Persimmon kaki, Hard-type, ripe, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Hồng ngâm, tươi thuộc nhóm quả chín trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 5021, có 38 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 48 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, hồng ngâm, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) | 134,58 mcg | 6 / 34 | Thực phẩm giàu vitamin a (rae) |
| Beta-caroten | 1.615 mcg | 6 / 33 | Thực phẩm giàu beta-caroten |
| Chất xơ | 2,5 g | 9 / 54 | Thực phẩm giàu chất xơ |
Bản ghi này có 38 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 48 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 0,9 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 11,1 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 2,5 | g |
| Nước (Water) | 87,5 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,5 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 10 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,2 | mg |
| Kẽm (Zn) | 0,22 | mg |
| Natri (Na) | 2,6 | mg |
| Kali (K) | 217,2 | mg |
| Photpho (P) | 19 | mg |
| Đồng (Cu) | 0,1 | mg |
| Mangan (Mn) | 1,22 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 134,58 | mcg |
| Beta-caroten (ß-carotene) | 1.615 | mcg |
| Vitamin C (Vit C) | 16 | mg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,01 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,02 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 0,2 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Alanine | 22 | mg |
| Arginine | 36 | mg |
| Axit Aspartic (Aspartic acid) | 52 | mg |
| Axit Glutamic (Glutamic acid) | 110 | mg |
| Cystine | 14 | mg |
| Glycine | 21 | mg |
| Histidine | 13 | mg |
| Isoleucine | 28 | mg |
| Leucine | 40 | mg |
| Lysine | 32 | mg |
| Methionine | 6 | mg |
| Phenylalanine | 29 | mg |
| Proline | 19 | mg |
| Serine | 22 | mg |
| Threonine | 38 | mg |
| Tryptophan | 11 | mg |
| Tyrosine | 15 | mg |
| Valine | 29 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g hồng ngâm, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 48 kcal | 2.000 kcal | 2,4% |
| Chất đạm | 0,9 g | 50 g | 1,8% |
| Carbohydrat | 11,1 g | 325 g | 3,4% |
| Natri | 2,6 mg | 2.000 mg | 0,1% |
Nếu hồng ngâm, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 48 kcal | — |
| Chất đạm | 0,9 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 11,1 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | chưa có số liệu | — |
| Natri | 2,6 mg | Dưới ngưỡng 5 mg/100 g — không bắt buộc ghi |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Lê, tươi | 48 kcal | 57 |
| Vải, tươi | 49 kcal | 39 |
| Quả thanh long, tươi | 47 kcal | 10 |
| Táo tây, tươi | 50 kcal | 58 |
| Mơ, tươi | 50 kcal | 56 |
| Vú sữa, tươi | 51 kcal | 13 |
| Nhãn, tươi | 52 kcal | 35 |
| Hồng bì, tươi | 44 kcal | 13 |
| Cam, tươi | 43 kcal | 58 |
| Mít dai, tươi | 54 kcal | 35 |
| Quất chín, tươi | 42 kcal | 15 |
| Dứa tây, tươi | 40 kcal | 57 |
Xem toàn bộ nhóm quả chín hoặc tra cứu thực phẩm khác.