Strawberry, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Dâu tây, tươi thuộc nhóm quả chín trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 5009, có 37 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 59 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, dâu tây, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Natri | 37 mg | 2 / 37 | Thực phẩm giàu natri |
| Chất xơ | 4 g | 5 / 54 | Thực phẩm giàu chất xơ |
| Vitamin C | 60 mg | 6 / 50 | Thực phẩm giàu vitamin c |
| Kali | 292 mg | 8 / 41 | Thực phẩm giàu kali |
| Chất đạm | 1,8 g | 10 / 59 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Vitamin B2 (Riboflavin) | 0,06 mg | 10 / 46 | Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin) |
Bản ghi này có 37 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 59 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 1,8 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,4 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 12,1 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 4 | g |
| Nước (Water) | 84,9 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,8 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 22 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,7 | mg |
| Natri (Na) | 37 | mg |
| Kali (K) | 292 | mg |
| Magie (Mg) | 17 | mg |
| Photpho (P) | 23 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 2,5 | mcg |
| Beta-caroten (ß-carotene) | 30 | mcg |
| Vitamin C (Vit C) | 60 | mg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,03 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,06 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 0,3 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Alanine | 42 | mg |
| Arginine | 35 | mg |
| Axit Aspartic (Aspartic acid) | 182 | mg |
| Axit Glutamic (Glutamic acid) | 120 | mg |
| Cystine | 7 | mg |
| Glycine | 33 | mg |
| Histidine | 16 | mg |
| Isoleucine | 18 | mg |
| Leucine | 42 | mg |
| Lysine | 33 | mg |
| Methionine | 1 | mg |
| Phenylalanine | 23 | mg |
| Proline | 26 | mg |
| Serine | 31 | mg |
| Threonine | 25 | mg |
| Tryptophan | 9 | mg |
| Tyrosine | 27 | mg |
| Valine | 23 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g dâu tây, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 59 kcal | 2.000 kcal | 3,0% |
| Chất đạm | 1,8 g | 50 g | 3,6% |
| Carbohydrat | 12,1 g | 325 g | 3,7% |
| Chất béo | 0,4 g | 56 g | 0,7% |
| Natri | 37 mg | 2.000 mg | 1,9% |
Nếu dâu tây, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 59 kcal | — |
| Chất đạm | 1,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 12,1 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 0,4 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Natri | 37 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Mãng cầu xiêm, tươi | 58 kcal | 22 |
| Hồng xiêm, tươi | 58 kcal | 46 |
| Ổi, quả chín, tươi | 61 kcal | 56 |
| Mít dai, tươi | 54 kcal | 35 |
| Măng cụt | 65 kcal | 18 |
| Nhãn, tươi | 52 kcal | 35 |
| Chuối tây, tươi | 66 kcal | 58 |
| Vú sữa, tươi | 51 kcal | 13 |
| Mít mật , tươi | 67 kcal | 15 |
| Táo tây, tươi | 50 kcal | 58 |
| Quả kiwi, tươi | 68 kcal | 57 |
| Mơ, tươi | 50 kcal | 56 |
Xem toàn bộ nhóm quả chín hoặc tra cứu thực phẩm khác.