Giá trị dinh dưỡng của Mãng cầu xiêm, tươi

Soursop, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Mãng cầu xiêm, tươi thuộc nhóm quả chín trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 5025, có 22 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 58 kcal.

58kcal
Năng lượng
1,8g
Chất đạm
12,6g
Bột đường

Vị trí trong nhóm quả chín

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mãng cầu xiêm, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin B60,22 mg3 / 32Thực phẩm giàu vitamin b6
Kali382 mg4 / 41Thực phẩm giàu kali
Acid béo bão hòa tổng số0,23 g4 / 29Thực phẩm giàu acid béo bão hòa tổng số
Vitamin B1 (Thiamin)0,08 mg6 / 45Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin)
Vitamin B2 (Riboflavin)0,1 mg6 / 46Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin)
Chất đạm1,8 g10 / 59Thực phẩm giàu chất đạm

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 22 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)58kcal
Chất đạm (Protein)1,8g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)12,6g
Chất xơ (Fibre, total dietary)1,9g
Nước (Water)84,7g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,9g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)38,1mg
Sắt (Fe)0,7mg
Natri (Na)4mg
Kali (K)382mg
Magie (Mg)18mg
Photpho (P)14,2mg

Vitamin (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin C (Vit C)19,2mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,08mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,1mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,5mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,14mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,22mg

Acid amin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Lysine 37mg
Methionine 4mg
Tryptophan 7mg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,23g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g mãng cầu xiêm, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng58 kcal 2.000 kcal 2,9%
Chất đạm1,8 g 50 g 3,6%
Carbohydrat12,6 g 325 g 3,9%
Chất béo bão hòa0,23 g 20 g 1,2%
Natri4 mg 2.000 mg 0,2%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu mãng cầu xiêm, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng58 kcal
Chất đạm1,8 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)12,6 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béochưa có số liệu
Natri4 mg Dưới ngưỡng 5 mg/100 g — không bắt buộc ghi
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Mãng cầu xiêm, tươi bao nhiêu calo?

100 g mãng cầu xiêm, tươi cung cấp 58 kcal, tương đương 2.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ mãng cầu xiêm, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Mãng cầu xiêm, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 32 thực phẩm cùng nhóm quả chín trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mãng cầu xiêm, tươi có vitamin b6 đứng thứ 3/32, kali đứng thứ 4/41, acid béo bão hòa tổng số đứng thứ 4/29.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Hồng xiêm, tươi58 kcal46
Dâu tây, tươi59 kcal37
Ổi, quả chín, tươi61 kcal56
Mít dai, tươi54 kcal35
Nhãn, tươi52 kcal35
Vú sữa, tươi51 kcal13
Măng cụt65 kcal18
Táo tây, tươi50 kcal58
Chuối tây, tươi66 kcal58
Mơ, tươi50 kcal56
Vải, tươi49 kcal39
Mít mật , tươi67 kcal15

Xem toàn bộ nhóm quả chín hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ