Giá trị dinh dưỡng của Lê, tươi

Pear, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Lê, tươi thuộc nhóm quả chín trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 5023, có 57 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 48 kcal.

48kcal
Năng lượng
0,7g
Chất đạm
0,2g
Chất béo
10,8g
Bột đường

Vị trí trong nhóm quả chín

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, lê, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Sắt2,3 mg5 / 54Thực phẩm giàu sắt
Vitamin K (phylloquinone)4,5 mcg5 / 20Thực phẩm giàu vitamin k (phylloquinone)

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 57 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)48kcal
Chất đạm (Protein)0,7g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,2g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)10,8g
Chất xơ (Fibre, total dietary)0,6g
Nước (Water)87,8g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,5g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)9,8g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)19mg
Sắt (Fe)2,3mg
Kẽm (Zn)0,13mg
Natri (Na)5mg
Kali (K)88,4mg
Magie (Mg)7mg
Photpho (P)16mg
Đồng (Cu)0,14mg
Mangan (Mn)0,05mg
Selen (Se)0,1mcg

Vitamin (13 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)2,5mcg
Beta-caroten (ß-carotene)27mcg
Alpha-caroten (Carotene, alpha)6mcg
Vitamin C (Vit C)4mg
Vitamin E (Vit E)0,12mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))4,5mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,02mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,04mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,1mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,05mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,03mg
Folate tổng số (Folate, total)7mcg
Folate, food 7mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 21mg
Arginine 32mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)210mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)40mg
Cystine 4mg
Glycine 12mg
Histidine 4mg
Isoleucine 37mg
Leucine 50mg
Lysine 37mg
Methionine 8mg
Phenylalanine 46mg
Proline 10mg
Serine 24mg
Threonine 42mg
Tryptophan 8mg
Tyrosine 18mg
Valine 37mg

Acid béo (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,01g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,03g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,03g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,03g
C16:0 0,01g
C16:1 c 0g
C18:0 0g
C18:1 c 0,03g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g lê, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng48 kcal 2.000 kcal 2,4%
Chất đạm0,7 g 50 g 1,4%
Carbohydrat10,8 g 325 g 3,3%
Đường tổng số9,8 gchưa khuyến nghị
Chất béo0,2 g 56 g 0,4%
Chất béo bão hòa0,01 g 20 g 0,1%
Natri5 mg 2.000 mg 0,3%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu lê, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng48 kcal
Chất đạm0,7 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)10,8 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,2 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri5 mg Dưới ngưỡng 5 mg/100 g — không bắt buộc ghi
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Lê, tươi bao nhiêu calo?

100 g lê, tươi cung cấp 48 kcal, tương đương 2.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ lê, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Lê, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 54 thực phẩm cùng nhóm quả chín trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, lê, tươi có sắt đứng thứ 5/54, vitamin k (phylloquinone) đứng thứ 5/20.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Hồng ngâm, tươi48 kcal38
Vải, tươi49 kcal39
Quả thanh long, tươi47 kcal10
Táo tây, tươi50 kcal58
Mơ, tươi50 kcal56
Vú sữa, tươi51 kcal13
Nhãn, tươi52 kcal35
Hồng bì, tươi44 kcal13
Cam, tươi43 kcal58
Mít dai, tươi54 kcal35
Quất chín, tươi42 kcal15
Dứa tây, tươi40 kcal57

Xem toàn bộ nhóm quả chín hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ