Giá trị dinh dưỡng của Hạt macca rang

Macadamia nut dried, stirred

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Hạt macca rang thuộc nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 3044011, có 39 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 767 kcal.

767kcal
Năng lượng
7,79g
Chất đạm
76,08g
Chất béo
12,83g
Bột đường

Vị trí trong nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, hạt macca rang nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Natri353 mg1 / 29Thực phẩm giàu natri
Acid béo bão hòa tổng số11,95 g2 / 31Thực phẩm giàu acid béo bão hòa tổng số
Selen11,7 mcg3 / 16Thực phẩm giàu selen
Chất xơ8 g4 / 40Thực phẩm giàu chất xơ
Vitamin B1 (Thiamin)0,71 mg6 / 38Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin)

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 39 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)767kcal
Chất đạm (Protein)7,79g
Chất béo (Total lipid (Fat))76,08g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)12,83g
Chất xơ (Fibre, total dietary)8g
Nước (Water)1,61g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)4,14g

Chất khoáng (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)70mg
Sắt (Fe)2,65mg
Kẽm (Zn)1,29mg
Natri (Na)353mg
Kali (K)363mg
Magie (Mg)118mg
Photpho (P)198mg
Đồng (Cu)0,57mg
Selen (Se)11,7mcg

Vitamin (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin C (Vit C)0,7mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,71mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,09mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)2,27mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,36mg
Folate tổng số (Folate, total)10mcg
Folate, DFE 10mcg
Folate, food 10mcg
Tocopherol, alpha 0,57mg

Acid béo (13 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)11,95g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)59,28g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)1,5g
C12:0 0,08g
C14:0 0,67g
C16:0 5,93g
C16:1 undifferentiated 12,73g
C18:0 2,28g
C18:1 undifferentiated 44,38g
C18:2 undifferentiated 1,3g
C18:3 undifferentiated 0,2g
C20:1 1,93g
C22:1 undifferentiated 0,24g

Chỉ tiêu khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Choline, total 44,6mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g hạt macca rang với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng767 kcal 2.000 kcal 38,4%
Chất đạm7,79 g 50 g 15,6%
Carbohydrat12,83 g 325 g 3,9%
Đường tổng số4,14 gchưa khuyến nghị
Chất béo76,08 g 56 g 135,9%
Chất béo bão hòa11,95 g 20 g 59,8%
Natri353 mg 2.000 mg 17,7%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu hạt macca rang được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng767 kcal
Chất đạm7,79 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)12,83 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo76,08 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natri353 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Hạt macca rang bao nhiêu calo?

100 g hạt macca rang cung cấp 767 kcal, tương đương 38.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ hạt macca rang phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Hạt macca rang có giàu dinh dưỡng không?

So với 29 thực phẩm cùng nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, hạt macca rang có natri đứng thứ 1/29, acid béo bão hòa tổng số đứng thứ 2/31, selen đứng thứ 3/16.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm hạt, quả giàu đạm, béo và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ