Giá trị dinh dưỡng của Vải, tươi

Litchi; lychee, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Vải, tươi thuộc nhóm quả chín trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 5052, có 39 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 49 kcal.

49kcal
Năng lượng
0,7g
Chất đạm
0,35g
Chất béo
10,75g
Bột đường

Vị trí trong nhóm quả chín

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, vải, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Omega-3 ALA (C18:3 n-3)0,07 g4 / 19Thực phẩm giàu omega-3 ala (c18:3 n-3)
Đường tổng số15,23 g5 / 24Thực phẩm giàu đường tổng số
Selen0,6 mcg6 / 26Thực phẩm giàu selen
Acid béo bão hòa tổng số0,1 g7 / 29Thực phẩm giàu acid béo bão hòa tổng số
Photpho34 mg12 / 56Thực phẩm giàu photpho
Vitamin B3 (Niacin)0,7 mg12 / 46Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin)

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 39 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)49kcal
Chất đạm (Protein)0,7g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,35g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)10,75g
Chất xơ (Fibre, total dietary)1,1g
Nước (Water)87,8g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,4g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)15,23g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)6mg
Sắt (Fe)0,5mg
Kẽm (Zn)0,07mg
Natri (Na)1mg
Kali (K)171mg
Magie (Mg)10mg
Photpho (P)34mg
Đồng (Cu)0,15mg
Mangan (Mn)0,06mg
Selen (Se)0,6mcg

Vitamin (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin C (Vit C)36mg
Vitamin E (Vit E)0,07mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))0,4mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,02mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,04mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,7mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,1mg
Folate tổng số (Folate, total)14mcg
Folate, food 14mcg

Acid amin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Lysine 41mg
Methionine 9mg
Tryptophan 7mg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,1g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,12g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,13g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,07g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,07g
C16:0 0,07g
C16:1 c 0g
C18:0 0,02g
C18:1 c 0,12g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g vải, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng49 kcal 2.000 kcal 2,5%
Chất đạm0,7 g 50 g 1,4%
Carbohydrat10,75 g 325 g 3,3%
Đường tổng số15,23 gchưa khuyến nghị
Chất béo0,35 g 56 g 0,6%
Chất béo bão hòa0,1 g 20 g 0,5%
Natri1 mg 2.000 mg 0,1%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu vải, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng49 kcal
Chất đạm0,7 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)10,75 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,35 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri1 mg Dưới ngưỡng 5 mg/100 g — không bắt buộc ghi
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Vải, tươi bao nhiêu calo?

100 g vải, tươi cung cấp 49 kcal, tương đương 2.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ vải, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Vải, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 19 thực phẩm cùng nhóm quả chín trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, vải, tươi có omega-3 ala (c18:3 n-3) đứng thứ 4/19, đường tổng số đứng thứ 5/24, selen đứng thứ 6/26.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Mơ, tươi50 kcal56
Lê, tươi48 kcal57
Hồng ngâm, tươi48 kcal38
Táo tây, tươi50 kcal58
Vú sữa, tươi51 kcal13
Quả thanh long, tươi47 kcal10
Nhãn, tươi52 kcal35
Hồng bì, tươi44 kcal13
Mít dai, tươi54 kcal35
Cam, tươi43 kcal58
Quất chín, tươi42 kcal15
Dứa tây, tươi40 kcal57

Xem toàn bộ nhóm quả chín hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ