Bột đường

Vị trí trong nhóm quả chín

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mít dai, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Kẽm0,67 mg2 / 38Thực phẩm giàu kẽm
Magie37 mg4 / 40Thực phẩm giàu magie
Vitamin B1 (Thiamin)0,09 mg4 / 45Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin)
Kali367,5 mg5 / 41Thực phẩm giàu kali
Selen0,6 mcg6 / 26Thực phẩm giàu selen
Vitamin B60,11 mg7 / 32Thực phẩm giàu vitamin b6

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 35 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)54kcal
Chất đạm (Protein)0,6g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,19g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)12,41g
Chất xơ (Fibre, total dietary)1,2g
Nước (Water)85,4g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,4g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)21mg
Sắt (Fe)0,4mg
Kẽm (Zn)0,67mg
Natri (Na)2,5mg
Kali (K)367,5mg
Magie (Mg)37mg
Photpho (P)28mg
Đồng (Cu)0,12mg
Mangan (Mn)0,15mg
Selen (Se)0,6mcg

Vitamin (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)15mcg
Beta-caroten (ß-carotene)180mcg
Vitamin C (Vit C)5mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,09mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,04mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,7mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,11mg
Folate tổng số (Folate, total)14mcg
Folate, food 14mcg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,06g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,04g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,09g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,02g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,06g
C16:0 0,04g
C16:1 c 0g
C18:0 0,02g
C18:1 c 0,04g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g mít dai, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng54 kcal 2.000 kcal 2,7%
Chất đạm0,6 g 50 g 1,2%
Carbohydrat12,41 g 325 g 3,8%
Chất béo0,19 g 56 g 0,3%
Chất béo bão hòa0,06 g 20 g 0,3%
Natri2,5 mg 2.000 mg 0,1%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu mít dai, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng54 kcal
Chất đạm0,6 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)12,41 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,19 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri2,5 mg Dưới ngưỡng 5 mg/100 g — không bắt buộc ghi
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Mít dai, tươi bao nhiêu calo?

100 g mít dai, tươi cung cấp 54 kcal, tương đương 2.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ mít dai, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Mít dai, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 38 thực phẩm cùng nhóm quả chín trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mít dai, tươi có kẽm đứng thứ 2/38, magie đứng thứ 4/40, vitamin b1 (thiamin) đứng thứ 4/45.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Nhãn, tươi52 kcal35
Vú sữa, tươi51 kcal13
Táo tây, tươi50 kcal58
Hồng xiêm, tươi58 kcal46
Mãng cầu xiêm, tươi58 kcal22
Mơ, tươi50 kcal56
Vải, tươi49 kcal39
Dâu tây, tươi59 kcal37
Lê, tươi48 kcal57
Hồng ngâm, tươi48 kcal38
Ổi, quả chín, tươi61 kcal56
Quả thanh long, tươi47 kcal10

Xem toàn bộ nhóm quả chín hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ