Starapple, cainito, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Vú sữa, tươi thuộc nhóm quả chín trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 5054, có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 51 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, vú sữa, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Canxi | 68 mg | 4 / 56 | Thực phẩm giàu canxi |
| Vitamin B3 (Niacin) | 0,9 mg | 7 / 46 | Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin) |
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 51 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 1 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 11,7 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 2,3 | g |
| Nước (Water) | 86,5 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,8 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 68 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,4 | mg |
| Photpho (P) | 32 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin C (Vit C) | 5 | mg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,01 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,02 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 0,9 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g vú sữa, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 51 kcal | 2.000 kcal | 2,6% |
| Chất đạm | 1 g | 50 g | 2,0% |
| Carbohydrat | 11,7 g | 325 g | 3,6% |
Nếu vú sữa, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 51 kcal | — |
| Chất đạm | 1 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 11,7 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | chưa có số liệu | — |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Mơ, tươi | 50 kcal | 56 |
| Táo tây, tươi | 50 kcal | 58 |
| Nhãn, tươi | 52 kcal | 35 |
| Vải, tươi | 49 kcal | 39 |
| Mít dai, tươi | 54 kcal | 35 |
| Lê, tươi | 48 kcal | 57 |
| Hồng ngâm, tươi | 48 kcal | 38 |
| Quả thanh long, tươi | 47 kcal | 10 |
| Hồng xiêm, tươi | 58 kcal | 46 |
| Hồng bì, tươi | 44 kcal | 13 |
| Mãng cầu xiêm, tươi | 58 kcal | 22 |
| Dâu tây, tươi | 59 kcal | 37 |
Xem toàn bộ nhóm quả chín hoặc tra cứu thực phẩm khác.