Giá trị dinh dưỡng của Mơ, tươi

Apricot, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Mơ, tươi thuộc nhóm quả chín trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 5031, có 56 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 50 kcal.

50kcal
Năng lượng
0,9g
Chất đạm
0,27g
Chất béo
11,03g
Bột đường

Vị trí trong nhóm quả chín

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mơ, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin A (RAE)212,83 mcg1 / 34Thực phẩm giàu vitamin a (rae)
Beta-caroten2.554 mcg1 / 33Thực phẩm giàu beta-caroten
Vitamin E0,89 mg5 / 23Thực phẩm giàu vitamin e
Omega-6 LA (C18:2 n-6)0,08 g6 / 27Thực phẩm giàu omega-6 la (c18:2 n-6)
Sắt2,1 mg7 / 54Thực phẩm giàu sắt
Vitamin B2 (Riboflavin)0,06 mg10 / 46Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin)

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 56 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)50kcal
Chất đạm (Protein)0,9g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,27g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)11,03g
Chất xơ (Fibre, total dietary)0,8g
Nước (Water)87,1g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,7g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)9,24g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)28mg
Sắt (Fe)2,1mg
Kẽm (Zn)0,2mg
Natri (Na)1mg
Kali (K)259mg
Magie (Mg)10mg
Photpho (P)26mg
Đồng (Cu)0,08mg
Mangan (Mn)0,08mg
Selen (Se)0,1mcg

Vitamin (13 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)212,83mcg
Beta-caroten (ß-carotene)2.554mcg
Vitamin C (Vit C)7mg
Vitamin E (Vit E)0,89mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))3,3mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,04mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,06mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,7mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,24mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,05mg
Folate tổng số (Folate, total)9mcg
Folate, food 9mcg
Lycopene 5mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 24mg
Arginine 9mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)148mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)42mg
Cystine 6mg
Glycine 12mg
Histidine 11mg
Isoleucine 12mg
Leucine 20mg
Lysine 20mg
Methionine 4mg
Phenylalanine 11mg
Proline 19mg
Serine 20mg
Threonine 14mg
Tryptophan 2mg
Tyrosine 9mg
Valine 15mg

Acid béo (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,03g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,17g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,08g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,08g
C16:0 0,02g
C18:0 0g
C18:1 c 0,17g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g mơ, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng50 kcal 2.000 kcal 2,5%
Chất đạm0,9 g 50 g 1,8%
Carbohydrat11,03 g 325 g 3,4%
Đường tổng số9,24 gchưa khuyến nghị
Chất béo0,27 g 56 g 0,5%
Chất béo bão hòa0,03 g 20 g 0,2%
Natri1 mg 2.000 mg 0,1%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu mơ, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng50 kcal
Chất đạm0,9 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)11,03 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,27 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri1 mg Dưới ngưỡng 5 mg/100 g — không bắt buộc ghi
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Mơ, tươi bao nhiêu calo?

100 g mơ, tươi cung cấp 50 kcal, tương đương 2.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ mơ, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Mơ, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 34 thực phẩm cùng nhóm quả chín trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mơ, tươi có vitamin a (rae) đứng thứ 1/34, beta-caroten đứng thứ 1/33, vitamin e đứng thứ 5/23.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Táo tây, tươi50 kcal58
Vú sữa, tươi51 kcal13
Vải, tươi49 kcal39
Lê, tươi48 kcal57
Hồng ngâm, tươi48 kcal38
Nhãn, tươi52 kcal35
Quả thanh long, tươi47 kcal10
Mít dai, tươi54 kcal35
Hồng bì, tươi44 kcal13
Cam, tươi43 kcal58
Hồng xiêm, tươi58 kcal46
Mãng cầu xiêm, tươi58 kcal22

Xem toàn bộ nhóm quả chín hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ