Giá trị dinh dưỡng của Nhãn, tươi

Longan, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Nhãn, tươi thuộc nhóm quả chín trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 5035, có 35 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 52 kcal.

52kcal
Năng lượng
0,9g
Chất đạm
12g
Bột đường

Vị trí trong nhóm quả chín

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, nhãn, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Natri25,5 mg3 / 37Thực phẩm giàu natri
Vitamin B2 (Riboflavin)0,14 mg4 / 46Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin)
Kẽm0,29 mg7 / 38Thực phẩm giàu kẽm
Vitamin C58 mg8 / 50Thực phẩm giàu vitamin c

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 35 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)52kcal
Chất đạm (Protein)0,9g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)12g
Chất xơ (Fibre, total dietary)1g
Nước (Water)86,3g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,8g

Chất khoáng (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)21mg
Sắt (Fe)0,4mg
Kẽm (Zn)0,29mg
Natri (Na)25,5mg
Kali (K)257,1mg
Magie (Mg)10mg
Photpho (P)12mg
Đồng (Cu)0,15mg
Mangan (Mn)0,1mg

Vitamin (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin C (Vit C)58mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,03mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,14mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,3mg

Acid amin (16 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 157mg
Arginine 35mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)126mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)209mg
Glycine 42mg
Histidine 12mg
Isoleucine 26mg
Leucine 54mg
Lysine 46mg
Methionine 13mg
Phenylalanine 30mg
Proline 42mg
Serine 48mg
Threonine 34mg
Tyrosine 25mg
Valine 58mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g nhãn, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng52 kcal 2.000 kcal 2,6%
Chất đạm0,9 g 50 g 1,8%
Carbohydrat12 g 325 g 3,7%
Natri25,5 mg 2.000 mg 1,3%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu nhãn, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng52 kcal
Chất đạm0,9 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)12 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béochưa có số liệu
Natri25,5 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Nhãn, tươi bao nhiêu calo?

100 g nhãn, tươi cung cấp 52 kcal, tương đương 2.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ nhãn, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Nhãn, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 37 thực phẩm cùng nhóm quả chín trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, nhãn, tươi có natri đứng thứ 3/37, vitamin b2 (riboflavin) đứng thứ 4/46, kẽm đứng thứ 7/38.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Vú sữa, tươi51 kcal13
Mít dai, tươi54 kcal35
Táo tây, tươi50 kcal58
Mơ, tươi50 kcal56
Vải, tươi49 kcal39
Lê, tươi48 kcal57
Hồng ngâm, tươi48 kcal38
Quả thanh long, tươi47 kcal10
Hồng xiêm, tươi58 kcal46
Mãng cầu xiêm, tươi58 kcal22
Dâu tây, tươi59 kcal37
Hồng bì, tươi44 kcal13

Xem toàn bộ nhóm quả chín hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ